Binding Là Gì – Nghĩa Của Từ Binding | Bostonenglish.edu.vn

1 /´baindiη/ 2 Thông dụng 2.1 Danh từ 2.1.1 Sự liên kết, sự ghép lại, sự gắn lại, sự trói lại, sự buộc lại, sự bó lại 2.1.2 Sự đóng sách 2.1.3 Bìa sách 2.1.4 Đường viền (quần áo) 2.2 Tính từ 2.2.1 Bắt buộc, ràng buộc 2.2.2 Trói lại, buộc lại, làm dính lại với nhau 3 Chuyên ngành 3.1 Cơ – Điện tử 3.1.1 Sự kẹp, sự ngàm 3.2 Ô tô 3.2.1 sự bó phanh 3.2.2 rìa bao 3.3 Toán & tin 3.3.1 sự kết buộc 3.4 Xây dựng 3.4.1 thanh viền 3.5 Điện tử & viễn thông 3.5.1 kết ghép 3.6 Kỹ thuật chung 3.6.1 dính kết 3.6.2 liên kết 3.6.3 gán 3.6.4 hệ giằng 3.6.5 móc nối 3.6.6 sự bắt chặt 3.6.7 sự gắn kết 3.6.8 sự giằng 3.6.9 sự kẹp 3.6.10 sự kết giao 3.6.11 sự kết hợp 3.6.12 sự liên kết 3.6.13 sự móc nối 3.6.14 sự ngàm 3.6.15 thanh đai 3.6.16 thanh nẹp 3.6.17 viền 3.7 Kinh tế 3.7.1 sự đóng nẹp 3.7.2 sự kết dính 4 Các từ liên quan 4.1 Từ đồng nghĩa 4.1.1 adjective 4.1.2 noun 4.2 Từ trái nghĩa 4.2.1 adjective /´baindiη/

Thông dụng

Danh từ

Sự liên kết, sự ghép lại, sự gắn lại, sự trói lại, sự buộc lại, sự bó lại Sự đóng sách Bìa sách Đường viền (quần áo)

See also  Hướng dẫn hạch toán khi có thu nhập bằng ngoại tệ và các giao dịch liên quan đến tài khoản 413

Tính từ

Bắt buộc, ràng buộc to have binding forcecó sức ràng buộcthis regulation is binding on everybodyđiều lệ này bắt buộc mọi người phải theo Trói lại, buộc lại, làm dính lại với nhau

Chuyên ngành

Cơ – Điện tử

Sự kẹp, sự ngàm

Ô tô

sự bó phanh rìa bao

Toán & tin

sự kết buộc late bindingsự kết buộc trễ

Xây dựng

thanh viền

Điện tử & viễn thông

kết ghép Relevant Hierarchical Operational Binding (RHOB)kết ghép hoạt động phân cấp thích đáng

Kỹ thuật chung

dính kết binding coalthan dính kếtbinding materialchất dính kếtbinding materialvật liệu dính kếtbinding powerlực dính kếtlime binding capacitykhả năng dính kết của vôi liên kết atomic bindingliên kết nguyên tửbilateral bindingliên kết hai bềnbilateral bindingliên kết song phươngbinding agenttác nhân liên kếtbinding beamdầm liên kếtbinding chainmạch liên kếtbinding edgemép liên kếtbinding energynăng lượng liên kếtbinding energy curveđường cong năng lượng liên kếtbinding forcelực liên kếtbinding machinemáy liên kếtbinding marginlề liên kếtbinding reinforcementcốt thép liên kếtbinding stoneđá liên kếtbinding strengthcường độ liên kếtbinding strengthlực liên kếtdouble bindingliên kết képdynamic bindingsự liên kết độngearly bindingliên kết sớmexiton-binding energynăng lượng liên kết exitonfictitious binding energynăng lượng liên kết tưởng tượnggalvanic bindingliên kết điệnionic bindingliên kết ionkey bindingliên kết phímlanguage bindingliên kết ngôn ngữlanguage bindingsự liên kết ngôn ngữlate bindingsự liên kết chậmmetallic bindingliên kết kim loạiNon-specific Hierarchical Operational Binding (NHOB)liên kết hoạt động phân lớp không chi tiếtnuclear bindingliên kết hạt nhânnuclear binding energynăng lượng liên kết hạt nhânstatic bindingsự liên kết tĩnhstructure of binding mattercấu trúc chất liên kếttar binding materialvật liệu nhựa liên kếttight bindingliên kết mạnhtight binding approximationgần đúng liên kết mạnhvariable bindingsự liên kết biếnwater-binding powerlực liên kết ẩmwater-binding powerlực liên kết nướcwater-binding powerlực liên kết nước (ẩm)weak bindingliên kết yếuweak-binding approximationphép gần đúng liên kết yếu gán

See also  Đề thi học kì 2 môn tiếng Anh lớp 6 mới trường THCS Nguyễn Thượng Hiền, Hà Nội - Đề thi tiếng Anh lớp 6 học kì 2 có đáp án | Bostonenglish.edu.vn

Giải thích VN: Ví dụ gán giá trị cho một biến số.

hệ giằng móc nối sự bắt chặt sự gắn kết sự giằng sự kẹp sự kết giao sự kết hợp sự liên kết dynamic bindingsự liên kết độnglanguage bindingsự liên kết ngôn ngữlate bindingsự liên kết chậmstatic bindingsự liên kết tĩnhvariable bindingsự liên kết biến sự móc nối sự ngàm thanh đai thanh nẹp viền edge bindingcạnh viền (thảm)

Kinh tế

sự đóng nẹp sự kết dính

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective bounden , compulsory , conclusive , counted upon , essential , imperative , incumbent on , indissoluble , irrevocable , mandatory , obligatory , required , requisite , unalterable , attached , enslaved , fastened , indentured , limiting , restraining , tied , tying noun adhesive , belt , fastener , jacket , tie , wrapper , astriction , astringent , constriction bandage , cord , edging , galloon swaddling , ligature , ligsation , limiting , mandatory , necessary , obligation , obligatory , reestraint , restraining , restriction , restrictive , ribbon , rope , stringent , tape , tether , tying , valid

Từ trái nghĩa

adjective alterable , breakable , revocable , unbinding , unconfining , unnecessary

Chuyên mục: Hỏi Đáp

See more articles in the category: Wiki

Leave a Reply