Màu sắc tiếng anh - Từ vựng các màu sắc | Bảng màu tiếng Anh

Từ vựng chủ đề màu sắc tiếng Anh

Từ vựng màu sắc tiếng Anh

Từ vựng về các màu sắc tiếng Anh

Các từ vựng màu sắc tiếng Anh rất đa dạng và dần trở nên phổ biến trong văn hóa giao tiếp của người Việt Nam. Bạn có thể dễ dàng bắt gặp một từ trong nhóm từ màu sắc trên các quảng cáo về sơn tường, màu son. Hay là những mẫu quảng cáo bán quần áo Online…

Chủ đề liên quan:

Với thời kỳ bùng nổ của việc mua hàng Online, nhu cầu học tiếng Anh theo chủ đề màu sắc cũng dần được quan tâm nhiều hơn. Với mục đích tăng thêm vốn từ vựng cũng như khả năng chọn sản phẩm Online của người tiêu dùng, Boston hôm nay sẽ gửi tới các bạn bài viết: Học từ vựng tiếng Anh chủ đề màu sắc. Bên cạnh đó là một số thành ngữ về màu sắc tiếng Anh thường được sử dụng nhất trong giao tiếp nhé.

Từ vựng về các màu sắc tiếng Anh

A: Tên các màu sắc trong tiếng Anh thông dụng

1. White/waɪt/: Màu trắng

2. Pink – /pɪŋk/: Màu hồng

3. Red – /red/: Màu đỏ

4. Green – /griːn/: Màu xanh lá cây

5. Violet – /ˈvaɪə.lət/: Màu tím

6. Black – /blæk/: Màu đen

7. Orange – /ˈɒr.ɪndʒ/: Màu da cam

8. Yellow – /ˈjel.əʊ/: Màu vàng

9. Gray – /greɪ/: Màu xám

10. Blue – /bluː/: Màu xanh da trời

11. Brown – /braʊn/: Màu nâu

12. Beige – /beɪʒ/: Màu be

Các màu sắc tiếng Anh phổ biến
Các màu sắc tiếng Anh phổ biến

B: Từ vựng chỉ sắc thái màu sắc trong tiếng Anh  

1. Dark brown – /dɑ:k braʊn/ : Màu nâu đậm

2. Light brown – /lait braʊn /: Màu nâu nhạt

3. Bright red – /brait red /: Màu đỏ sáng

4. Dark blue – /dɑ:k bluː/ Màu xanh da trời đậm

5. Light blue – /lait bluː/: Màu xanh da trời nhạt

6. Bright blue – /brait bluː/ Màu xanh nước biển tươi.

7. Dark green – /dɑ:k griːn/ : Màu xanh lá cây đậm

8. Bright green – /brait griːn/: Màu xanh lá cây tươi

C: Bảng màu sắc trong tiếng Anh và tên gọi

Bảng màu sắc tiếng Anh chuẩn
Bảng màu sắc tiếng Anh chuẩn

D: Thành ngữ về các màu trong tiếng Anh

WHITE

  1. A white lie: Lời nói dối vô hại
  2. A white-collar worker/job: Nhân viên văn phòng
  3. As white as a street/ghost: Trắng bệch

GREY

  1. Grey matter: Chất xám
  2. Go/turn grey: Đầu bạc

RED

  1. A red letter day: Ngày đáng nhớ nhất
  2. The red caret: Sự đón chào nồng hậu
  3. Be in the red: Khoản nợ ngân hàng
  4. (Catch someone/be caught) red-handed: Bắt quả tang
  5. A red herring: Đánh trống lảng

GREEN

  1. Give someone get the green light: Bật đèn xanh
  2. Green with envy: Tái đi vì ghen
  3. A green belt: Vòng đai xanh
  4. Be green: Còn non nớt
  5. Have (got) green fingers: Có tay nghề làm vườn

BLACK

  1. Black and blue: Bị bầm tím
  2. A black look: Cái nhìn giận dữ
  3. A black day (for someone/sth): Ngày đen tối
  4. Be in the black: Có tài khoản
  5. Till one is blue in the face: Nói hết lời
  6. A black list: Sổ đen

BLUE

  1. A boil from the blue: Tin sét đánh
  2. Out of the blue: Bất ngờ
  3. A blue-collar worker/job: Lao động chân tay
  4. Once in a blue moon: Rất hiếm, hiếm hoi
  5. Blue blood: Dòng giống hoàng tộc

Từ vựng về màu sắc tiếng Anh có thể vẫn còn thiếu. Rất tuyệt vời nếu như bạn có thể bổ sung thêm vào danh sách này. Hãy comment ở bên dưới và đừng quên LIKE để ủng hộ bostonenglish.edu.vn nhé!

Trung tâm Đào tạo Anh ngữ Boston
Địa chỉ: Số 2B ngõ 68 Xuân Thủy – Cầu Giấy –  Hà Nội
Điện thoại: 0243.793.9422 – Hotline: 0974.995.998
Email: hotro@bostonenglish.edu.vn
Website: https://bostonenglish.edu.vn

Bài viết đang theo dõi:

Để có thêm nhiều từ vựng tiếng Anh khác xin các bạn chuyển tới chuyên mục từ vựng tiếng Anh của Boston để học thêm nhiều từ vựng hay về gần 100 chủ đề khác nhé. Chúc các bạn thành công!

Bài viết được gắn thẻ:

  • màu sắc tiếng anh
  • các màu trong tiếng anh
  • màu sắc trong tiếng anh
  • bảng màu tiếng anh
  • mau sac tieng anh
  • từ vựng tiếng anh về màu sắc
  • tieng anh mau sac
  • hoc tieng anh mau sac
  • học tiếng anh chủ đề màu sắc
  • be hoc mau sac tieng anh
  • hoc tieng anh qua mau sac

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Từ vựng tiếng Anh cho nhân viên phục vụ cafe

Từ vựng tiếng Anh trong quán Cafe

100 từ vựng tiếng Anh văn phòng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn Phòng

Học từ vựng tiếng anh du lịch

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Du Lịch

Từ vựng tiếng Anh về gia đình - Chủ đề gia đình

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Gia Đình

Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường Học

Từ vựng tiếng Anh về tình bạn

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tình Bạn

Học từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức Khỏe

Tên các con vật bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Động Vật

Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà cửa

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà Cửa

Từ vựng màu sắc tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Màu Sắc

Từ vựng tiếng Anh chủ đề máy tính

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Máy Tính

Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời trang

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Trang

Tên các môn học bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Môn Học

Tên các món ăn bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Món Ăn

Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thẩm Mỹ

Từ vựng tiếng Anh về thời tiết

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Tiết

Từ vựng âm nhạc bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm Nhạc

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà bếp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà Bếp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề ngày tháng trong tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngày Tháng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề lễ hội

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngày Lễ

Từ vựng tiếng Anh về thời gian

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Gian

Từ vựng tiếng Anh về vũ trụ

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Không Gian - Vũ Trụ

Từ vựng tiếng Anh về giao thông

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao Thông

Trung thu tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trung Thu

Từ vựng đồ dùng gia đình bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ Dùng Gia Đình

Từ vựng tiếng Anh về phim ảnh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Phim Ảnh

các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Bộ Phận Cơ Thể

Từ vựng tiếng Anh về môi trường

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi Trường

Số đếm trong tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Số Đếm

Miêu tả người bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tả Người

Từ vựng về đồ dùng trong phòng ngủ bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ Dùng Phòng Ngủ

Từ vựng tiếng Anh về nông thôn

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nông Thôn

Các địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Danh Lam Thắng Cảnh

Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Xây Dựng

Từ vựng tiếng anh về cây cối

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Cây Cối

Từ vựng tiếng Anh về thành phố

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Thành Phố

Từ vựng tiếng Anh về bữa tiệc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiệc Tùng - Party

Tên quốc gia bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Nước - Phần 1

Tên nước bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Nước - Phần 2

Từ vựng tiếng Anh thường ngày

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiếng Anh Thường Ngày

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng ngủ

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Giấc Ngủ

Từ vựng xe bus tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Xe Bus

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Ô Tô

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành cơ khí

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Cơ Khí

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành điện tử

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Điện Tử

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nông Nghiệp

Tiếng Anh trong khách sạn thông dụng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Khách Sạn

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề May Mặc

Tiếng Anh chuyên ngành Luật

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Luật

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Kế Toán

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề thiên nhiên

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiên Nhiên

Từ vựng tiếng Anh về cái chết

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Cái Chết

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành đồ họa

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Đồ Họa

Từ vựng tiếng anh về các loại hải sản

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hải Sản

Từ vựng tiếng Anh về sách

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề về Sách

Từ vựng tiếng Anh về phụ nữ thế kỷ 21

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Phụ Nữ

Từ vựng tiếng Anh về internet

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Internet

Từ vựng tiếng Anh về tóc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Các Kiểu Tóc

Từ vựng tiếng Anh về trái cây

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hoa Quả

Từ vựng tiếng Anh chỉ nơi chốn

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nơi Chốn

Từ vựng tiếng anh về sở thích

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề về Sở Thích

Tên các trường đại học bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Trường Đại Học

Từ vựng tiếng anh về hàng không

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hàng Không

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận Facebook:

Bài viết liên quan

Đăng ký học


Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston