Miêu tả người bằng tiếng Anh | Học tiếng Anh theo chủ đề | Boston English

Từ vựng miêu tả người bằng tiếng Anh

Miêu tả người bằng tiếng Anh

Từ vựng miêu tả người bằng tiếng Anh

Vì sao có rất nhiều bạn lại không thể học được từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhỉ? Bởi các bạn nhồi nhét quá nhiều từ vựng tiếng Anh trong cùng một thời điểm. Dẫn đến tình trạng không thể nhớ được những từ mình đã học. Một lý do khác nữa chính là việc học xong rồi bỏ xó, không sử dụng đến.

Bài viết liên quan:

Vì vậy bạn nên có kế hoạch và mục tiêu đặt ra để học thay vì học nhiều nhưng dùng ít. Ví dụ mỗi ngày bắt buộc phải học và ghi nhớ cách sử dụng của 5 – 10 từ vựng tiếng Anh. Cố gắng tập trung khi học, vận dụng vào giao tiếp và lấy thêm nhiều ví dụ sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn.

Và hôm nay, Boston sẽ gửi tới các bạn cách miêu tả người bằng tiếng Anh về hình dáng, tính cách. Hãy cùng tham khảo những từ vựng dưới đây và áp dụng vào các câu giao tiếp hằng ngày của bạn nhé!

Từ vựng miêu tả người bằng tiếng Anh

Dưới dây là những cụm từ hữu tích với bạn khi miêu tả tổng quát ngoại hình của một người khác, bao gồm nhiều tiêu chí về độ tuổi, chiều cao, dáng vóc, mắt mũi… và nhiều đặc điểm khác.

A: Từ vựng về độ tuổi, chiều cao bằng tiếng Anh

1. Young – :/jʌŋ/:Tuổi trẻ

2. Old/əʊld/  : Già

3. Tall – /tɔːl/ : Cao

4. Middle-aged – /ˌmɪd.l̩ˈeɪdʒd/: Trung niên

5. Short – /ʃɔːt/  : Lùn

6. Medium-height – /ˈmiː.di.əm/ / haɪt/: Chiều cao trung bình

Từ vựng tiếng Anh miêu tả người
Từ vựng tiếng Anh miêu tả người

B: Từ vựng về hình dáng, da bằng tiếng Anh

1. Well-built /wel ‘bɪlt/: Khỏe mạnh, to lớn

2. Fat – /fæt/: Béo

3. Dark-skinned – /dɑːk/ /skɪnd/: Da tối màu

4. Yellow-skinned – /ˈjel.əʊ/  /skɪnd/: Da vàng

5. Pales-kinned – /peɪl/ /skɪnd/: Da nhợt nhạt

6. Olive-skinned – /ˈɒl.ɪv/ /skɪnd/: Da vàng và hơi tái xanh

7. Plump – /plʌmp/: Tròn trịa

8. Slim – /slɪm/: Gầy

Các tính từ miêu tả về người
Các tính từ miêu tả về người

C: Từ vựng về hình dáng khuôn mặt bằng tiếng Anh

1. Round /raʊnd/: Hình tròn

2. Triangle – /ˈtraɪ.æŋ.ɡl̩/: Hình tam giác

3. Square – /skweər/: Hình chữ điền

4. Oval – /ˈəʊ.vəl/: Hình trái xoan

5. Long – /lɒŋ/: Dài

Miêu tả mặt người bằng tiếng Anh
Miêu tả mặt người bằng tiếng Anh

D: Từ vựng về kiểu tóc, độ dài và màu sắc

1. Bald/bəʊld/: Đầu hói

2. Long black – /lɒŋ blæk/: Tóc đen, dài

3. Short black – /ʃɔːt blæk/: Tóc đen, ngắn

4. Wavy brown hair – /ˈweɪ.vi braʊn heər/: Tóc nâu lượn sóng

6. Red pigtails – /red ˈpɪɡ.teɪl/: Tóc buộc hai bên màu đỏ

7. Short spiky hair – /ʃɔːt ˈspaɪ.ki heər/: Tóc ngắn đầu đinh

8. Grey hair – /ɡreɪ heər/: Tóc muối tiêu

Tiếng Anh miêu tả người
Tiếng Anh miêu tả người

Trên đây là những từ vựng miêu tả người tiếng Anh mà bạn có thể sử dụng hằng ngày để giao tiếp. Hãy tận dụng mọi cơ hội để giao tiếp bằng tiếng Anh về chủ đề này bởi nó là một chủ đề rất rất thông dụng trong cuộc sống. Chúc các bạn thành công!

Trung tâm Anh ngữ Boston
Địa chỉ: Số 2B ngõ 68 Xuân Thủy – Cầu Giấy –  Hà Nội
Điện thoại: 0243.793.9422 – Hotline: 0974.995.998
Email: hotro@bostonenglish.edu.vn
Website: https://bostonenglish.edu.vn

Bài viết đang theo dõi:

Bài viết được gắn thẻ:

  • miêu tả người bằng tiếng anh
  • miêu tả ngoại hình bằng tiếng anh

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Từ vựng tiếng Anh cho nhân viên phục vụ cafe

Từ vựng tiếng Anh trong quán Cafe

100 từ vựng tiếng Anh văn phòng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn Phòng

Học từ vựng tiếng anh du lịch

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Du Lịch

Từ vựng tiếng Anh về gia đình - Chủ đề gia đình

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Gia Đình

Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường Học

Từ vựng tiếng Anh về tình bạn

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tình Bạn

Học từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức Khỏe

Tên các con vật bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Động Vật

Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà cửa

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà Cửa

Từ vựng màu sắc tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Màu Sắc

Từ vựng tiếng Anh chủ đề máy tính

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Máy Tính

Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời trang

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Trang

Tên các môn học bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Môn Học

Tên các món ăn bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Món Ăn

Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thẩm Mỹ

Từ vựng tiếng Anh về thời tiết

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Tiết

Từ vựng âm nhạc bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm Nhạc

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà bếp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà Bếp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề ngày tháng trong tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngày Tháng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề lễ hội

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngày Lễ

Từ vựng tiếng Anh về thời gian

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Gian

Từ vựng tiếng Anh về vũ trụ

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Không Gian - Vũ Trụ

Từ vựng tiếng Anh về giao thông

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao Thông

Trung thu tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trung Thu

Từ vựng đồ dùng gia đình bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ Dùng Gia Đình

Từ vựng tiếng Anh về phim ảnh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Phim Ảnh

các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Bộ Phận Cơ Thể

Từ vựng tiếng Anh về môi trường

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi Trường

Số đếm trong tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Số Đếm

Miêu tả người bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tả Người

Từ vựng về đồ dùng trong phòng ngủ bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ Dùng Phòng Ngủ

Từ vựng tiếng Anh về nông thôn

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nông Thôn

Các địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Danh Lam Thắng Cảnh

Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Xây Dựng

Từ vựng tiếng anh về cây cối

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Cây Cối

Từ vựng tiếng Anh về thành phố

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Thành Phố

Từ vựng tiếng Anh về bữa tiệc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiệc Tùng - Party

Tên quốc gia bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Nước - Phần 1

Tên nước bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Nước - Phần 2

Từ vựng tiếng Anh thường ngày

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiếng Anh Thường Ngày

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng ngủ

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Giấc Ngủ

Từ vựng xe bus tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Xe Bus

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Ô Tô

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành cơ khí

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Cơ Khí

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành điện tử

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Điện Tử

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nông Nghiệp

Tiếng Anh trong khách sạn thông dụng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Khách Sạn

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề May Mặc

Tiếng Anh chuyên ngành Luật

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Luật

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Kế Toán

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề thiên nhiên

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiên Nhiên

Từ vựng tiếng Anh về cái chết

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Cái Chết

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành đồ họa

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Đồ Họa

Từ vựng tiếng anh về các loại hải sản

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hải Sản

Từ vựng tiếng Anh về sách

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề về Sách

Từ vựng tiếng Anh về phụ nữ thế kỷ 21

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Phụ Nữ

Từ vựng tiếng Anh về internet

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Internet

Từ vựng tiếng Anh về tóc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Các Kiểu Tóc

Từ vựng tiếng Anh về trái cây

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hoa Quả

Từ vựng tiếng Anh chỉ nơi chốn

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nơi Chốn

Từ vựng tiếng anh về sở thích

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề về Sở Thích

Tên các trường đại học bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Trường Đại Học

Từ vựng tiếng anh về hàng không

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hàng Không

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận Facebook:

Bài viết liên quan

Đăng ký học
Lịch khai giảng khóa học Boston
Lịch khai giảng khóa học Boston
Lịch khai giảng khóa học Boston
Lịch khai giảng khóa học Boston