Luyện phát âm - Bài 17: Cách phát âm O trong tiếng anh | Boston English

Luyện phát âm – Bài 17: Cách phát âm O trong tiếng Anh

Cách phát âm O trong tiếng Anh

Bài 17: Cách phát âm O trong tiếng anh

Nguyên âm cuối cùng mà chúng ta cần chú ý trong 05 nguyên âm tiếng anh đó là nguyên âm O. Bài viết “cách phát âm O trong tiếng anh” dưới đây Boston English sẽ hướng dẫn các bạn cách phát âm tiếng Anh sao cho thật chính xác và dễ hiểu nhất.

Bài viết liên quan:

Hướng dẫn cách phát âm O trong tiếng Anh

Cũng như các nguyên âm khác, nguyên âm O có khá nhiều biến thể phát âm phức tạp. Về cơ bản, nguyên âm O có tới 08 cách phát âm là /ɑː/, /əʊ/, /ʌ/, /u:/, /ʊ/, /ɔː/, /ɜ:/ và /ə/.

Và bây giờ, hãy cùng Anh ngữ Boston đi tìm hiểu 08 cách phát âm O cụ thể ra sao nhé:

1. Cách phát âm thứ nhất: Đọc là /ɑː/

Đây là cách đọc cơ bản thường gặp của nguyên âm O, đặc biệt là khi nó đứng trước “t

Ví dụ:

  • golf – /ɡɑːlf/ (n)
  • hot – /hɑːt/ (adj)
  • job – /dʒɑːb/ (n)

Cách phát âm chuẩn âm /ɑː/ như sau:

Cách phát âm /ɑː/ trong tiếng Anh
Cách phát âm /ɑː/ trong tiếng Anh

Khẩu hình:

  • Môi mở thật rộng
  • Hàm dưới đưa xuống một chút

Đối với lưỡi:

  • Mặt lưỡi đưa sâu vào trong khoang miệng.
  • Phía cuống lưỡi đưa xuống thấp gần ngạc dưới.

Độ dài của âm:

  • Đây là âm dài.
  • Khi phát âm, dây thanh rung, luồng hơi đi từ phía trong miệng ra tự do không bị cản, có thể kéo dài.

Mách nhỏ: Có một mẹo để dễ dàng phát âm chuẩn âm /ɑː/ này cho các bạn mới học tiếng Anh, hoặc không phân biệt nổi cách phát âm âm /ɑː/ này. Đó là khi phát âm âm /ɑː/ bạn phát âm bằng cách mở miệng nói chữ a như tiếng Việt, nhưng chỉ là khẩu hình miệng thôi. Và ở vị trí miệng đó bạn hãy phát âm chữ O tiếng Việt ra.

2. Cách đọc thứ 2: Đọc là /əʊ/

Chữ O được đọc là /əʊ/ khi nó đứng trước ld, le, me, ne, pe, se, sy, te, ze, zy, w.

Ví dụ:

  • cold – /kəʊld/ (adj)
  • hole – /həʊl/ (n)
  • home – /həʊm/ (n)
  • bone – /bəʊn/ (n)
  • nope – /nəʊp/ (n)
  • nose – /nəʊz/ (n)
  • nosy – /ˈnəʊzi/ (adj)
  • mote – /məʊt/ (n)
  • doze – /dəʊz/ (n)
  • cozy – /ˈkəʊzi/ (adj)
  • rainbow – /ˈreɪnbəʊ/ (n)

Cách đọc âm /əʊ/ chính xác, các bạn cần chú ý:

Cách phát âm chuẩn âm /əʊ/
Cách phát âm chuẩn âm /əʊ/

Khẩu hình của miệng:

  • Chuyển từ âm giữa /ɜ:/ sang âm sau /ʊ/ Khi bắt đầu, môi, miệng và hàm mở tự nhiên, thoải mái.
  • Ngay sau đó, hàm dưới khép lại, miệng mở tròn.

Hướng đưa của lưỡi:

  • Khi bắt đầu, mặt lưỡi nằm ở khoảng giữa trong khoang miệng.
  • Ngay sau đó, đưa lưỡi vào trong khoang miệng và hướng lên gần ngạc trên.

Ngoài ra, chữ O cũng được đọc là /əʊ/ khi sau nó là các đuôi ach, ad, at.

Ví dụ:

  • coach – /kəʊtʃ/ (n)
  • load – /ləʊd/ (n)
  • boat – /bəʊt/ (n)

3. Cách đọc 3: Đọc là /ʌ/

Nguyên âm O sẽ đọc là /ʌ/ khi nó đứng trước các chữ cái m, n, th, v.

Ví dụ:

  • come – /kʌm/ (v)
  • month – /mʌnt θ/ (n)
  • mother – /ˈmʌðər/ (n)
  • cover – /ˈkʌvər/ (v)
  • love – /lʌv/ (v)

Cách phát âm O chính xác như sau:

Khẩu hình miệng khi phát âm /ʌ/ trong tiếng anh
Khẩu hình miệng khi phát âm /ʌ/ trong tiếng anh

Hình dáng của môi:

  • Miệng mở khá rộng, hàm dưới đưa xuống thoải mái, tự nhiên.

Đối với lưỡi:

  • Lưỡi để tự nhiên, thoải mái như khi phát âm các nguyên âm trong tiếng Việt.
  • Hơi đưa về phía sau so với âm /æ/.
  • Cuống lưỡi đưa xuống thấp gần ngạc dưới.

Độ dài của âm:

  • Âm ngắn.
  • Khi phát âm, dây thanh rung, luồng hơi đi ra tự do không bị cản.

4. Cách phát âm O: Đọc là /u:/

Nguyên âm O được đọc là /u:/ khi nó đứng trước od, ol, on, ose, ot, se, ugh, ve.

Ví dụ:

  • mood – /mu:d/ (n)
  • cool – /kuːl/ (n)
  • moon – /muːn/ (n)
  • goose – /gu:s/ (n)
  • shoot – /ʃuːt/ (v)
  • lose – /lu:z/ (v)
  • through – /θruː/ (pre)
  • move – /mu:v/ (v)

Để phát âm chính xác âm /u:/, cần chú ý như sau:

Khẩu hình khi phát âm /u:/ trong tiếng anh
Khẩu hình khi phát âm /u:/ trong tiếng anh

Khẩu hình miệng:

  • Môi mở tròn, hướng ra ngoài.

Về lưỡi:

  • Mặt lưỡi đưa sâu vào trong khoang miệng.
  • Phía cuống lưỡi cong, đưa lên cao gần ngạc trên.

Xét về độ dài của âm:

  • Âm dài.
  • Khi phát âm, dây thanh rung, luồng hơi đi từ phía trong miệng ra tự do không bị cản, có thể kéo dài.

5. Cách đọc thứ 5: Nguyên âm O đọc là /ʊ/

Cách đọc trên áp dụng khi o đứng trước các chữ m, ok, ot, ould.

Ví dụ:

  • woman – /ˈwʊmən/ (n)
  • book – /bʊk/ (n)
  • foot – /fʊt/ (n)
  • could – /kʊd/ (modal verb)
  • should – /ʃʊd/ (modal verb)

Cách phát âm chuẩn của âm /ʊ/

Khẩu hình khi phát âm /ʊ/ trong tiếng anh
Khẩu hình khi phát âm /ʊ/ trong tiếng anh

Khẩu hình:

  • Môi mở khá tròn, hướng ra ngoài, bè hơn một chút so với âm /u:/.

Về lưỡi:

  • Mặt lưỡi đưa khá sâu vào trong khoang miệng, không sâu bằng âm /u:/.
  • Phía cuống lưỡi cong, đưa lên cao gần ngạc trên, thấp hơn âm /u:/ một chút

Lưu ý: Đây là một âm ngắn. Khi phát âm, dây thanh rung, luồng hơi đi từ phía trong miệng ra tự do không bị cản.

6. Cách phát âm 6: Đọc O là /ɔː/

Chữ O sẽ được đọc là /ɔː/ khi nó đứng trước “r

Ví dụ:

  • core – /kɔːr/ (n)
  • fork – /fɔːrk/ (n)
  • horse – /hɔːrs/ (n)
  • more – /mɔːr/ (adv)

Cách phát âm O chuẩn, chính xác âm /ɔː/:

Âm /ɔː/ là một âm dài. Khi phát âm, dây thanh rung, luồng hơi đi từ phía trong miệng ra tự do không bị cản, có thể kéo dài.

Cách phát âm chuẩn âm /ɔː/ trong tiếng Anh
Cách phát âm chuẩn âm /ɔː/ trong tiếng Anh

Khẩu hình miệng:

  • Môi mở thật tròn, cả môi trên và môi dưới hướng ra ngoài, hàm dưới đưa xuống.

Đối với lưỡi:

  • Mặt lưỡi đưa sâu vào trong khoang miệng.
  • Phía cuống lưỡi nằm khoảng giữa trong khoang miệng, phía đầu lưỡi đưa thấp xuống.

7. Cách phát âm 7: O đọc là /ɜ:/

Nguyên âm O khi đứng trước “r, ur” còn có thể được đọc là /ɜ:/

Ví dụ:

  • homework – /ˈhəʊmwɜːrk/ (n)
  • journey – /ˈdʒɜːrni/ (n)
  • work – /wɜːrk/ (v)
  • worry – /ˈwɜːri/ (v)

Cách phát âm chuẩn như sau:

Khẩu hình miệng khi phát âm
Khẩu hình miệng khi phát âm

Khẩu hình:

  • Môi, miệng và hàm mở tự nhiên, thoải mái.

Đối với lưỡi:

  • Lưỡi để tự nhiên, thoải mái như khi phát âm các nguyên âm trong tiếng Việt.
  • Mặt lưỡi nằm khoảng giữa trong khoang miệng.

Độ dài của âm:

  • Âm dài.
  • Khi phát âm, dây thanh rung, luồng hơi đi ra tự do không bị cản, có thể kéo dài.

8. Cách đọc 8: Đọc là /ə/

Cách đọc cuối cùng của nguyên âm O ta cần chú ý là O còn được đọc là /ə/ khi âm tiết chứa nó không mang trọng âm.

Ví dụ:

  • ballot – /ˈbælət/ (n)
  • method – /ˈmeθəd/ (n)
  • parrot – /ˈpærət/ (n)
  • period – /ˈpɪriəd/ (n)

Để đọc chính xác âm này, cần lưu ý những điểm sau:

Cách phát âm /ə/ trong tiếng Anh
Cách phát âm /ə/ trong tiếng Anh

Khẩu hình: Môi, miệng và hàm mở tự nhiên, thoải mái.

Đối với lưỡi: Lưỡi để tự nhiên, thoải mái như khi phát âm các nguyên âm trong tiếng Việt. Mặt lưỡi nằm khoảng giữa trong khoang miệng, thấp hơn một chút so với âm /ɜː/.

Độ dài của âm: Âm ngắn. Khi phát âm, dây thanh rung, luồng hơi đi ra tự do không bị cản.

Đó là toàn bộ các cách phát âm O trong tiếng anh. Để phát âm thật chuẩn theo các cách phát âm này không phải là dễ, tuy nhiên Boston English tin rằng chỉ cần bạn chăm chỉ luyện tập thì chắc chắn bạn sẽ có thể phát âm chuẩn như người bản xứ! Chúc các bạn thành công!

Và nếu như bạn là người mất gốc tiếng Anh toàn tập? Nhưng bạn lại muốn giao tiếp tiếng Anh thành thạo. Kỹ năng phát âm của bạn không tốt? Boston English sẽ chỉ cho bạn cách phát âm chuẩn 44 âm trong bảng chữ cái quốc tế IPA. Hơn thế nữa, bạn có thể đọc chuẩn được tất cả các từ trong cuốn từ điển Anh – Việt.

Và đặc biệt, bạn chỉ cần bỏ ra 03 giờ/tuần để luyện phát âm. Chưa hết đâu, các bạn còn có cơ hội nhận được học bổng giá trị 800,000 đồng khi đăng ký một khóa học bất kỳ tại Boston nữa đó. Hãy nhanh tay ĐĂNG KÝ NGAY thôi nào!!!

Đăng ký khóa học phát âm tiếng Anh

Trung tâm Đào tạo Anh ngữ Boston
Địa chỉ: Số 2B ngõ 68 Xuân Thủy – Cầu Giấy –  Hà Nội

Điện thoại: 0243.793.9422 – Hotline: 0974.995.998
Email: hotro@bostonenglish.edu.vn
Website: https://bostonenglish.edu.vn

Fan Page: https://www.facebook.com/BostonEnglishcenter
Kênh Youtube: https://www.youtube.com/channel/UCzTAUNQpuKQ9laCebr_p2OQ

Bài viết đang theo dõi:

Bài viết được gắn thẻ:

  • cách phát âm O
  • cách phát âm O trong tiếng anh
  • cách đọc âm O trong tiếng anh

Bộ bài giảng phát âm chuẩn

Cách đọc bảng phiên âm tiếng Anh trong từ điển

Bảng phiên âm tiếng Anh chuẩn Anh - Mỹ

Trọng âm trong tiếng anh

Mẹo xác định trọng âm trong tiếng Anh

Những âm câm trong tiếng Anh

Cách đọc âm câm trong tiếng Anh

Cách phát âm chuẩn THEY'RE, THEIR and THERE

Bài 1: Cách phát âm chuẩn THEY'RE, THEIR and THERE

Cách phát âm can và can't

Bài 2: Cách phát âm chuẩn CAN & CAN'T

Cách phát âm T trong tiếng Anh - Mỹ

Bài 3: Cách phát âm T trong tiếng Anh

Hướng dẫn phát âm chuẩn chữ CH trong tiếng Anh

Bài 4: Cách phát âm CH trong tiếng Anh

Cách phát âm S, ES & ED

Bài 5: Cách phát âm S, ES & ED trong tiếng Anh

Cách phát âm A trong tiếng Anh

Bài 6: Cách phát âm A trong tiếng Anh

Cách phát âm B trong tiếng Anh

Bài 7: Cách phát âm B trong tiếng Anh

Cách phát âm c trong tiếng Anh

Bài 8: Cách phát âm C trong tiếng Anh

Cách phát âm D trong tiếng Anh

Bài 9: Cách phát âm D trong tiếng Anh

Cách phát âm E trong tiếng Anh

Bài 10: Cách phát âm E trong tiếng Anh

Cách phát âm F trong tiếng Anh

Bài 11: Cách phát âm F trong tiếng Anh

Cách phát âm G trong tiếng Anh

Bài 12: Cách phát âm G trong tiếng Anh

Cách phát âm H trong tiếng Anh

Bài 13: Cách phát âm H trong tiếng Anh

Hướng dẫn cách phát âm i trong tiếng Anh

Bài 14: Cách phát âm I trong tiếng Anh

Cách phát âm TH trong tiếng Anh

Bài 15: Cách phát âm TH trong tiếng Anh

Cách phát âm U trong tiếng Anh như thế nào

Bài 16: Cách phát âm U trong tiếng Anh

Cách phát âm O trong tiếng Anh

Bài 17: Cách phát âm O trong tiếng Anh

Cách đọc S trong tiếng Anh

Bài 18: Cách phát âm S trong tiếng Anh

Cách phát âm X trong tiếng Anh

Bài 19: Cách phát âm X trong tiếng Anh

Cách phát âm K trong tiếng Anh

Bài 20: Cách phát âm K trong tiếng Anh

Cách phát âm M trong tiếng Anh

Bài 21: Cách phát âm M trong tiếng Anh

Cách phát âm N trong tiếng Anh

Bài 22: Cách phát âm N trong tiếng Anh

Cách phát âm L trong tiếng Anh

Bài 23: Cách phát âm L trong tiếng Anh

Cách phát âm P chuẩn trong tiếng Anh

Bài 24: Cách phát âm P trong tiếng Anh

Cách phát âm R trong tiếng Anh

Bài 25: Cách phát âm R trong tiếng Anh

Cách phát âm Q trong tiếng Anh

Bài 26: Cách phát âm Q trong tiếng Anh

Cách phát âm Y trong tiếng Anh

Bài 27: Cách phát âm Y trong tiếng Anh

Cách phát âm Z trong tiếng anh

Bài 28: Cách phát âm Z trong tiếng Anh

Cách phát âm V trong tiếng Anh

Bài 29: Cách phát âm V trong tiếng Anh

Cách phát âm W trong tiếng Anh

Bài 30: Cách phát âm W trong tiếng Anh

Cách phát âm AI trong tiếng Anh

Bài 31: Cách phát âm AI trong tiếng Anh

Bài 32: Cách phát âm EI trong tiếng Anh

Cách phát âm əʊ trong tiếng Anh

Bài 33: Cách phát âm əʊ trong tiếng Anh

Cách phát âm ʊə trong tiếng Anh

Bài 34: Cách phát âm ʊə trong tiếng Anh

Cách phát âm J trong tiếng Anh

Bài 35: Cách phát âm J trong tiếng Anh

Cách phát âm au trong tiếng Anh

Bài 36: Cách phát âm aʊ trong tiếng Anh

Cách phát âm eə trong tiếng Anh

Bài 37: Cách phát âm eə trong tiếng Anh

Cách phát âm ɪə trong tiếng Anh

Bài 38: Cách phát âm ɪə trong tiếng Anh

Cách phát âm ɔɪ trong tiếng Anh

Bài 39: Cách phát âm ɔɪ trong tiếng Anh

Cách phát âm æ trong tiếng Anh

Bài 40: Cách phát âm æ trong tiếng Anh

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận Facebook:

Bài viết liên quan

Đăng ký học


Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston