Giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng - 73 câu hội thoại | Tiếng Anh giao tiếp

73 câu giao tiếp tiếng anh trong nhà hàng

73 câu giao tiếp tiếng anh trong nhà hàng

MẪU CÂU GIAO TIẾP TIẾNG ANH TRONG NHÀ HÀNG

Giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng là một chủ đề không còn xa lạ gì với chúng ta. Giao tiếp tiếng Anh rất phổ biến và cực kỳ cần thiết trong cuộc sống thường ngày cũng như trong công việc.

Bài viết liên quan:

Trong lĩnh vực nhà hàng, khách sạn không chỉ là thực khách mà nhân viên nhà hàng cũng phải tham khảo để phục vụ cho công việc của mình. Vì vậy Boston English xin được cung cấp cho các bạn một số mẫu câu giao tiếp tiếng anh trong nhà hàng cơ bản. Với những mẫu câu này chắc chắn bạn sẽ tự tin rất nhiều khi bước chân vào một nhà hàng nước ngoài sang trọng.

Giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng

Với những câu giao tiếp trong nhà hàng bằng tiếng anh Boston English chắc chắn với các bạn một điều: Khi vào những nhà hàng nước ngoài tại Việt Nam, các bạn sẽ giao tiếp cơ bản được với những phục vụ tại đây.

Trước khi đến với những câu giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng, Boston muốn các bạn đọc qua một số từ vựng để phục vụ cho việc giao tiếp của mình khi bước vào những nhà hàng sang trọng bậc nhất Việt Nam.

Những câu tiếng anh giao tiếp cơ bản trong nhà hàng
Những câu tiếng anh giao tiếp cơ bản trong nhà hàng

Một số từ vựng tiếng trong nhà hàng

1. Chef: Bếp trưởng

2. Booking hoặc reservation: Đặt bàn

3. Breakfast: Bữa sáng

4. Dinner: Bữa tối

5. Lunch: Bữa trưa

6. Menu: Thực đơn

7. Restaurant: Nhà hàng

8. Waiter: Nam bồi bàn

9. Waitress: Nữ bồi bàn

10. Wine list: Danh sách các loại rượu

11. Starter: Món khai vị

12. Main course: Món chính

13. Dessert: Món tráng miệng

14. Bill: Hóa đơn

15. Service: Dịch vụ

16. Service charge: Phí dịch vụ

17. Tip: Tiền hoa hồng

Các bạn cũng có thể tham khảo thêm một số từ vựng tiếng Anh trong khách sạn để có thể giao tiếp được thuận tiện hơn khi đi nhà hàng, khách sạn.

Những câu giao tiếp trong nhà hàng bằng tiếng Anh

A. Mẫu đoạn hội thoại tiếng anh trong nhà hàng với nhân viên phục vụ

Những câu giao tiếp tiếng Anh với nhân viên bồi bàn
Những câu giao tiếp tiếng Anh với nhân viên bồi bàn

A-1. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng cho nhân viên chào khách:

1. What can I do for you?Tôi có thể giúp gì cho quý khách?

2. Do you have a reservation?Quý khách đặt trước chưa ạ?

3. Can I get your name?Cho tôi xin tên của quý khách.

4. How many persons are there in your party, sir/ madam?Thưa anh/ chị, nhóm mình đi tổng cộng bao nhiêu người?

5. Your table is ready.Bàn của quý khách đã sẵn sàng.

6. I’ll show you to the table. This way, please.Tôi sẽ đưa ông đến bàn ăn, mời ông đi lối này.

7. I’m afraid that table is reserved.Rất tiếc là bàn đó đã được đặt trước rồi

8. I’m afraid that area is under preparation.Rất tiếc là khu vực đó vẫn còn đang chờ dọn dẹp.

A-2. Đối với nhân viên phục vụ khi khách gọi món

Tiếng anh giao tiếp trong nhà hàng bằng tiếng Anh
Tiếng anh giao tiếp trong nhà hàng bằng tiếng Anh

1. Are you ready to order? / Quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa ạ?

2. What would you like to start with? / Quý khách muốn bắt đầu bằng món nào ạ?

3. How would you like your steak? (rare, medium, well done) / Quý khách muốn món bít tết như thế nào ạ? (tái, tái vừa, chín)

4. Oh, I’m sorry. We’re all out of the salmon. / Ôi, tôi xin lỗi. Chúng tôi hết món cá hồi rồi.

5. Do you want a salad with it? / Quý khách có muốn ăn kèm món sa lát không ạ?

6. Can I get you anything else? / Mình gọi món khác được không ạ?

7. What would you like for dessert? / Quý khách muốn dùng món gì cho tráng miệng ạ?

8. What would you like to drink? / Quý khách muốn uống gì ạ?

9. I’ll be right back with your drinks. / Tôi sẽ mang đồ uống lại ngay.

B. Mẫu câu đối với thực khách

Tiếng Anh giao tiếp với khách khi có yêu cầu
Tiếng Anh giao tiếp với khách khi có yêu cầu

B-1. Khi mới đến nhà hàng:

1. We haven’t booked a table. Can you fit us in? / Chúng tôi vẫn chưa đặt bàn? Anh / Chị sắp xếp cho chúng tôi chỗ ngồi được không?

2. Do you have any free tables? / Mình có bàn trống nào không?

3. A table for five, please. / Cho một bàn 5 người.

4. I booked a table for two at 7pm. It’s under the name of … / Tôi đã đặt một bàn 2 người lúc 7h, tên tôi là…

5. Could we have a table over there, please? / Cho chúng tôi bàn ở đằng đó được không?

6. May we sit at this table? / Chúng tôi ngồi ở bàn này được chứ?

7. I prefer the one in that quiet corner. / Tôi thích bàn ở góc yên tĩnh kia hơn.

8. Do you have a high chair for kid, please? / Ở đây có ghế cao cho trẻ em không?

9. Could we have an extra chair, please? / Cho tôi xin thêm một cái ghế nữa ở đây được không?

B-2. Khi gọi món:

1. Can we have a look at the menu, please? / Cho tôi xem qua thực đơn được không?

2. What’s on the menu? / Thực đơn hôm nay có gì?

3. What’s special for today? / Món đặc biệt của ngày hôm nay là gì?

4. What can you recommend? / Nhà hàng có gợi ý món nào không?

5. We’re not ready to order yet. / Chúng tôi vẫn chưa sẵn sàng để gọi món.

6. The beef steak for me, please. / Lấy cho tôi món bít tết.

7. Can you bring me the ketchup, please? / Lấy giùm chai tương cà.

8. I’ll have the same. / Tôi lấy phần giống vậy.

9. Please bring us another beer. / Cho chúng tôi thêm một lon bia.

10. Could I have French Fries instead of salad? / Tôi lấy khoai tây chiên thay cho sa lát nhé.

11. That’s all, thank you. / Vậy thôi, cám ơn.

B-3. Khi cần các nhu cầu khác:

1. We’ve been waiting a long. / Chúng tôi đợi lâu lắm rồi

2. Is our meal on its way? / Món của chúng tôi đã được làm chưa?

3. Will our food be long? / Đồ ăn của chúng tôi có phải chờ lâu không?

4. Excuse me – I didn’t order this. / Xin lỗi, tôi không gọi món này

5. I’m sorry – I think this may be someone else’s meal. / Xin lỗi, tôi nghĩ món này ngầm của ai đó

6. This is too salty. / Món này mặn quá

7. This doesn’t taste right. / Món này không đúng vị

8. Same again, please. / Cho tôi thêm cốc giống như này nữa

9. Could I have another glass (or bottle) of…, please? / Cho tôi 1 cốc (1 chai) ….được không?

B-4. Khi thanh toán:

1. Can I have my check / bill please? / Làm ơn cho tôi thanh toán hóa đơn.

2. We’d like separate bills, please. / Cho thanh toán riêng.

3. Can I get this to-go? / Gói hộ cái này mang về.

4. Can I pay by credit card? / Tôi trả bằng thẻ tín dụng được không?

5. Could you check the bill for me, please? It doesn’t seem right. / Kiểm tra lại hóa đơn nha. Hình như có gì đó sai.

Những đoạn hội thoại tiếng Anh cụ thể

Những đoạn hội thoại trong khách sạn bằng tiếng Anh
Những đoạn hội thoại trong khách sạn bằng tiếng Anh

A: Excuse me, would you like to order now or later? /Xin lỗi, tôi muốn gọi đồ

B: OK. Here’s the menu. / Vâng. Thực đơn đây ạ.

A: Do you recommend something? / Bạn có gợi ý món gì không?

B: Seafood salad is the most famous dish at our restaurant. / Salad hải sản là món nổi tiếng nhất tại nhà hàng chúng tôi.

A: But I’m allergic to seafood. / Nhưng tôi bị dị ứng với hải sản.

B: So you can try spicy chicken. That’s our special dish today. / Vậy quý khách có thể thử món gà cay. Đó là món đặc biệt của chúng tôi ngày hôm nay.

A: That sounds nice. We’’ll take that and spaghetti, too. / Nghe được đấy. Chúng tôi sẽ gọi món đó và cả mì Ý nữa.

B: OK. Would you like something to drink? / Vâng. Quý khách có muốn dùng đồ uống gì không ạ?

A: I’d like wine. What kinds are there? / Tôi thích rượu vang. Có những loại nào vậy?

B: Here’s the wine list. / Đây là danh sách rượu ạ.

A: I’ll take this. / Tôi muốn cái này.

B: OK. Please wait for a moment. / Vâng. Xin vui lòng chờ chút ạ.

Giao tiếp bằng tiếng anh tốt là một lợi thế rất lớn không chỉ cho công việc mà còn cho cả cuộc sống thường ngày của bạn. Hi vọng, với những câu giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng ngày hôm nay sẽ giúp ích cho các bạn khi dùng bữa ở nhà hàng và cả những người làm phục vụ trong nhà hàng. Chúc các bạn thành công!

Trung tâm Đào tạo Anh ngữ Boston
Địa chỉ: Số 2B ngõ 68 Xuân Thủy – Cầu Giấy – Hà Nội
Điện thoại: 0243.793.9422 – Hotline: 0974.995.998
Email: hotro@bostonenglish.edu.vn
Website: https://bostonenglish.edu.vn

Bài viết đang theo dõi:

Thuộc chuyên mục Tài liệu tiếng anh giao tiếp, chúc các bạn có những giây phút thư giãn cùng Boston English Center.

Bài viết được gắn thẻ:

  • giao tiếp tiếng anh trong nhà hàng
  • giao tiếp trong nhà hàng bằng tiếng anh
  • những câu giao tiếp trong nhà hàng bằng tiếng anh
  • giao tiếp trong nhà hàng bằng tiếng anh
  • câu giao tiếp trong nhà hàng bằng tiếng anh
  • tiếng anh giao tiếp trong nhà hàng cho nhân viên
  • tiếng anh cho phục vụ nhà hàng
  • từ vựng tiếng anh trong nhà hàng
  • tiếng anh giao tiếp trong quán cafe
  • những đoạn hội thoại tiếng anh trong nhà hàng

Bộ bài viết tiếng Anh giao tiếp

Khóa học tiếng Anh giao tiếp phản xạ tại Boston

Đánh thức khả năng phản xạ tiếng Anh

Khóa học tiếng Anh giao tiếp đột phá tại Boston

Tăng cường sức mạnh giao tiếp tiếng Anh

60 câu tiếng Anh văn phòng khi giao tiếp

60 mẫu câu giao tiếp nơi công sở

Những câu nói cửa miệng của người mỹ

79 câu nói cửa miệng của người Mỹ

73 câu giao tiếp tiếng anh trong nhà hàng

73 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng

Chỉ đường bằng tiếng Anh cho người nước ngoài

45 mẫu câu giao tiếp chỉ đường bằng tiếng Anh

Những câu tiếng Anh giao tiếp trong lớp học

Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong lớp học

Tiếng Anh giao tiếp trong rạp chiếu phim

Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong rạp chiếu phim

Tiếng Anh về thời trang - Tiếng Anh giao tiếp

Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp về thời trang

Những câu hỏi thăm bằng tiếng Anh thông dụng

Những mẫu câu hỏi thăm bằng tiếng anh thông dụng

Tiếng anh giao tiếp khi đi dự tiệc

Những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi đi dự tiệc

Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trên xe bus

Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trên xe bus

Tiếng Anh giao tiếp khi khách đến nhà

Mẫu câu tiếng anh giao tiếp khi khách đến nhà

Nói về sở thích bằng tiếng Anh

Những mẫu câu tiếng Anh nói về sở thích

Nói chuyện điện thoại bằng tiếng Anh

Những mẫu câu nói chuyện điện thoại bằng tiếng Anh

Mời bạn đi chơi bằng tiếng Anh

Những mẫu câu mời bạn gái đi chơi bằng tiếng Anh

Đi xin việc bằng tiếng Anh

Những mẫu câu xin việc bằng tiếng Anh

Tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin

Những mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận Facebook:

Bài viết liên quan

Đăng ký học


Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston