Cubic Là Gì – Nghĩa Của Từ Cubic Trong Tiếng Anh | Bostonenglish.edu.vn

2 Thông dụng2.1 Tính từ + Cách viết khác : ( .cubical)2.2 Danh từ3 Chuyên ngành3.1 Cơ – Điện tử3.2 Toán & tin3.3 Xây dựng3.4 Điện3.5 Kỹ thuật chung /´kju:bik/

Thông dụng

Tính từ + Cách viết khác : ( .cubical)

“kju:bik”lcó hình khối, có hình lập phươnga cubic meter of watermột mét khối nước (toán học) bậc bacubic equationphương trình bậc ba

Danh từ

(toán học) đường bậc ba, đường cubic

Chuyên ngành

Cơ – Điện tử

(adj) khối, bậc ba

Toán & tin

bậc ba; phương trình bậc ba; đường bậc ba, cubicbipartile cubicđường bậc ba tách đôi hai nhánh (y2=x (x-a) (x-b) 0 discriminating cubicphương trình đặc trưng của mặt bậc baequianharmonic cubicđường bậc ba đẳng phi điềuharmonic cubicđường điều hoà bậc banodal cubiccubic có nútosculating cubiccubic mật tiếptwisted cubiccubic xoắntwo-cireuited cubiccubic hai mạch

Xây dựng

có hình khối đường bậc ba thuộc khối vuông thuộc lập phương

Điện

có dạng lập phương

Kỹ thuật chung

hình khối khốiabcoulomb per cubic centimeterabculong trên centimét khốicoefficient of cubic expansionhệ số giãn nở khốicu.m (cubicmeter,cubic metre)mét khốicubic boron nitridekhối bo nitritcubic centimetercentimét khốicubic centimetrecentimét khốicubic centimetrephân khối (cm3)cubic decimeterđêximét khốicubic dilatationsự nở khốicubic distortionsự méo khốicubic elasticityđộ đàn hồi khốicubic footfut khốicubic foot gas per daybộ khối khí mỗi ngàycubic inchinch khốicubic inchinsơ khốicubic inches per minute (cam)inch khối trên phútcubic metermét khốicubic meter (cu.m)met khốicubic meter of piled woodmét khối gỗ xếp đốngcubic meter of trunk timbermét khối gỗ thân câycubic metre (cu.m)met khốicubic octahedronkhối tám mặtcubic test samplemẫu thử khối vuôngpounds per cubic footpao trên fut khối lập phươngcim (cubicinches per minute)insơ lập phương trên phútcim (cubicinches per minute)số insơ lập phương mỗi phútcubic co-homologyđối đồng điều lập phươngcubic formcó hình lập phươngcubic inchinsơ lập phươngcubic interpolationphép nội suy lập phươngcubic latticemạng (tinh thể) lập phươngcubic latticemạng lập phươngcubic systemhệ lập phươngface centered cubiclập phương diện tâmface centered cubiclập phương tâm mặtface-centered cubic latticemạng lập phương tâm mặtface-centred cubic latticemạng lập phương tâm mặt bậc ba (toán học)

See also  Cih Là Gì - Bạn Biết Gì Về Thuật Ngữ Cih | Bostonenglish.edu.vn

Chuyên mục: Hỏi Đáp

See more articles in the category: Wiki

Leave a Reply