Điểm chuẩn Đại học Ngoại ngữ Tin học TPHCM (HUFLIT) 2019 | Bostonenglish.edu.vn

1

7480201

Công nghệ thông tin
(Chuyên ngành: Hệ thống thông tin; Mạng máy tính; An ninh mạng; Công nghệ phần mềm)

Toán, Lý, Hóa;

19.75

 


Toán, Lý, Tiếng Anh;


Văn, Toán, Tiếng Anh;


Toán,  Hóa, Tiếng Anh;


2

7220201

Ngôn ngữ Anh 
(Chuyên ngành: Biên-Phiên dịch; Nghiệp vụ văn phòng; Sư phạm; Tiếng Anh thương mại; Song ngữ Anh-Trung)

Văn, Toán, Tiếng Anh;

30.00

(Điểm Tiếng Anh nhân hệ số 2)


Toán, Lý, Tiếng Anh;


Văn, Sử, Tiếng Anh;


Văn, Địa, Tiếng Anh


3

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc
(Chuyên ngành: Biên-Phiên dịch; Nghiệp vụ văn phòng)

Văn, Toán, Tiếng Anh;

22.25

 


Toán, Lý, Tiếng Anh;


Văn, Toán, Tiếng Trung;


Văn, Sử, Tiếng Anh;


4

7340101

Quản trị kinh doanh
(Chuyên ngành: Marketing; Quản trị nhân sự)

Văn, Toán, Tiếng Anh;

23.75

(Điểm Tiếng Anh nhân hệ số 2)


Toán, Lý, Tiếng Anh;


Toán, Hóa, Tiếng Anh;


Văn, Lý, Tiếng Anh
See also  Giáo án Tự nhiên xã hội lớp 1 sách Kết nối tri thức với cuộc sống (Trọn bộ cả năm) - Giáo án Tự nhiên xã hội 1 năm 2020 - 2021 | Bostonenglish.edu.vn


5

7340120

Kinh doanh quốc tế

Văn, Toán, Tiếng Anh;

25.00

(Điểm Tiếng Anh nhân hệ số 2)


Toán, Lý, Tiếng Anh;


Toán, Hóa, Tiếng Anh;


Văn, Lý, Tiếng Anh


6

7310206

Quan hệ quốc tế
(Chuyên ngành: Quan hệ công chúng; Chính trị-Ngoại giao)

Văn, Toán, Tiếng Anh;

24.00

(Điểm Tiếng Anh nhân hệ số 2)


Toán, Lý, Tiếng Anh;


Toán, Hóa, Tiếng Anh;


Văn, Sử, Tiếng Anh


7

7340201

Tài chính – Ngân hàng

Văn, Toán, Tiếng Anh;

16.00

 


Toán, Lý, Tiếng Anh;


Toán, Hóa, Tiếng Anh;


Văn, Lý, Tiếng Anh


8

7340301

Kế toán

Văn, Toán, Tiếng Anh;

15.00

 


Toán, Lý, Tiếng Anh;


Toán, Hóa, Tiếng Anh;


Văn, Lý, Tiếng Anh


9

7810103

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

Văn, Toán, Tiếng Anh;

 20.50

 


Toán, Lý, Tiếng Anh;


Văn, Địa, Tiếng Anh;


Văn, Sử, Tiếng Anh


10
See also  Fe3O4 + HNO3 → Fe(NO3)3 + NO2 + H2O - fe3o4 hno3 | Bostonenglish.edu.vn

7810201

Quản trị khách sạn

Văn, Toán, Tiếng Anh;

 19.00

 


Toán, Lý, Tiếng Anh;


Văn, Địa, Tiếng Anh;


Văn, Sử, Tiếng Anh


11

7380107

Luật kinh tế

Văn, Toán, Tiếng Anh;

 15.00

 


Toán, Lý, Tiếng Anh;


Toán, Hóa, Tiếng Anh;


Văn, Sử, Tiếng Anh


12

7310608

Đông Phương học
(Chuyên ngành: Nhật Bản học; Hàn Quốc học)

Văn, Toán, Tiếng Anh;

 20.25

 


Văn, Toán, Tiếng Nhật;


Văn, Địa, Tiếng Anh;


Văn, Sử, Tiếng Anh


See more articles in the category: Wiki

Leave a Reply