Âm câm trong tiếng Anh là gì? Quy tắc đọc âm câm trong tiếng Anh

Luyện phát âm – Quy tắc đọc âm câm trong tiếng Anh

Những âm câm trong tiếng Anh

Các trường hợp âm câm trong tiếng anh

Khi phát âm tiếng anh, để phát âm thật chính xác, chúng ta thường phải chú ý đến: âm tiết, trọng âm của từ, … Bên cạnh đó, có một vấn đề chúng ta cũng cần phải hết sức quan tâm để không phát âm sai, đó là các âm câm. Vậy âm câm trong tiếng Anh là gì? Dấu hiệu nhận biết cũng như cách đọc 43 âm câm trong tiếng Anh ra sao?

Bên cạnh bảng phiên âm tiếng Anh quốc tế, các bạn cũng nên để ý tới 43 âm câm trong tiếng Anh nếu muốn trở thành “trùm phát âm”. Hôm nay, Boston English sẽ cung cấp cho các bạn một thứ vũ khí để nhanh chóng trở thành “trùm phát âm” trong tương lai. Hãy đi tìm hiểu về các âm câm và những quy tắc để nhận biết âm câm trong tiếng anh với chúng tôi nhé!

Âm câm trong tiếng anh là gì?

Các âm câm trong tiếng anh thực chất chính là những chữ cái “câm”. Nghĩa là nó có xuất hiện trong từ nhưng không được đọc ra. Có nhiều người cho rằng âm câm không quan trọng nhưng trên thực tế âm câm lại đóng vai trò lớn tạo ra sự khác biệt trong ngữ nghĩa tiếng Anh. Đôi khi còn làm thay đổi cách phát âm của từ vựng tiếng anh nữa đấy.

Âm câm trong tiếng Anh là gì?
Âm câm trong tiếng Anh là gì?

Sự xuất hiện của các âm câm trong tiếng Anh

Vậy lịch sử ra đời của âm câm trong tiếng anh là như thế nào?

Nhìn vào lịch sử của tiếng Anh, ta sẽ thấy khoảng 90% của loại ngôn ngữ này từng là âm vị (có nghĩa là từ nhìn như thế nào thì đọc nghe như thế ấy). Tuy nhiên đã có sự thay đổi từ khoảng thế kỷ thứ XV. Rất nhiều từ vựng của các ngôn ngữ khác được đưa vào trong tiếng Anh khiến nó mang phong cách tiếng La-tinh hoặc tiếng Pháp. Làm phát sinh vấn đề là những từ mới không theo cùng một quy tắc ngữ pháp như tiếng anh. Đó chính là lý do những từ này có cách viết cố định nhưng một số chữ trở thành âm câm trong tiếng Anh.

Bảng chữ cái tiếng La-tinh cũng được sử dụng trong ngôn ngữ anh. Và như vậy chỉ có 26 chữ cái đại diện cho khoảng 41 âm chính. Do đó đã xuất hiện cách kết nối những chữ cái để thể hiện âm thanh của toàn bộ những âm chính trong tiếng anh (giống như tiếng việt chúng ta có những âm kép như ch-, ph-…).

Hiện nay, tiếng anh hiện đại có 40% là âm vị và khoảng 60% từ vựng tiếng anh chứa các chữ câm. Do vậy biết cách phát hiện ra chúng là điều rất quan trọng trong quá trình học tiếng Anh. Bạn sẽ mất rất nhiều thời gian để tìm kiếm một từ nếu như chỉ nghe qua cách phát âm mà không hề biết rằng có một chữ câm trong chính từ đó.

Quy tắc đọc âm câm trong tiếng anh

1. Âm b câm

a. Âm “b” sẽ không được phát âm khi nó đứng cuối từ đồng thời ở sau chữ “m“.

Ví dụ:

  • Limb – /lɪm/
  • Crumb – /krʌm/
  • Dumb – /dʌm/
  • Comb – /kəʊm/
  • Bomb – /bɒm/
  • Thumb – /θʌm/
  • Climb – /klaɪm/
  • Tomb – /tuːm/

b. Âm “b” thường KHÔNG được đọc khi đứng trước chữ “t” ở cuối một từ gốc. Trong đó, từ gốc là dạng từ nguyên gốc không có tiền tố hay hậu tố đi kèm.

Ví dụ:

  • Debt – /det/
  • Debtor – /ˈdet.ər/
  • Doubt – /daʊt/
  • Doubtful – /ˈdaʊt.fəl/
  • Subtle – /ˈsʌt.əl/
  • Subtleness – /ˈsʌt(ə)lnəs/

2. Âm c câm

a. Âm “c” sẽ không được phát âm trong âm khi đứng sau “s

Ví dụ:

  • Muscle – /ˈmʌs.l̩/
  • Scissors – /ˈsɪz.əz/
  • Miscellaneous – /ˌmɪs.əlˈeɪ.ni.əs/
  • Fascinate – /ˈfæs.ɪ.neɪt/
  • Scenario – /sɪˈnɑː.ri.əʊ/

Tuy nhiên có một số trường hợp khác ngoại lệ như sau:

  • Sclera – /ˈsklɪə.rə/
  • Sclerosis – /skləˈrəʊ.sɪs/
  • Muscovado – /ˌmʌskəˈvɑːdəʊ/
  • Sceptic – /ˈskep.tɪk/

b. Âm “c” thường là âm câm khi đứng TRƯỚC các chữ cái “k” hoặc “q

Ví dụ:

  • Acquaintance – /əˈkweɪn.təns/
  • Acknowledge – /əkˈnɒl.ɪdʒ/
  • Acquiesce – /ˌæk.wiˈes/
  • Acquit – /əˈkwɪt/

3. Âm d câm

a. Âm “d” không được phát âm trong những từ thông thường sau:

Ví dụ:

  • Handkerchief – /ˈhæŋ.kə.tʃiːf/
  • Wednesday – /ˈwenz.deɪ/
  • Sandwich – /ˈsæn.wɪdʒ/
  • Handsome – /ˈhæn.səm/

b. Âm “d” cũng không được phát âm khi nó đứng trong cụm “dg

Ví dụ:

  • Pledge – /pledʒ/
  • Dodge – /dɑːdʒ/
  • Grudge – /ɡrʌdʒ/
  • Hedge – /hedʒ/

4. Âm e câm

a. Âm “e” sẽ trở thành âm câm khi nó đứng ở CUỐI TỪ, nhưng thay vào đó nó làm kéo dài âm của các nguyên âm trước nó.

Ví dụ:

  • Hope – /həʊp/
  • Drive – /draɪv/
  • Gave – /ɡeɪv/ (quá khứ của give)
  • Site – /saɪt/
  • Grave – /ɡreɪv/
  • Bite – /baɪt/
  • Hide – /haɪd/

Ngoài ra có một số từ KHÔNG theo quy tắc như sau:

Ví dụ:

  • Giraffe – /dʒɪˈrɑːf/
  • Brunette – /bruˈnet/
  • Cassette – /kəˈset/
  • Gazelle – /ɡəˈzel/

5. Âm g câm

a. Âm “g” thường không được phát âm khi đứng trước chữ “n“.

Ví dụ:

  • Champagne – /ʃæmˈpeɪn/
  • Foreign – /ˈfɒr.ən/
  • Sign – /saɪn/
  • Feign – /feɪn/
  • Design – /dɪˈzaɪn/
  • Align – /əˈlaɪn/
  • Cognac – /ˈkɒn.jæk/

Những trường hợp ngoại lệ:

  • Magnet – /ˈmæɡ.nət/: nam châm
  • Igneous – /ˈɪɡ.ni.əs/: lửa
  • Cognitive – /ˈkɒɡ.nɪ.tɪv/: thuộc nhận thức
  • Signature -/ˈsɪɡ.nɪ.tʃər/: chữ ký

6. Cách phát âm gh trong tiếng Anh

a. Âm “gh” không được phát âm nếu nó đi sau một nguyên âm.

Ví dụ:

  • Thought – /θɑːt/
  • Drought – /draʊt/
  • Thorough – /ˈθʌr.ə/
  • Borough – /ˈbʌr.ə/
  • Daughter – /ˈdɔː.tər/
  • Light – /laɪt/
  • Might – /maɪt/

Những từ bất quy tắc: Thường là những từ ghép từ 02 từ đơn.

  • Doghouse – /ˈdɒɡ.haʊs/
  • Foghorn – /ˈfɒɡ.hɔːn/
  • Bighead – /ˈbɪɡ.hed/

b. Âm “gh” đôi khi được phát âm giống như chữ “f”

Ví dụ:

  • Rough – /rʌf/
  • Tough – /tʌf/
  • Laugh – /læf/
  • Enough – /ɪˈnʌf/
  • Cough – /kɑːf/
  • Clough – /klʌf/
  • Draught – /drɑːft/

7. Âm h câm

a. Âm “h” không được phát âm khi nó đi sau chữ “w

Ví dụ:

  • What – /wɒt/
  • When – /wen/
  • Where – /weər/
  • Whether – /ˈweð.ər/
  • Why – /waɪ/

b. Âm “h” không được phát âm khi là chữ ĐẦU TIÊN của rất nhiều từ. Vì vậy bạn hãy nhớ sử dụng mạo từ “an” trước những từ được bắt đầu bằng “h” câm.

  • Hour – /aʊər/
  • Honest – /ˈɒn.ɪst/
  • Honour – /ˈɒn.ər/
  • Heir – /eər/

b. Âm “h” sẽ là âm câm khi đứng sau chữ “c“, “g“, hoặc “r

Ví dụ:

  • Choir – /kwaɪər/
  • Chorus – /’kɔ:rəs/
  • Ghastly – /ˈɡɑːst.li/
  • Echo – /ˈek.əʊ/
  • Rhinocerous – /raɪˈnɒs.ər.əs/
  • Rhythm – /ˈrɪð.əm/

8. Âm k câm

Âm “k” không được phát âm khi nó đứng ĐẦU một từ đồng thời đứng trước chữ “n

Ví dụ:

  • Knife – /naɪf/
  • Knee – /niː/
  • Know – /noʊ/
  • Knock – /nɒk/
  • Knowledge – /ˈnɒl.ɪdʒ/
  • Knead – /niːd/

9. Âm l câm

Âm “l” không được phát âm khi đứng sau các nguyên âm “a“, “o” và “u“.

Ví dụ:

  • Calm – /kɑːm/
  • Half – /hɑːf/
  • Walk – /wɔːk/
  • Would – /wʊd/
  • Calf – /kɑːf/
  • Salmon – /ˈsæm.ən/

Những từ bất quy tắc:

  • Yolk – /jəʊk/
  • Chalk – /tʃɔːk/
  • Balm – /bɑːm/

10. Âm n câm

Âm “n” không được phát âm khi nó đi sau “m” và ở CUỐI từ.

Ví dụ:

  • Autumn – /ˈɔː.təm/
  • Hymn – /hɪm/
  • Column – /ˈkɒl.əm/
  • Solemn – /ˈsɒl.əm/

11. Âm p câm”

Âm “p” không được phát âm ở đầu của nhiều từ mà có các chữ ghép như “ps“, “pt” và “pn“.

Ví dụ:

  • Psychiatrist – /saɪˈkaɪə.trɪst/
  • Pneumonia – /njuːˈməʊ.ni.ə/
  • Psychologist – /saɪˈkɒl.ə.dʒɪst/
  • Pseudonym – /ˈsjuː.də.nɪm/
  • Pterodactyl – /ˌter.əˈdæk.tɪl/

12. Âm ph câm

Âm “ph” đôi khi được phát âm thành “f“.

Ví dụ:

  • Telephone – /ˈtel.ɪ.fəʊn/
  • Paragraph – /ˈpær.ə.ɡrɑːf/
  • Alphabet – /ˈæl.fə.bet/
  • Epiphany – /ɪˈpɪf.ən.i/
  • Sophomore – /ˈsɒf.ə.mɔːr/

13. Âm s câm

Âm “s” là âm câm khi đứng trước chữ “l” trong những từ sau:

  • Island – /ˈaɪ.lənd/
  • Isle – /aɪl/
  • Islet – /ˈaɪ.lət/

14. Âm t câm

Âm “t” không được phát âm trong những từ thông dụng sau đây:

  • Castle – /ˈkɑː.sl̩/
  • Christmas – /ˈkrɪs.məs/
  • Fasten – /ˈfɑː.sən/
  • Listen – /’lisn/
  • Often – /ˈɒf.ən/
  • Whistle – /ˈwɪs.l̩/
  • Thistle – /ˈθɪs.l̩/
  • Bustle – /ˈbʌs.l̩/
  • Hasten – /ˈheɪ.sən/
  • Soften – /ˈsɒf.ən/
  • Rapport – /ræˈpɔːr/
  • Gourmet – /ˈɡɔː.meɪ/
  • Ballet – /ˈbæl.eɪ/

15. Âm u câm

Âm “u” không được phát âm khi đi sau chữ “g” và đứng trước một nguyên âm.

Ví dụ:

  • Guess – /ɡes/
  • Guidance – /ˈɡaɪ.dəns/
  • Guitar – /ɡɪˈtɑːr/
  • Guest – /ɡest/
  • Guild – /ɡɪld/
  • Guard – /ɡɑːd/

17. Âm w câm

Âm “w” không được phát âm ở đầu mỗi chữ khi nó được đặt trước chữ “r“.

Ví dụ:

  • Wrap – /ræp/
  • Write – /raɪt/
  • Wrong – /rɑːŋ/

Âm “w” là âm câm trong những từ sau:

  • Who – /huː/
  • Whom – /huːm/
  • Whole – /həʊl/
  • Whoever – /huːˈev.ər/
  • Two – /tuː/
  • Sword – /sɔːd/
  • Answer – /ˈɑːn.sər/

Trên đây là toàn bộ những quy tắc về âm câm trong tiếng Anh mà Boston chia sẻ đến bạn. Qua bài viết này, chắc hẳn bạn đã hiểu được tầm quan trọng của âm câm khi phát âm tiếng anh rồi phải không? Hãy ghi nhớ các quy tắc này để phát âm thật chính xác các từ tiếng anh nhé!

Nếu bạn là người bận rộn. Bạn không có thời gian cho việc học từng bài về ngữ pháp tiếng AnhNhưng lại muốn giao tiếp thành thạo tiếng Anh trong 02 tháng ngắn ngủi? Vậy bạn nhất định không được bỏ qua thông tin hữu ích này của chúng tôi. Hãy tự mình khám phá nhé, còn rất nhiều điều hữu ích đang chờ đợi bạn ở đằng sau đó ^^

Đăng ký học khóa học giao tiếp tiếng Anh

ĐĂNG KÝ HỌC TẠI
Trung tâm Đào tạo Anh ngữ Boston
Địa chỉ: Số 2B ngõ 68 Xuân Thủy – Cầu Giấy – Hà Nội
Điện thoại: 0243.793.9422 – Hotline: 0974.995.998
Email: hotro@bostonenglish.edu.vn
Website: https://bostonenglish.edu.vn

Bài viết đang theo dõi:

Bài viết gắn thẻ:

  • âm câm trong tiếng anh
  • các âm câm trong tiếng anh
  • những âm câm trong tiếng anh
  • âm nhấn trong tiếng anh
  • am cam trong tieng anh

Bộ bài giảng phát âm chuẩn

Cách đọc bảng phiên âm tiếng Anh trong từ điển

Bảng phiên âm tiếng Anh chuẩn Anh - Mỹ

Trọng âm trong tiếng anh

Mẹo xác định trọng âm trong tiếng Anh

Những âm câm trong tiếng Anh

Cách đọc âm câm trong tiếng Anh

Cách phát âm chuẩn THEY'RE, THEIR and THERE

Bài 1: Cách phát âm chuẩn THEY'RE, THEIR and THERE

Cách phát âm can và can't

Bài 2: Cách phát âm chuẩn CAN & CAN'T

Cách phát âm T trong tiếng Anh - Mỹ

Bài 3: Cách phát âm T trong tiếng Anh

Hướng dẫn phát âm chuẩn chữ CH trong tiếng Anh

Bài 4: Cách phát âm CH trong tiếng Anh

Cách phát âm S, ES & ED

Bài 5: Cách phát âm S, ES & ED trong tiếng Anh

Cách phát âm A trong tiếng Anh

Bài 6: Cách phát âm A trong tiếng Anh

Cách phát âm B trong tiếng Anh

Bài 7: Cách phát âm B trong tiếng Anh

Cách phát âm c trong tiếng Anh

Bài 8: Cách phát âm C trong tiếng Anh

Cách phát âm D trong tiếng Anh

Bài 9: Cách phát âm D trong tiếng Anh

Cách phát âm E trong tiếng Anh

Bài 10: Cách phát âm E trong tiếng Anh

Cách phát âm F trong tiếng Anh

Bài 11: Cách phát âm F trong tiếng Anh

Cách phát âm G trong tiếng Anh

Bài 12: Cách phát âm G trong tiếng Anh

Cách phát âm H trong tiếng Anh

Bài 13: Cách phát âm H trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách phát âm i trong tiếng Anh

Bài 14: Cách phát âm I trong tiếng Anh

Cách phát âm TH trong tiếng Anh

Bài 15: Cách phát âm TH trong tiếng Anh

Cách phát âm U trong tiếng Anh như thế nào

Bài 16: Cách phát âm U trong tiếng Anh

Cách phát âm O trong tiếng Anh

Bài 17: Cách phát âm O trong tiếng Anh

Cách đọc S trong tiếng Anh

Bài 18: Cách phát âm S trong tiếng Anh

Cách phát âm X trong tiếng Anh

Bài 19: Cách phát âm X trong tiếng Anh

Cách phát âm K trong tiếng Anh

Bài 20: Cách phát âm K trong tiếng Anh

Cách phát âm M trong tiếng Anh

Bài 21: Cách phát âm M trong tiếng Anh

Cách phát âm N trong tiếng Anh

Bài 22: Cách phát âm N trong tiếng Anh

Cách phát âm L trong tiếng Anh

Bài 23: Cách phát âm L trong tiếng Anh

Cách phát âm P chuẩn trong tiếng Anh

Bài 24: Cách phát âm P trong tiếng Anh

Cách phát âm R trong tiếng Anh

Bài 25: Cách phát âm R trong tiếng Anh

Cách phát âm Q trong tiếng Anh

Bài 26: Cách phát âm Q trong tiếng Anh

Cách phát âm Y trong tiếng Anh

Bài 27: Cách phát âm Y trong tiếng Anh

Cách phát âm Z trong tiếng anh

Bài 28: Cách phát âm Z trong tiếng Anh

Cách phát âm V trong tiếng Anh

Bài 29: Cách phát âm V trong tiếng Anh

Cách phát âm W trong tiếng Anh

Bài 30: Cách phát âm W trong tiếng Anh

Cách phát âm AI trong tiếng Anh

Bài 31: Cách phát âm AI trong tiếng Anh

Bài 32: Cách phát âm EI trong tiếng Anh

Cách phát âm əʊ trong tiếng Anh

Bài 33: Cách phát âm əʊ trong tiếng Anh

Cách phát âm ʊə trong tiếng Anh

Bài 34: Cách phát âm ʊə trong tiếng Anh

Cách phát âm J trong tiếng Anh

Bài 35: Cách phát âm J trong tiếng Anh

Cách phát âm au trong tiếng Anh

Bài 36: Cách phát âm aʊ trong tiếng Anh

Cách phát âm eə trong tiếng Anh

Bài 37: Cách phát âm eə trong tiếng Anh

Cách phát âm ɪə trong tiếng Anh

Bài 38: Cách phát âm ɪə trong tiếng Anh

Cách phát âm ɔɪ trong tiếng Anh

Bài 39: Cách phát âm ɔɪ trong tiếng Anh

Cách phát âm æ trong tiếng Anh

Bài 40: Cách phát âm æ trong tiếng Anh

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận Facebook:

Bài viết liên quan

Đăng ký học


Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston