Tên quốc gia bằng tiếng Anh - Phần 1 | Tên các nước | Từ vựng tiếng Anh

Tên quốc gia bằng tiếng Anh – Phần 1

Tên quốc gia bằng tiếng Anh

Tên quốc gia bằng tiếng Anh – Phần 1

Nước Việt Nam và quốc tịch Việt Nam khác nhau như thế nào? Từ vựng chỉ người dân nước Việt Nam và những thứ thuộc về nước Việt Nam có làm khó bạn không? Đó chỉ là một ví dụ nhỏ mà học tiếng Anh theo chủ đề đố các bạn thôi.

Chủ đề liên quan:

Với thời đại tin học phát triển, du lịch phát triển, các bạn sẽ gặp những khó khăn nhất định khi giao tiếp với nhiều bạn bè trên khắp năm châu. Bạn đã chắc chắn biết được tên các quốc gia bằng tiếng Anh? Hay chỉ làm một vài đất nước nổi tiếng như: Anh, Pháp, Mỹ, Bồ Đào Nha,… Hãy cùng Boston tham khảo những từ tựng về tên quốc gia bằng tiếng Anh trên khắp thế giới nhé!

Tên các quốc gia bằng tiếng Anh

Trong bảng dưới đây:

  • Cột “Quốc gia” chứa tên quốc gia bằng tiếng Anh ví dụ “South Korea”.
  • Cột “Tính từ” chứa từ dùng để mô tả thứ gì đó đến từ đất nước đó, ví dụ “French cheese”.
  • Cột “Quốc tịch” có chứa tính từ dùng để miêu tả con người đến từ đất nước đó, ví dụ “A Russian diplomat”.
  • Cột “Người” liệt kê tên người đến từ các nước đó, ví dụ “A Kenyan won the London Marathon”.

Các bạn đã chuẩn bị xong chưa, hãy đi tìm hiểu tên các nước bằng tiếng Anh với Boston English ngay thôi nào!

A: Tên các quốc gia bằng tiếng Anh: Các nước Bắc Âu

Quốc gia Tính từ Quốc tịch Người dân
Denmark

nước Đan Mạch

Danish

thuộc Đan Mạch

Danish

người Đan Mạch

Dane

người Đan Mạch

England

nước Anh

English

thuộc nước Anh

British / English

người Anh

Englishman / Englishwoman

đàn ông Anh / phụ nữ Anh

Estonia

nước Estonia

Estonian

thuộc Estonia

Estonian

người Estonia

Estonian

người Estonia

Finland

nước Phần Lan

Finnish

thuộc Phần Lan

Finnish

người Phần Lan

Finn

người Phần Lan

Iceland

nước Iceland

Icelandic

thuộc Iceland

Icelandic

người Iceland

Icelander

người Iceland

Ireland

nước Ireland

Irish

thuộc Ireland

Irish

người Ireland

Irishman / Irishwoman

đàn ông Ireland / phụ nữ Ireland

Latvia

nước Latvia

Latvian

thuộc Latvia

Latvian

người Latvia

Latvian

người Latvia

Lithuania

nước Lithuania

Lithuanian

thuộc Lithuania

Lithuanian

người Lithuania

Lithuanian

người Lithuania

Northern Ireland

nước Bắc Ireland

Northern Irish

thuộc Bắc Ireland

British / Northern Irish

người Bắc Ireland

Northern Irishman / Northern Irishwoman

đàn ông Bắc Ireland / phụ nữ Bắc Ireland

Norway

nước Na Uy

Norwegian

thuộc Na Uy

Norwegian

người Na Uy

Norwegian

người Na Uy

Scotland

nước Scotland

Scottish

thuộc Scotland

British / Scottish

người Scotland

Scot / Scotsman / Scotswoman

người Scotland / đàn ông Scotland / phụ nữ Scotland

Sweden

nước Thụy Điển

Swedish

thuộc Thụy Điển

Swedish

người Thụy Điển

Swede

người Thụy Điển

United Kingdom

Vương Quốc Anh và Bắc Ireland

British

thuộc Vương quốc Anh

British

người Anh

Briton

người Anh

Wales

nước Wales

Welsh

thuộc Wales

British / Welsh

người Wales

Welshman / Welshwoman

đàn ông Wales / phụ nữ Wales

B: Tên các nước bằng tiếng Anh: Các nước Tây Âu

Quốc gia Tính từ Quốc tịch Người dân
Austria

nước Áo

Austrian

thuộc Áo

Austrian

người Áo

Austrian

người Áo

Belgium

nước Bỉ

Belgian

thuộc Bỉ

Belgian

người Bỉ

Belgian

người Bỉ

France

nước Pháp

French

thuộc Pháp

French

người Pháp

Frenchman / Frenchwoman

đàn ông Pháp / phụ nữ Pháp

Germany

nước Đức

German

thuộc Đức

German

người Đức

German

người Đức

Netherlands

nước Hà Lan

Dutch

thuộc về Hà Lan

Dutch

người Hà Lan

Dutchman / Dutchwoman

đàn ông Hà Lan / phụ nữ Hà Lan

Switzerland

nước Thụy Sĩ

Swiss

thuộc Thụy Sĩ

Swiss

người Thụy Sĩ

Swiss

người Thụy Sĩ

C: Tên quốc gia bằng tiếng Anh: Các nước Nam Âu

Quốc gia Tính từ Quốc tịch Người dân
Albania

nước Albania

Albanian

thuộc Albania

Albanian

người Albania

Albanian

người Albania

Croatia

nước Croatia

Croatian

thuộc Croatia

Croatian

người Croatia

Croatian

người Croatia

Cyprus

nước Cyprus

Cypriot

thuộc Cyprus

Cypriot

người Cyprus

Cypriot

người Cyprus

Greece

nước Hy Lạp

Greek

thuộc Hy Lạp

Greek

người Hy Lạp

Greek

người Hy Lạp

Italy

nước Ý

Italian

thuộc Ý

Italian

người Ý

Italian

người Ý

Portugal

nước Bồ Đào Nha

Portuguese

thuộc Bồ Đào Nha

Portuguese

người Bồ Đào Nha

Portuguese

người Bồ Đào Nha

Serbia

nước Serbia

Serbian

thuộc Serbia

Serbian

người Serbia

Serbian

người Serbia

Slovenia

nước Slovenia

Slovenian / Slovene

thuộc Slovenia

Slovenian / Slovene

người Slovenia

Slovenian / Slovene

người Slovenia

Spain

nước Tây Ban Nha

Spanish

thuộc Tây Ban Nha

Spanish

người Tây Ban Nha

Spaniard

người Tây Ban Nha

D: Tên quốc gia bằng tiếng Anh: Các nước Đông Âu

Quốc gia Tính từ Quốc tịch Người dân
Belarus

nước Belarus

Belarusian

thuộc Belarus

Belarusian

người Belarus

Belarusian

người Belarus

Bulgaria

nước Bulgaria

Bulgarian

thuộc Bulgaria

Bulgarian

người Bulgaria

Bulgarian

người Bulgaria

Czech Republic

nước Cộng hòa Séc

Czech

thuộc Séc

Czech

người Séc

Czech

người Séc

Hungary

nước Hungary

Hungarian

thuộc Hungary

Hungarian

người Hungary

Hungarian

người Hungary

Poland

nước Ba Lan

Polish

thuộc Ba Lan

Polish

người Ba Lan

Pole

người Ba Lan

Romania

nước Romania

Romanian

thuộc Romania

Romanian

người Romania

Romanian

người Romania

Russia

nước Nga

Russian

thuộc Nga

Russian

người Nga

Russian

người Nga

Slovakia

nước Slovakia

Slovak / Slovakian

thuộc Slovakia

Slovak / Slovakian

người Slovakia

Slovak / Slovakian

người Slovakia

Ukraine

nước Ukraine

Ukrainian

thuộc Ukraine

Ukrainian

người Ukraine

Ukrainian

người Ukraine

E: Từ vựng tiếng Anh về các nước Bắc Mỹ

Quốc gia Tính từ Quốc tịch Người dân
Canada

nước Canada

Canadian

thuộc Canada

Canadian

người Canada

Canadian

người Canada

Mexico

nước Mexico

Mexican

thuộc về Mexico

Mexican

người Mexico

Mexican

người Mexico

United States

nước Mỹ

American

thuộc Mỹ

American

người Mỹ

American

người Mỹ

F: Tên các nước Trung Mỹ và các nước Ca ri bê

Quốc gia Tính từ Quốc tịch Người dân
Cuba

nước Cuba

Cuban

thuộc Cuba

Cuban

người Cuba

Cuban

người Cuba

Guatemala

nước Guatemala

Guatemalan

thuộc Guatemala

Guatemalan

người Guatemala

Guatemalan

người Guatemala

Jamaica

nước Jamaica

Jamaican

thuộc Jamaica

Jamaican

người Jamaica

Jamaican

người Jamaica

G: Từ vựng tiếng Anh về các nước Nam Mỹ

Quốc gia Tính từ Quốc tịch Người dân
Argentina

nước Argentina

Argentine / Argentinian

thuộc Argentina

Argentine / Argentinian

người Argentina

Argentine / Argentinian

người Argentina

Bolivia

nước Bolivia

Bolivian

thuộc Bolivia

Bolivian

người Bolivia

Bolivian

người Bolivia

Brazil

nước Brazil

Brazilian

thuộc Brazil

Brazilian

người Brazil

Brazilian

người Brazil

Chile

nước Chile

Chilean

thuộc Chile

Chilean

người Chile

Chilean

người Chile

Colombia

nước Colombia

Colombian

thuộc Colombia

Colombian

người Colombia

Colombian

người Colombia

Ecuador

nước Ecuador

Ecuadorian

thuộc Ecuador

Ecuadorian

người Ecuador

Ecuadorian

người Ecuador

Paraguay

nước Paraguay

Paraguayan

thuộc Paraguay

Paraguayan

người Paraguay

Paraguayan

người Paraguay

Peru

nước Peru

Peruvian

thuộc Peru

Peruvian

người Peru

Peruvian

người Peru

Uruguay

nước Uruguay

Uruguayan

thuộc Uruguay

Uruguayan

người Uruguay

Uruguayan

người Uruguay

Venezuela

nước Venezuela

Venezuelan

thuộc Venezuela

Venezuelan

người Venezuela

Venezuelan

người Venezuela

Trên đây là tên quốc gia bằng tiếng Anh – Phần 1. Hi vọng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn trong việc học từ vựng tiếng Anh với chủ đề đất nước và quốc tịch. Chúc các bạn thành công!

Trung tâm Anh ngữ Boston
Địa chỉ: Số 2B ngõ 68 Xuân Thủy – Cầu Giấy –  Hà Nội
Điện thoại: 0243.793.9422 – Hotline: 0974.995.998
Email: hotro@bostonenglish.edu.vn
Website: https://bostonenglish.edu.vn

Bài viết đang theo dõi:

Bài viết được gắn thẻ:

  • tên quốc gia bằng tiếng anh
  • tên nước bằng tiếng anh
  • tên các quốc gia bằng tiếng anh
  • tên các nước bằng tiếng anh

(Còn tiếp… Tên quốc gia bằng tiếng Anh – Phần 2)

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Từ vựng tiếng Anh cho nhân viên phục vụ cafe

Từ vựng tiếng Anh trong quán Cafe

100 từ vựng tiếng Anh văn phòng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn Phòng

Học từ vựng tiếng anh du lịch

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Du Lịch

Từ vựng tiếng Anh về gia đình - Chủ đề gia đình

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Gia Đình

Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường Học

Từ vựng tiếng Anh về tình bạn

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tình Bạn

Học từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức Khỏe

Tên các con vật bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Động Vật

Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà cửa

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà Cửa

Từ vựng màu sắc tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Màu Sắc

Từ vựng tiếng Anh chủ đề máy tính

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Máy Tính

Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời trang

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Trang

Tên các môn học bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Môn Học

Tên các món ăn bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Món Ăn

Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thẩm Mỹ

Từ vựng tiếng Anh về thời tiết

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Tiết

Từ vựng âm nhạc bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm Nhạc

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà bếp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà Bếp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề ngày tháng trong tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngày Tháng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề lễ hội

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngày Lễ

Từ vựng tiếng Anh về thời gian

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Gian

Từ vựng tiếng Anh về vũ trụ

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Không Gian - Vũ Trụ

Từ vựng tiếng Anh về giao thông

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao Thông

Trung thu tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trung Thu

Từ vựng đồ dùng gia đình bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ Dùng Gia Đình

Từ vựng tiếng Anh về phim ảnh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Phim Ảnh

các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Bộ Phận Cơ Thể

Từ vựng tiếng Anh về môi trường

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi Trường

Số đếm trong tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Số Đếm

Miêu tả người bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tả Người

Từ vựng về đồ dùng trong phòng ngủ bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ Dùng Phòng Ngủ

Từ vựng tiếng Anh về nông thôn

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nông Thôn

Các địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Danh Lam Thắng Cảnh

Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Xây Dựng

Từ vựng tiếng anh về cây cối

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Cây Cối

Từ vựng tiếng Anh về thành phố

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Thành Phố

Từ vựng tiếng Anh về bữa tiệc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiệc Tùng - Party

Tên quốc gia bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Nước - Phần 1

Tên nước bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Nước - Phần 2

Từ vựng tiếng Anh thường ngày

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiếng Anh Thường Ngày

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng ngủ

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Giấc Ngủ

Từ vựng xe bus tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Xe Bus

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Ô Tô

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành cơ khí

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Cơ Khí

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành điện tử

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Điện Tử

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nông Nghiệp

Tiếng Anh trong khách sạn thông dụng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Khách Sạn

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề May Mặc

Tiếng Anh chuyên ngành Luật

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Luật

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Kế Toán

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề thiên nhiên

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiên Nhiên

Từ vựng tiếng Anh về cái chết

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Cái Chết

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành đồ họa

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Đồ Họa

Từ vựng tiếng anh về các loại hải sản

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hải Sản

Từ vựng tiếng Anh về sách

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề về Sách

Từ vựng tiếng Anh về phụ nữ thế kỷ 21

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Phụ Nữ

Từ vựng tiếng Anh về internet

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Internet

Từ vựng tiếng Anh về tóc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Các Kiểu Tóc

Từ vựng tiếng Anh về trái cây

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hoa Quả

Từ vựng tiếng Anh chỉ nơi chốn

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nơi Chốn

Từ vựng tiếng anh về sở thích

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề về Sở Thích

Tên các trường đại học bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Trường Đại Học

Từ vựng tiếng anh về hàng không

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hàng Không

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận Facebook:

Bài viết liên quan

Đăng ký học
Lịch khai giảng khóa học Boston
Lịch khai giảng khóa học Boston
Lịch khai giảng khóa học Boston
Lịch khai giảng khóa học Boston