Sưu tầm 100 tên tiếng Anh cho nữ - Các tên tiếng Anh hay cho nữ - Click

Top 100 tên tiếng Anh cho nữ dễ thương

100 tên tiếng Anh cho nữ dễ thương

100 tên tiếng Anh cho nữ – Tên đẹp & ý nghĩa

Ngày nay, bên cạnh việc đặt tên con bằng tiếng Việt. Thì sử dụng tiếng Anh để đặt tên hay biệt danh cho con cũng đang dần trở nên phổ biến. Một cái tên tiếng Anh với thật nhiều ý nghĩa ẩn chứa đằng sau nó cũng chất chứa biết bao hy vọng, tình yêu mà cha mẹ dành cho con cái.

Tham khảo thêm: Top 70 tên tiếng Anh hay cho nam và nữ

Nếu bạn còn đang phân vân chưa biết nên đặt tên tiếng Anh cho con như thế nào, hãy tham khảo 100 tên tiếng Anh cho nữ hay nhất mà Boston gợi ý dưới đây nhé.

Tên tiếng Anh cho nữ đầy ý nghĩa

1 Acacia: sự bất tử, tái sinh

2 Adela / Adele: cao quý

3 Adelaide / Adelia: người phụ nữ có xuất thân cao quý

4 Agatha: tốt đẹp

5 Agnes: trong sáng

6 Alethea: sự thật

7 Alida: con chim nhỏ

8 Aliyah : sự trỗi dậy

9 Alma: tử tế, tốt bụng

10 Almira: công chúa nhỏ

11 Alula: đôi cánh

12 Alva: cao quý, cao thượng

13 Amabel / Amanda: đáng yêu, dễ thương

14 Amelinda: xinh đẹp và đáng yêu

15 Amity: tình bạn đẹp

16 Angel / Angela: thiên sứ/ người đưa tin

17 Annabella: xinh đẹp

18 Anthea: xinh đẹp như hoa

19 Aretha : sự xuất chúng

20 Ariadne / Arianne: sự cao quý/ thánh thiện

21 Artemis: thần mặt trăng trong thần thoại Hy Lạp

22 Aubrey: kẻ trị vì tộc elf, siêu hùng cường

23 Audrey: sức mạnh cao quý

24 Aurelia: mái tóc vàng óng ả

25 Aurora: bình minh

26 Azura: trời xanh

27 Bernice: người mang lại sự vẻ vang, chiến thắng

28 Bertha: sự sáng dạ, thông minh

29 Bianca / Blanche: Trong trắng/ Thánh thiện

30 Brenna: người đẹp tóc đen

31 Bridget: sức mạnh, quyền lực

32 Calantha: đóa hoa nở rộ

33 Calliope: khuôn mặt xinh đẹp

34 Celeste / Celia / Celina: thiên đàng

35 Ceridwen: đẹp như một bài thơ

36 Charmaine / Sharmaine: sự quyến rũ

37 Christabel: người Công giáo xinh đẹp

38 Ciara: đêm huyền diệu

39 Cleopatra: vinh quang của cha, cũng là tên của một nữ hoàng Ai Cập

40 Cosima: sự quy phép, hài hòa

41 Daria: người bảo vệ, sự giàu sang phú quý

42 Delwyn: xinh đẹp, được bảo hộ

43 Dilys: lòng chân thành

44 Donna: tiểu thư

45 Doris: xinh đẹp, kiều diễm

46 Drusilla: đôi mắt long lanh như sương sớm

47 Dulcie: ngọt ngào, lãng mạn

48 Edana: lửa, ngọn lửa

49 Edna: niềm vui

50 Eira: tuyết trắng

Trên đây thật sự là những cái tên tiếng Anh rất hay và ý nghĩa, nó chứa đựng biết bao tâm tư, tình cảm và sự kỳ vọng mà cha mẹ muốn dành cho cô công chúa nhỏ của mình. Các bạn cũng có thể tham khảo bài viết: Tên tiếng Anh hay cho nam để chọn cho những chàng hoàng tử của mình một cái tên thật ý nghĩa.

Và giờ, hãy đọc tiếp và tham khảo thêm những cái tên tiếng Anh cho nữ đẹp & ý nghĩa để có thể lựa chọn được một cái tên ưng ý, phù hợp nhé.

Tên tiếng anh nữ dễ thương

51 Eirlys: bông tuyết nhỏ

52 Eirian / Arian: rực rỡ, xinh đẹp

53 Elain: chú hươu con

54 Elfleda: mỹ nhân cao quý

55 Elfreda: sức mạnh người elf

56 Elysia: được ban phước lành

57 Erica: mãi mãi, vĩnh hằng

58 Ermintrude: được yêu thương trọn vẹn

59 Ernesta: chân tình

60 Esperanza: sự hy vọng

61 Eudora: món quà tốt lành

62 Eulalia: người nói chuyện ngọt ngào

63 Eunice: sự chiến thắng

64 Euphemia: được coi trọng

65 Fallon: người lãnh đạo

66 Farah: niềm vui, sự hào hứng

67 Felicity: điều may mắn tốt lành

68 Fidelia: niềm tin

69 Fidelma: người đẹp

70 Fiona: trắng trẻo

71 Florence: nở rộ, thịnh vượng

72 Genevieve: tiểu thư

73 Gerda : người giám hộ, bảo vệ

74 Giselle: lời thề

75 Gladys: công chúa

76 Glenda: trong sạch, thân thiện, tốt lành

77 Godiva: món quà từ Chúa

78 Grainne: tình yêu

79 Griselda: chiến binh xám

80 Guinevere: mềm mại, trong trắng

81 Gwyneth: may mắn, hạnh phúc

82 Halcyon: bình tĩnh, bình tâm

83 Hebe: trẻ trung, năng động

84 Helga: được ban phước lành

85 Heulwen: ánh sáng mặt trời

86 Hypatia: cao quý nhất

87 Imelda: chinh phục

88 Iolanthe: bông hoa tím

89 Iphigenia: mạnh mẽ

90 Isadora: món quà của Isis

91 Isolde: xinh đẹp

92 Jena: chú chim nhỏ

93 Jezebel: trong trắng

94 Jocasta: mặt trăng tỏa sáng

95 Jocelyn: nhà vô địch

96 Joyce: chúa tể

97 Kaylin: người xinh đẹp và mảnh dẻ

98 Keelin: trong trắng và mảnh dẻ

99 Keisha: mắt đen

100 Kelsey: con thuyền (mang đến) thắng lợi

Với 100 cái tên như là 100 ý nghĩa khác nhau. Bạn đã tìm cho mình một cái tên ưng ý để đặt cho con của mình chưa? Cái tên là thứ sẽ theo một con người đến suốt cuộc đời, thậm chí gắn với tính cách và số phận của mỗi người. Vì vậy hãy chọn lựa thật cẩn thận và sáng suốt nhé. Hy vọng 100 tên tiếng Anh cho nữ mà chúng tôi giới thiệu dưới đây sẽ giúp bạn trong việc đặt tên cho con của mình.

Trung tâm Đào tạo Anh ngữ Boston
Địa chỉ: Số 2B ngõ 68 Xuân Thủy – Cầu Giấy –  Hà Nội

Điện thoại: 0243.793.9422 – Hotline: 0974.995.998
Email: hotro@bostonenglish.edu.vn

Website: https://bostonenglish.edu.vn

Bài viết đang theo dõi:

Bài viết gắn thẻ:

  • tên tiếng anh cho nữ
  • tên tiếng anh nữ dễ thương
  • tên tiếng anh của nữ
  • tất cả tên tiếng anh của nữ
  • ý nghĩa tên tiếng anh nữ
  • những tên tiếng anh hay cho nữ
  • tên nữ tiếng anh
  • các tên tiếng anh hay cho nữ
  • tên tiếng anh đẹp cho nữ

Seri bài viết liên quan:

icon-checksign1Tên tiếng Anh hay và ý nghĩa nhất cho nam và nữ

icon-checksign1Top 100 tên tiếng Anh dễ thương cho nữ

icon-checksign1Top 100 tên tiếng Anh mạnh mẽ cho nam

icon-checksign1Hướng dẫn chọn tên tiếng Anh hay cho người Việt

icon-checksign1Ghép tên tiếng Anh của bạn theo năm sinh

icon-checksign1Ý nghĩa tên tiếng Anh cần biết khi đặt tên cho trẻ

icon-checksign1Tên ở nhà cho bé trai bằng tiếng Anh

icon-checksign1Những biệt danh tiếng Anh hay cho trẻ nhỏ

icon-checksign1Dịch tên tiếng Việt sang tiếng Anh chính xác nhất

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận Facebook:

Bài viết liên quan

Đăng ký học


Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston