Đồ dùng trong phòng ngủ bằng tiếng Anh | Từ vựng tiếng Anh | Boston

Đồ dùng trong phòng ngủ bằng tiếng Anh

Từ vựng về đồ dùng trong phòng ngủ bằng tiếng Anh

Đồ dùng trong phòng ngủ bằng tiếng Anh

Hiện nay, việc áp dụng phương pháp học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề rất thông dụng. Với cách học này, bạn sẽ dễ dàng nâng cao vốn từ vựng Anh trong một thời gian ngắn.

Chủ đề liên quan:

Với hơn 100 chủ đề thông dụng, gần 4.000 từ vựng tiếng Anh bao gồm nhiều lĩnh vực nóng hổi. Boston chắc chắn giá trị các bạn nhận được sẽ nhiều hơn thời gian mà các bạn bỏ ra. Ngay sau đây, Boston english xin giới thiệu tới các bạn bộ từ vựng đồ dùng trong phòng ngủ bằng tiếng Anh. Mời các bạn đón đọc.

Đồ dùng trong phòng ngủ bằng tiếng Anh

Với chủ đề đồ vật trong phòng tắm và phòng ngủ, bạn có thể mở rộng thêm vốn từ vựng tiếng Anh cho bản thân đó. Dưới đây là một số từ quen thuộc mà bạn có thể tham khảo để học nhé.

A: Từ vựng tiếng Anh về các đồ vật trong phòng ngủ

1. Lamp/læmp/: Đèn

2. Pillowcase /’pilou/ /keis/: Vỏ gối

3. Flat sheet/flæt//ʃi:t/: Ga phủ

4. Curtain /’kə:tn/: Rèm cửa

5. Bed/bed/: Giường

6. Mirror/’mirə/: Gương

7. Cushion/’kuʃn/: Gối tựa lưng

8. Wardobe/’wɔ:droub/: Tủ quần áo

9. Fitted sheet/ˈfɪtɪd/ /ʃi:t/: Ga bọc

10. Headboard/’hedbɔ:d/: Tấm bảng ở phía đầu giường

11. Dressing table/´dresiη ‘teibl /: Bàn trang điểm

12. Wallpaper/’wɔ:l,peipə/: Giấy dán tường

13. Pillow/’pilou/: Cái gối

14. Carpet/’kɑ:pit/: Thảm

15. Blinds /blaindz/: Rèm chắn sáng

16. Mattress /’mætris/: Đệm

17. Bedspread /’bedspred/: Khăn trải giường

18. Blanket/’blæɳkit/: Chăn

19. Jewellery box/’dʤu:əlri/ /bɔks/: Hộp đựng đồ trang sức

20. Alarm clock/ə’lɑ:m/ /klɔk/: Đồng hồ báo thức

Các đồ dùng trong phòng ngủ bằng tiếng anh
Các đồ dùng trong phòng ngủ bằng tiếng anh

B: Một số câu nói về đồ dùng trong phòng ngủ bằng tiếng Anh

1. It’s likely to get cold tonight, so you may need an extra blanket – Trời có khẳ năng sẽ trở rét vào tối nay, vì thế bạn có thể cần thêm một chiếc chăn.

2. A woman’s wardrobe isn’t complete without a black dress Tủ quần áo của người phụ nữ sẽ không hoàn thiện nếu thiếu một chiếc đầm màu đen.

3. I love my bed covered  by a blue flowers bed spread Tôi thích chiếc giường của tôi được phủ bởi một tấm trải giường có những bông hoa màu xanh.

4. Keiko buried her head in the pillow and cried – Keiko vùi đầu mình vào gối và khóc.

Từ vựng tiếng anh về các vật dụng trong phòng ngủ
Từ vựng tiếng anh về các vật dụng trong phòng ngủ

Đồ vật trong phòng tắm bằng tiếng Anh

A: Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng tắm

1. Shower Curtain /ʃaʊəʳ ˈkɜː.tən/: Màn tắm

2. Bath mat /bɑːθmæt/: Tấm thảm hút nước trong nhà tắm

3. Hairdyer /heəʳˈdraɪ.əʳ/: Máy sấy tóc

4. Toothpaste /ˈtuːθ.peɪst/: Kem đánh răng

5. Nailbrush /ˈneɪlbrʌʃ/: Bàn chải đánh móng tay

6. Wastepaper basket /ˈweɪstˌbɑː.skɪt/: Thùng rác

7. Hot water faucet /hɒt ˈwɔː.təʳ ˈfɔː.sɪt/: Vòi nước nóng

8. Title/ˈtaɪ.tļ/: Tường phòng tắm (ốp đá hoa chống thấm nước)

9. Toilet/ˈtɔɪ.lət/: Bồn cầu

10. Sponge /spʌndʒ/: Miếng bọt biển

11. Medicine chest /ˈmed.ɪ.səntʃest/: Tủ thuốc

12. Cold water faucet /kəʊld ˈwɔː.təʳ ˈfɔː.sɪt/: Vòi nước lạnh

13. Hamper /ˈhæm.pəʳ/: Hòm mây đựng quần áo chưa giặt

14. Showerhead/ʃaʊəʳhed/: Vòi tắm

15. Towel rail/taʊəlreɪl/: Thanh để khăn

16. Sink /sɪŋk/: Bồn rửa mặt

17. Stopper/stɒp.əʳ/: Nút

18. Washcloth /ˈwɒʃ.klɒθ/: Khăn mặt

19. Curtain rod /ˈkɜː.tənrɒd/: Thanh kéo rèm che

20. Soap /səʊp/: Xà phòng

21. Drain /dreɪn/: Ống thoát nước

22. Curtain rings/ˈkɜː.tənrɪŋz/: Vòng đai của rèm che

23. Bath towel /bɑːθtaʊəl/: Khăn tắm

24. Shampo /ʃæmˈpuː/: Dầu gội đầu

25. Scale /skeɪl/: Cái cân

26. Soap dish /səʊpdɪʃ/: Khay xà phòng

27. Hand towel/hændtaʊəl/: Khăn lau tay

28. Touthbrush /ˈtuːθ.brʌʃ/: Bàn chải đánh răng

29. Showr cap /ʃaʊəʳkæp/: Mũ tắm

30. Bathtub /ˈbɑːθ.tʌb/: Bồn tắm

Đồ dùng trong phòng tắm bằng tiếng Anh
Đồ dùng trong phòng tắm bằng tiếng Anh

B: Một số từ vựng tiếng Anh về nhà vệ sinh

1. Bathroom – /ˈbɑːθ.rʊm/: Nhà tắm

2. Restroom – /ˈrest.ruːm/: Nhà vệ sinh ở nơi công cộng

3. Lavatory – /’læv.ə.tər.i/: Nhà vệ sinh

4. Washroom – /ˈwɒʃ.rʊm/: Nhà vệ sinh (có cả bồn rửa) ở nơi công cộng

5. Toilet – /ˈtɔɪ.lət/: Nhà vệ sinh

6. Loo – /luː/: Nhà vệ sinh

7. WC – /ˌdʌb.l̩.jʊˈsiː/: Nhà vệ sinh

8. Potty – /ˈpɒt.i/: Cái bô

9. Pot – /pɒt/: Cái bô

C: Mẫu câu hỏi về nhà vệ sinh

1. Could you tell me where the restroom is please? Bạn có thể cho tôi hỏi nhà vệ sinh ở đâu?

2. Where is the ladies’/men’s room please? Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?

3. Where is the bathroom?

4. Can you tell me where the restroom is?

5. Where is the lavatory?

6. Which way is the washroom?

7.  I need to use the toilet, where can I find it?

8.  Where is the loo?

9. Can you point me to the WC?

Từ vựng đồ dùng trong phòng ngủ bằng tiếng anh là chủ đề rất thông dụng trong cuộc sống. Đó là những đồ dùng bạn thường gặp hàng ngày. Vì vậy bạn có thể học bộ từ vựng tiếng Anh này rất nhanh chóng. Ngoài ra có rất nhiều chủ đề về từ vựng mà bạn có thể học trên trang bostonenglish.edu.vn. Hãy truy cập trang và khám phá những bài học thú vị nhé.

Trung tâm Anh ngữ Boston
Địa chỉ: Số 2B ngõ 68 Xuân Thủy – Cầu Giấy –  Hà Nội
Điện thoại: 0243.793.9422 – Hotline: 0974.995.998
Email: hotro@bostonenglish.edu.vn
Website: https://bostonenglish.edu.vn

Bài viết đang theo dõi:

Bài viết được gắn thẻ:

  • đồ dùng trong phòng ngủ bằng tiếng anh
  • đồ dùng trong phòng tắm bằng tiếng anh
  • từ vựng tiếng anh về phòng ngủ
  • từ vựng tiếng anh về phòng vệ sinh
  • từ vựng tiếng anh về nhà vệ sinh

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Từ vựng tiếng Anh cho nhân viên phục vụ cafe

Từ vựng tiếng Anh trong quán Cafe

100 từ vựng tiếng Anh văn phòng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn Phòng

Học từ vựng tiếng anh du lịch

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Du Lịch

Từ vựng tiếng Anh về gia đình - Chủ đề gia đình

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Gia Đình

Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường Học

Từ vựng tiếng Anh về tình bạn

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tình Bạn

Học từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức Khỏe

Tên các con vật bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Động Vật

Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà cửa

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà Cửa

Từ vựng màu sắc tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Màu Sắc

Từ vựng tiếng Anh chủ đề máy tính

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Máy Tính

Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời trang

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Trang

Tên các môn học bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Môn Học

Tên các món ăn bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Món Ăn

Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thẩm Mỹ

Từ vựng tiếng Anh về thời tiết

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Tiết

Từ vựng âm nhạc bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm Nhạc

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà bếp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà Bếp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề ngày tháng trong tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngày Tháng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề lễ hội

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngày Lễ

Từ vựng tiếng Anh về thời gian

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Gian

Từ vựng tiếng Anh về vũ trụ

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Không Gian - Vũ Trụ

Từ vựng tiếng Anh về giao thông

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao Thông

Trung thu tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trung Thu

Từ vựng đồ dùng gia đình bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ Dùng Gia Đình

Từ vựng tiếng Anh về phim ảnh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Phim Ảnh

các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Bộ Phận Cơ Thể

Từ vựng tiếng Anh về môi trường

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi Trường

Số đếm trong tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Số Đếm

Miêu tả người bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tả Người

Từ vựng về đồ dùng trong phòng ngủ bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ Dùng Phòng Ngủ

Từ vựng tiếng Anh về nông thôn

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nông Thôn

Các địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Danh Lam Thắng Cảnh

Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Xây Dựng

Từ vựng tiếng anh về cây cối

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Cây Cối

Từ vựng tiếng Anh về thành phố

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Thành Phố

Từ vựng tiếng Anh về bữa tiệc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiệc Tùng - Party

Tên quốc gia bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Nước - Phần 1

Tên nước bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Nước - Phần 2

Từ vựng tiếng Anh thường ngày

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiếng Anh Thường Ngày

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng ngủ

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Giấc Ngủ

Từ vựng xe bus tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Xe Bus

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Ô Tô

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành cơ khí

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Cơ Khí

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành điện tử

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Điện Tử

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nông Nghiệp

Tiếng Anh trong khách sạn thông dụng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Khách Sạn

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề May Mặc

Tiếng Anh chuyên ngành Luật

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Luật

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Kế Toán

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề thiên nhiên

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiên Nhiên

Từ vựng tiếng Anh về cái chết

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Cái Chết

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành đồ họa

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Đồ Họa

Từ vựng tiếng anh về các loại hải sản

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hải Sản

Từ vựng tiếng Anh về sách

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề về Sách

Từ vựng tiếng Anh về phụ nữ thế kỷ 21

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Phụ Nữ

Từ vựng tiếng Anh về internet

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Internet

Từ vựng tiếng Anh về tóc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Các Kiểu Tóc

Từ vựng tiếng Anh về trái cây

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hoa Quả

Từ vựng tiếng Anh chỉ nơi chốn

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nơi Chốn

Từ vựng tiếng anh về sở thích

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề về Sở Thích

Tên các trường đại học bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Trường Đại Học

Từ vựng tiếng anh về hàng không

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hàng Không

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận Facebook:

Bài viết liên quan

Đăng ký học
Lịch khai giảng khóa học Boston
Lịch khai giảng khóa học Boston
Lịch khai giảng khóa học Boston
Lịch khai giảng khóa học Boston