Aisle Seat Là Gì – Nghĩa Của Từ Aisle | Bostonenglish.edu.vn

Ngày nay, tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong ngành hàng không do phải phục vụ hành khách nước ngoài cũng như giao tiếp với phi công chủ yếu là người nước ngoài. Bài viết này sẽ giúp bạn tổng hợp những từ vựng và cấu trúc diễn đạt cơ bản dành cho hành khách, nhân viên hàng không như tiếp viên và cơ trưởng…

Từ mới:

 

Confirm (v): xác nhận

Flight (n): chuyến bay Fly (v): bay

Ticket number (n): số vé Schedule (n,v): theo kế hoạch

Depart (v): xuất phát Departure (n): khởi hành

Arrive (v): đến Arrival (n): đến

Book (v): đặt vé Seat (n): ghế, chỗ

Window seat (n): vé cạnh cửa sổ Aisle seat (n): ghế gần lối ra vào

Middle seat (n): ghế ở giữa Emergency exit (n): cửa thoát hiểm

Waiting list (n): danh sách chờ Reserse (v): giữ chỗ

Check-in counter/desk (n): Quầy check-in Luggage/baggage (n): hành lí

Weapon (n): vũ khí Firearm (n): sung

Flammable material (n): vật liệu dễ cháy Perishable food item (n): thức ăn mau hỏng

Carry-on bag (n): hành lí xách tay Gate/Terminal (n): cổng

Passport (n): hộ chiếu Visa (n): thị thực

Identification (n): giấy tờ cá nhân Return ticket (n): vé khứ hồi

Stopover (layover) (n): chặng dừng Pick up (v): lấy hành lí

Boarding pass (n): thẻ lên máy bay Oversized/Overweight (adj): quá cân

Fragile (adj): dễ vỡ X-ray machine (n): máy quét hành lí

See also  General Affairs Là Gì - Nghĩa Của Từ General Affairs | Bostonenglish.edu.vn

Metal detector (n): máy dò kim loại Conveyor belt (n): băng chuyền hành lí

Bins (n): khay đựng đồ dùng nhỏ Flight attendance (n): tiếp viên hàng không

Pillow (n): gối Blanket (n): chăn

A pair of headphones/ a headset (n): tai nghe Extra napkins (n): giấy lau

Passenger (n): hành khách Travel agent (n): nhân viên tại quầy bay

Airline (n): hàng không Board (v): lên máy bay

Boarding time (n): thời gian hành khách bắt đầu lên máy bay

Custom (n): hải quan Security gate (n): cửa an ninh

Delay (n): hoãn Long-haul flight (n): chuyến bay dài

On time (adv): đúng giờ One-way ticket (n): vé 1 chiều

*
*
*

– Can you check if June 22nd is possible?;

– I was hoping to reserve a seat for June 22nd;

– Would you like to reserve a seat for…?

Yes, please / No, thanks. Is there any seat available?

C/ Câu hỏi thường gặp ở quầy Check-in:

– Is anybody else travelling with you? Bạn đi với ai hay đi một mình?

– Did someone you do not know ask you to take something on the plane with you? Bạn có mang theo đồ của ai bạn không quen biết lên máy bay không?

– Did you have possession of your luggage since you packed? Bạn có luôn để mắt đến hành lý của bạn từ lúc bạn gói đồ không?

– Did you leave your luggage unattended at all in the airport? Bạn có bị thất lạc hay không để ý đến hành lý tại sân bay lúc nào không?

See also  Baritone Là Gì - Bạn Có Chất Giọng Gì | Bostonenglish.edu.vn

– Are you carrying any weapons or firearms? Bạn có mang theo vũ khí hoặc súng không?

– Are you carrying any flammable material? Bạn có mang theo vật liệu dễ cháy không?

– Do you have any perishable food items? Bạn có mang theo đồ ăn dễ ôi thiu không?

– How many luggage are you checking in? Bạn có bao nhiêu hành lý cần check-in?

– Do you have a carry on? Bạn có mang theo hành lý xách tay không?

– Can you place your bag up here? Bạn có thể đặt hành lý ở đây?

– How many carry-on bags are you taking with you? Bạn mang theo bao nhiêu hành lý xách tay?

– Do you have a seat next to the emergency exit? Bạn có ghế ngồi gần cửa thoát hiểm không?

Trên đây là những kiến thức cơ bản giúp bạn ra sân bay và làm thủ tục bay thuận lời. Bạn hãy luyện tập thêm để tránh bị bỡ ngỡ khi ra sân bay nhé.

Chuyên mục: Hỏi Đáp

See more articles in the category: Tiếng anh

Leave a Reply