Reinforced Concrete Là Gì ? (Từ Điển Anh Reinforced Concrete | Bostonenglish.edu.vn

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

*
*
*

reinforced concrete

*

reinforced concrete /,ri:in”fɔ:st”kɔnkri:t/ danh từ bê tông cốt sắt
bê tông có cốtsteel fiber reinforced concrete: bê tông có cốt bằng sợi thépbê tông cốt sắtbê tông cốt thépGiải thích EN: Concrete in which steel bars or wires (at least 0.6% by volume) are embedded to increase tensile load-bearing capacity.Giải thích VN: Bê tông trong đó các thanh hay dây thép (ít nhất 0.6% thể tích) được nhúng chìm vào nhằm tăng độ bền chịu tải căng.conventionally reinforced concrete beam: dầm bê tông cốt thép thông thườngformwork for reinforced concrete stairs: ván khuôn cầu thang bê tông cốt thépordinary reinforced concrete: bê tông cốt thép thông thườngplain reinforced concrete: bê tông cốt thép thườngprecast reinforced concrete: bê tông cốt thép lắp ghépprecast reinforced concrete building: nhà bê tông cốt thép đúc sẵnreinforced concrete beam: dầm bê tông cốt thépreinforced concrete box culvert: cống hộp bê tông cốt thépreinforced concrete bridge: cầu bê tông cốt thép thườngreinforced concrete bridge: cầu bê tông cốt thépreinforced concrete bridge (plain): cầu bê tông cốt thép (thường)reinforced concrete bridge floor: sàn cầu bê tông cốt thépreinforced concrete caisson: giếng chìm bê tông cốt thépreinforced concrete chimney: ống khói bê tông cốt thépreinforced concrete column: cột bê tông cốt thépreinforced concrete construction: công trình bê tông cốt thépreinforced concrete culvert: cống bê tông cốt thépreinforced concrete floor: sàn bê tông cốt thépreinforced concrete floor slab: bản sàn bê tông cốt thépreinforced concrete foundation: móng bê tông cốt thépreinforced concrete frame: khu bê tông cốt thépreinforced concrete hollow: panen rỗng bê tông cốt thépreinforced concrete hollow: tấm rỗng bê tông cốt thépreinforced concrete masonry: khối xây bê tông cốt thépreinforced concrete mat: móng bệ bê tông cốt thépreinforced concrete monolithic arch: vòm bê tông cốt thép toàn khốireinforced concrete panel: panen bê tông cốt thépreinforced concrete pile: cọc bê tông cốt thépreinforced concrete pipe: ống bê tông cốt thépreinforced concrete pressure pipe: ống chịu áp bê tông cốt thépreinforced concrete retaining wall: tường chắn đất bê tông cốt thépreinforced concrete sewer cast in place: cống bê tông cốt thép đổ tại chỗreinforced concrete sink well: giếng chìm bê tông cốt thépreinforced concrete slab: bản bê tông cốt thépreinforced concrete slab bridge: cầu bản bê tông cốt thépreinforced concrete sleeper: tà vẹt bê tông cốt thépreinforced concrete stair: cầu thang bê tông cốt thépreinforced concrete structure: kết cấu bê tông cốt thépreinforced concrete swimming pool: bể bơi bê tông cốt thépreinforced concrete technology: công nghệ bê tông cốt thépreinforced concrete truss: giàn bê tông cốt thépreinforced concrete work: công tác bê tông cốt thépreinforced concrete work: công trình bê tông cốt thépreinforced concrete works: công tác bê tông cốt thépself-stressing reinforced concrete: bê tông cốt thép tự ứng lựcself-tensioning reinforced concrete: bê tông cốt thép tự ứng lựcstandard specifications for calculating reinforced concrete: quy phạm tính toán (kết cấu) bê tông cốt thépstructures of reinforced concrete and glass: kết cấu bê tông cốt thép thủy tinhLĩnh vực: điệnbê tông chịu lựcLĩnh vực: xây dựngbê tông cốt thép thườngreinforced concrete bridge: cầu bê tông cốt thép thườngBallasted reinforced concrete deckmặt cầu BTCT có balátfiber reinforced concretefibrous concreteglass fiber reinforced concretebê tông cốt sợi thủy tinhglass reinforced concretebê tông cốt thủy tinhglued reinforced concrete structurekết cấu bêtông cột thép dánpolymer-modified glass-fiber reinforced concretebê tông pôlyme đặt sợi thủy tinhprecast reinforced concrete products plantnhà máy bêtông cốt thép lắp ghépreinforced concrete constructionkết cấu bêtông cốt thépreinforced concrete deckmặt cầu bêtông cốt thép

See more articles in the category: Tiếng anh
See also  Đề cương ôn tập học kì 1 lớp 12 môn Ngữ văn trường THPT Xuân Đỉnh, Hà Nội năm học 2019-2020 - Đề cương ôn tập học kì 1 lớp 12 môn Ngữ văn | Bostonenglish.edu.vn

Leave a Reply