Luyện phát âm - Bài 20: Cách phát âm K trong tiếng Anh | Boston English

Luyện phát âm – Bài 20: Cách phát âm K trong tiếng Anh

Cách phát âm K trong tiếng Anh

Bài 20: Cách phát âm K trong tiếng Anh

Để làm được việc lớn phải bắt đầu từ những việc nhỏ nhất. Để học được tốt phải học những thứ cơ bản nhất. Tiếng anh cũng vậy, để giao tiếp được trước hết bạn phải biết phát âm chuẩn 44 âm quốc tế trong tiếng anh.

Nhận thấy được những thứ đang còn thiếu, những khó khăn, vướng mắc của các bạn học viên, Boston English xin được cung cấp một số kiến thức về cách phát âm K cho các bạn tham khảo. Dưới đây là những cách phát âm K trong tiếng anh đầy đủ và chính xác nhất.

Các bài viết liên quan:

Cách phát âm K trong tiếng anh

Không phải lúc nào chữ “k” cũng được phát âm là /k/, mà khi “k” đứng trước “n” trong tiếng Anh thì chữ “k” lại bị câm. Cụ thể có các khả năng kết hợp chữ viết để phát âm với chữ K và âm /k/ như sau:

Cách phát âm:

  • Nâng phần cuống lưỡi lên cao, chạm vào ngạc mềm.
  • Nén hơi và bật mạnh đồng thời đẩy lưỡi ra phía trước để giải phóng luồng hơi nén.
Khẩu hình miệng khi phát âm k
Khẩu hình miệng khi phát âm k

Vị trí lưỡi:

  • Khi bắt đầu, cuống lưỡi chạm vào phía trong của ngạc trên, luồng hơi đẩy ra phía trước khoang miệng.
  • Ngay sau đó, lưỡi hạ xuống thật nhanh để luồng hơi thoát ra ngoài.

Dây thanh quản:

  • Khi phát âm, dây thanh không rung.
  • Bạn có thể đặt ngón tay lên cổ họng để kiểm tra.
  • Hoặc: Nếu bạn cầm một mảnh giấy phía trước miệng khi đẩy luồng hơi ra ngoài, mảnh giấy sẽ rung.

A: Trường hợp phát âm /k/ trong tiếng Anh

1. Phụ âm “k” được phát âm là /k/ khi đứng đầu một từ hoặc đứng sau “s”

Ví dụ:

  • Kale – /keɪl/ (n): cải xoăn
  • Kangaroo – /ˌkæŋgəˈruː/ (n): con kangaroo
  • Karate – /kəˈrɑːti/ (n): môn karate
  • Keep – /kiːp/ (v): giữ gìn
  • Key – /kiː/ (n): chìa khóa
  • Kick – /kɪk/ (v): đá
  • Kidney – /ˈkɪdni/ (n): thận
  • Kill – /kɪl/ (v): giết
  • Kind – /kaɪnd/ (adj): tử tế
  • Kindergarten – /ˈkɪndəˌgɑːrtən/ (n): trường mẫu giáo
  • Kudos – /ˈkuːdɑːs/ (slang): tiếng tăm
  • Kumquat – /ˈkʌmkwɑːt/ (n): quả quất
  • Skill – /skɪl/ (n): kỹ năng
  • Skim – /skɪm/ (v): lướt qua
  • Skin – /skɪn/ (n): da

2. Được phát âm là /k/ khi có “c” đứng đầu trong các từ:

Ví dụ:

  • Call – /kɔːl/ (v): gọi
  • Can – /kæn/ (modal verb): có thể
  • Claim – /kleɪm/ (v): công bố
  • Coach – /kəʊtʃ/ (n): huấn luyện viên
  • Coal  – /kəʊl/ (n): than đá
  • Coastal – /ˈkəʊstəl/ (adj): thuộc bờ biển
  • Come – /kʌm/ (v): đến
  • Cook – /kʊk/ (v): nấu
  • Cool – /kuːl/ (adj): mát
  • Count – /kaʊnt/ (v): đếm
  • Cubic – /ˈkjuːbɪk/ (adj): khối lập phương
  • Cucumber – /ˈkjuːkʌmbər/ (n): dưa chuột
  • Cut – /kʌt/ (v): cắt
  • Cutback – /ˈkʌtbæk/ (v): pha loãng
  • Cute – /kjuːt/ (adj): dễ thương

3. Khi có “cc” trong các từ: sau “cc” là các nguyên âm, trừ “e“.

Ví dụ:

  • Acclaim – /əˈkleɪm/ (v): hoan hô
  • Accommodate – /əˈkɑːmədeɪt/ (v): điều tiết
  • Accommodation -/əˌkɑːməˈdeɪʃən/ (n): chỗ ở
  • Accompany – /əˈkʌmpəni/ (v): kèm theo
  • Accomplish – /əˈkɑːmplɪʃ/ (v): hoàn thành
  • Account – /əˈkaʊnt/ (n): tài khoản
  • Accurate – /ˈækjʊrət/ (adj): chính xác
  • Hiccup – /ˈhɪkʌp/ (v): nấc
  • Occupation – /ˌɑːkjʊˈpeɪʃən/ (n): nghề nghiệp
  • Occur – /əˈkɜːr/ (v): xảy ra

4. Khi có “ck” trong các từ:

Ví dụ:

  • Amuck – /əˈmʌk/ (adv): như một người điên cuồng
  • Attack – /əˈtæk/ (v): tấn công
  • Back – /bæk/ ( adv): trở lại
  • Backbench – /ˌbækˈbentʃ/ (n): chỗ ngồi cho thành viên không quan trọng trong nghị viện Anh
  • Bucket – /ˈbʌkɪt/ (n): chậu
  • Check – /tʃek/ (v): kiểm tra
  • Chick – /tʃɪk/ (n): gà con
  • Deck – /dek/ (n): boong tàu
  • Kick – /kɪk/ (v): đá
  • Lock – /lɑːk/ (v): khóa
  • Package – /ˈpækɪdʒ/ (n): bưu kiện
  • Stock – /stɑːk/ (n): kho dự trữ

B: Trường hợp “k” câm (không được phát âm)

Phụ âm “k” thường câm khi đứng đầu mỗi từ mà theo sau nó là chữ “n”.

Ví dụ:

  • Knack – /næk/ (n) sự thành thạo/có tay nghề
  • Knapsack – /ˈnæpsæk/ (n) ba lô
  • Knave – /neɪv/ (n) kẻ bất lương
  • Knead – /niːd/ (v) nhào trộn
  • Knee – /niː/ (n) đầu gối
  • Kneel – /niːl/ (v) quỳ
  • Knell – /nel/ (n) điểm tận số
  • Knife – /naɪf/ (n) dao
  • Knight – /naɪt/ (n) hiệp sĩ
  • Knit – /nɪt/ (v) đan
  • Knob – /nɑːb/ (n) quả đấm (ở cửa)
  • Knock – /nɑːk/ (v) gõ
  • Know – /nəʊ/ (v) biết
  • Knowledge – /ˈnɑːlɪdʒ/ (n) kiến thức
  • Knuckle – /ˈnʌkl ̩/ (n) khớp đốt ngón tay

Phụ âm K cũng là một trong những phụ âm vô cùng quan trọng, các bạn hãy gắng rèn luyện thật tốt để có thể ghi nhớ và phát âm được chuẩn như người bản địa. Đây cũng là một phụ âm khá đơn giản nên các bạn có thể dễ dàng ghi nhớ.

Hi vọng bài biết hướng dẫn về cách phát âm K hôm nay của Boston sẽ giúp ích cho các bạn. Tiếng anh không khó nếu bạn học đúng cách và chăm chỉ, vậy nên hãy thật cố gắng nhé. Chúc các bạn thành công!

Và nếu như, các bạn không muốn mất quá nhiều thời gian cho việc học phát âm. Bạn không tin tưởng những bài hướng dẫn trên Internet. Bạn cần được học phát âm từ những chuyên gia có kinh nghiệm. Hãy đến với chúng tôi, trung tâm Anh ngữ Boston – Trung tâm tiếng Anh uy tín tại Hà Nội.

Bạn là người mất gốc tiếng Anh toàn tập? Nhưng bạn lại muốn giao tiếp tiếng Anh thành thạo. Kỹ năng phát âm của bạn không tốt? Boston English sẽ chỉ cho bạn cách phát âm chuẩn 44 âm trong bảng chữ cái quốc tế IPA. Hơn thế nữa, bạn có thể đọc chuẩn được tất cả các từ trong cuốn từ điển Anh – Việt.

Và đặc biệt, bạn chỉ cần bỏ ra 03 giờ/tuần để luyện phát âm. Chưa hết đâu, các bạn còn có cơ hội nhận được học bổng giá trị 800,000 đồng khi đăng ký một khóa học bất kỳ tại Boston nữa đó. Hãy nhanh tay ĐĂNG KÝ NGAY thôi nào!!!

Đăng ký khóa học phát âm tiếng Anh

Trung tâm Đào tạo Anh ngữ Boston
Địa chỉ: Số 2B ngõ 68 Xuân Thủy – Cầu Giấy –  Hà Nội

Điện thoại: 0243.793.9422 – Hotline: 0974.995.998
Email: hotro@bostonenglish.edu.vn
Website: https://bostonenglish.edu.vn

Fan Page: https://www.facebook.com/BostonEnglishcenter
Kênh Youtube: https://www.youtube.com/channel/UCzTAUNQpuKQ9laCebr_p2OQ

Bộ bài giảng phát âm chuẩn

Cách đọc bảng phiên âm tiếng Anh trong từ điển

Bảng phiên âm tiếng Anh chuẩn Anh - Mỹ

Trọng âm trong tiếng anh

Mẹo xác định trọng âm trong tiếng Anh

Những âm câm trong tiếng Anh

Cách đọc âm câm trong tiếng Anh

Cách phát âm chuẩn THEY'RE, THEIR and THERE

Bài 1: Cách phát âm chuẩn THEY'RE, THEIR and THERE

Cách phát âm can và can't

Bài 2: Cách phát âm chuẩn CAN & CAN'T

Cách phát âm T trong tiếng Anh - Mỹ

Bài 3: Cách phát âm T trong tiếng Anh

Hướng dẫn phát âm chuẩn chữ CH trong tiếng Anh

Bài 4: Cách phát âm CH trong tiếng Anh

Cách phát âm S, ES & ED

Bài 5: Cách phát âm S, ES & ED trong tiếng Anh

Cách phát âm A trong tiếng Anh

Bài 6: Cách phát âm A trong tiếng Anh

Cách phát âm B trong tiếng Anh

Bài 7: Cách phát âm B trong tiếng Anh

Cách phát âm c trong tiếng Anh

Bài 8: Cách phát âm C trong tiếng Anh

Cách phát âm D trong tiếng Anh

Bài 9: Cách phát âm D trong tiếng Anh

Cách phát âm E trong tiếng Anh

Bài 10: Cách phát âm E trong tiếng Anh

Cách phát âm F trong tiếng Anh

Bài 11: Cách phát âm F trong tiếng Anh

Cách phát âm G trong tiếng Anh

Bài 12: Cách phát âm G trong tiếng Anh

Cách phát âm H trong tiếng Anh

Bài 13: Cách phát âm H trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách phát âm i trong tiếng Anh

Bài 14: Cách phát âm I trong tiếng Anh

Cách phát âm TH trong tiếng Anh

Bài 15: Cách phát âm TH trong tiếng Anh

Cách phát âm U trong tiếng Anh như thế nào

Bài 16: Cách phát âm U trong tiếng Anh

Cách phát âm O trong tiếng Anh

Bài 17: Cách phát âm O trong tiếng Anh

Cách đọc S trong tiếng Anh

Bài 18: Cách phát âm S trong tiếng Anh

Cách phát âm X trong tiếng Anh

Bài 19: Cách phát âm X trong tiếng Anh

Cách phát âm K trong tiếng Anh

Bài 20: Cách phát âm K trong tiếng Anh

Cách phát âm M trong tiếng Anh

Bài 21: Cách phát âm M trong tiếng Anh

Cách phát âm N trong tiếng Anh

Bài 22: Cách phát âm N trong tiếng Anh

Cách phát âm L trong tiếng Anh

Bài 23: Cách phát âm L trong tiếng Anh

Cách phát âm P chuẩn trong tiếng Anh

Bài 24: Cách phát âm P trong tiếng Anh

Cách phát âm R trong tiếng Anh

Bài 25: Cách phát âm R trong tiếng Anh

Cách phát âm Q trong tiếng Anh

Bài 26: Cách phát âm Q trong tiếng Anh

Cách phát âm Y trong tiếng Anh

Bài 27: Cách phát âm Y trong tiếng Anh

Cách phát âm Z trong tiếng anh

Bài 28: Cách phát âm Z trong tiếng Anh

Cách phát âm V trong tiếng Anh

Bài 29: Cách phát âm V trong tiếng Anh

Cách phát âm W trong tiếng Anh

Bài 30: Cách phát âm W trong tiếng Anh

Cách phát âm AI trong tiếng Anh

Bài 31: Cách phát âm AI trong tiếng Anh

Bài 32: Cách phát âm EI trong tiếng Anh

Cách phát âm əʊ trong tiếng Anh

Bài 33: Cách phát âm əʊ trong tiếng Anh

Cách phát âm ʊə trong tiếng Anh

Bài 34: Cách phát âm ʊə trong tiếng Anh

Cách phát âm J trong tiếng Anh

Bài 35: Cách phát âm J trong tiếng Anh

Cách phát âm au trong tiếng Anh

Bài 36: Cách phát âm aʊ trong tiếng Anh

Cách phát âm eə trong tiếng Anh

Bài 37: Cách phát âm eə trong tiếng Anh

Cách phát âm ɪə trong tiếng Anh

Bài 38: Cách phát âm ɪə trong tiếng Anh

Cách phát âm ɔɪ trong tiếng Anh

Bài 39: Cách phát âm ɔɪ trong tiếng Anh

Cách phát âm æ trong tiếng Anh

Bài 40: Cách phát âm æ trong tiếng Anh

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận Facebook:

Bài viết liên quan

Đăng ký học
Lịch khai giảng khóa học Boston
Lịch khai giảng khóa học Boston
Lịch khai giảng khóa học Boston
Lịch khai giảng khóa học Boston