Từ vựng tiếng anh cho nhân viên phục vụ cafe - Boston English Center

Từ vựng tiếng Anh cho nhân viên phục vụ cafe

Từ vựng tiếng Anh cho nhân viên phục vụ cafe

Từ vựng tiếng anh cho nhân viên phục vụ cafe

Bạn là ông chủ của một quán cafe? Bạn là nhân viên phục vụ trong quán cafe? Hay thậm chí bạn chỉ là một người khách lần đầu tiên ghé qua quán cafe bất kỳ? Thì bạn cũng nên biết được một số từ vựng tiếng anh trong quán cafe để tiện giao tiếp trong những trường hợp cần thiết.

Nhóm từ vựng liên quan:

Thông thường, với những bài viết về từ vựng tiếng anh trong một chủ đề nào đó thật sự quá khô khan. Nên Boston English đã thay đổi cách viết bài cũng như thông tin có trong một bài viết. Nhằm mục đích tạo hứng thú cũng như khối lượng thông tin mà người đọc có thể tiếp nhận, Boston có đưa thêm một số văn hóa uống cafe tại các quốc gia trên thế giới. Hi vọng các bạn có thể vừa học tiếng Anh vừa biết thêm những nét văn hóa mới xung quanh ta.

Trước khi đi vào những từ vựng tiếng anh cho nhân viên phục vụ cafe, Boston sẽ gửi tới các bạn một số nét văn hóa uống cafe trên thế giới:

VĂN HÓA UỐNG CAFE CÁC NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI !!!!

Cà phê Yuanyang ở Malaysia: Một loại thức uống cực ngon được pha chế từ 3 phần cà phê đen và 7 phần trà sữa Hongkong. Bạn có thể dùng loại đồ uống này nóng hoặc lạnh.

Cà phê Flat White ở Úc: Loại cà phê này tương tự như cách làm một ly latte nhưng với kích cỡ nhỏ hơn. Để làm một tách này bạn cần một shot espresso và phun bọt sữa lên trên.

Cà phê Frappé ở Hy Lạp: Đây là đồ uống do một đại diện của hãng Nescafé tạo ra năm 1957. Loại cà phê này khá phổ biến vào mùa hè ở Hy Lạp, bao gồm cà phê hòa tan và lớp bọt sữa ở bên trên.

Cà phê Espresso Romano ở Ý: Người Italy dùng Espresso cùng với một lát chanh, thứ có thể mang lại hương vị độc đáo cho tách cà phê này. 

Cà phê sữa đá ở Việt Nam: Ngọt ngào và có hương vị mạnh mẽ, cà phê sữa đá rất phổ biến ở Việt Nam. Cà phê được ủ bằng phin và nhỏ giọt xuống một cốc chứa đá lạnh và sữa đặc ở bên dưới.

Văn hóa uống cafe của người Anh vào mỗi buổi sáng
Văn hóa uống cafe của người Anh vào mỗi buổi sáng

Cà phê Café de Olla của Mexico: Cà phê truyền thống Mexico được pha cùng với thanh quế và đường mía chưa tinh chế, sau đó được rót vào một chiếc cốc bằng đất sét. Người dân Mexico tin rằng cốc đất sét sẽ làm nổi bật hương vị cà phê hơn.

Cà phê Touba ở Senegal: Hạt cà phê được rang cùng với hạt tiêu Guinea và thảo mộc, sau đó được pha và lọc trực tiếp từ bình.

Cafezinho ở Brazil: Đây là thức uống phổ biến nhất đối với người dân địa phương. Cafezinho tương tự như một tách espresso, chỉ có điều loại này ngọt và thường được ủ thẳng với đường.

Đọc thêm: 100 câu giao tiếp tiếng anh tại quán cafe

Cà phê Bombon ở Tây Ban Nha: dành cho những tín đồ “ưa ngọt” đích thực với một lớp sữa đặc khá dày ở bên dưới cốc.

Cà phê Irish ở Ireland: là một hỗn hợp bao gồm cà phê nóng, whisky Ailen, và đường, cùng với một lớp kem dày bên trên.

Café au lait ở Pháp: Người Pháp thường thích khởi đầu ngày mới bằng ly cà phê hòa cùng với sữa nóng với tỷ lệ bằng nhau. Cà phê thường được rót trong một chiếc cốc lớn để có thể nhúng bánh croissant.

Cà phê Spiced của Morocco: Cà phê đen được pha trộn cùng với các loại gia vị nóng như thảo quả, hạt tiêu đen, quế, đinh hương, và nhục đậu khấu.

Từ vựng tiếng anh cho nhân viên phục vụ cafe

Coffee beans Hạt cà phê
White coffee Cà phê với sữa.
Black coffee Cà phê đen
Espresso Một lượng nhỏ cà phê rất đậm đặc. Loại cà phê này được pha bằng cách cho nước sôi đi qua màng lọc với áp suất cao 8-9 bar để chiết xuất 25-30ml cà phê thành phẩm có lớp creama màu nâu cánh dán.
Latte Một loại cà phê của Ý. Dùng với nhiều sữa và có 1 lớp váng bọt sữa trên cùng.
Skinny coffee Cà phê ít chất béo, hàm lượng sữa thấp
Cappuccino Cà phê được pha giữa espresso và sữa nóng, có bọt và thường được rắc một lớp bột sô cô la lên trên.
Filter coffee Màng lọc cafe
Instant coffee Cà phê hòa tan
Caffeine Một loại chất kích thích có trong hạt cà phê
Decaffeinated coffee / decaf coffee Loại cà phê đã được lọc chất cafêin
Strong / Weak Đặc/Loãng

Các động từ liên quan tới cà phê:

1. Brew: Pha một tách hoặc bình cà phê (hoặc trà)

2. Grind: Cho hạt cà phê vào máy nghiền thành bột để dùng pha các loại cà phê khác nhau.

“Should I kill myself, or have a cup of coffee?”

 Tôi nên tự sát, hay nên uống một cốc cà phê?  – Albert Camus

Từ vựng tiếng Anh trong quán cafe

1. Coffee tree: Cây cà phê

2. To roast/grind coffee: Rang / xay cà phê

3. To make coffee: Khuấy cà phê

4. Come and have coffee with us: Mời ông đi uống cà phê cùng với chúng tôi.

5. Two black/white coffees, please!: Cho hai cà phê đen / sữa

6. Would you like a coffee?: Ông có muốn dùng cà phê không?

7. State coffee plantation: Nông trường trồng cà phê

8. To gather coffee-beans: Thu hoạch cà phê

9. To drink strong/weak coffee: Uống cà phê đậm/loãng

10. Coffee-coloured dress; Coffee dress: Chiếc áo có màu cà phê

11. Coffee-spoon; Tea-spoon: Thìa cà phê

12. A tea-spoon of cough mixture; A tea-spoonful of cough mixture: Một thìa cà phê thuốc ho

13.  To wash one’s hands with coffee grounds: Rửa tay bằng xác cà phê

14. Café with live music: Cà phê nhạc sống

15. Coffee production: Sản xuất cà phê (cà phê nhân xô)

“Coffee makes us severe, and grave and philosophical.”

Cà phê khiến ta mạnh mẽ, nghiêm nghị và thông thái. – Jonathan Swift 

Một số câu giao tiếp tiếng anh cho nhân viên phục vụ cafe

1. Good evening, sir. How may i help you?: Buổi tối vui vẻ thưa ngài, tôi có thẻ giúp gì được ạ?

2. Hello, I would like a cup of coffee, please: Xin chào, cho tôi một tách cà phê nhé

3. Which size, sir?: Loại lớn hay nhỏ thưa ngài?

4. A large cup, sir: Tách lớn nhé, thưa ngài

5. A milk coffee. Is whipped cream extra?: Một cà phê sữa, có kem đánh bông không bạn?

6. No, the same price, Is that all?: Có kèm theo kem đánh bông thưa ngài. Ngài cần gì nữa không?

7. Yes, That’s it. Thanks: Đó đủ rồi. Cảm ơn bạn.

8. This isn’t what i ordered: Đây không phải cái tôi đã gọi.

9. This doesn’t tasted right: Món này không đúng vị

10. We’ve been waiting for a long time: Chúng tôi đợi lâu quá rồi

Từ vựng tiếng anh cho nhân viên phục về cafe khi thanh toán hóa đơn:

1. The bill, please?: Đưa cho tôi hóa đơn được không?

2. Do you take the credit cards?: Nhà hàng có thanh toán bằng thẻ tín dụng không?

3. Let’s share the bill: Chúng ta chia ra nhé!

4. Is survice included?: Đã bao gồm phí dịch vụ chưa?

5. Survice not included, Sir: Chưa bao gồm phí dịch vụ. thưa ngài

Download bộ tài liệu từ vựng tiếng Anh cho nhân viên phục vụ cafe tại đây.

Trung tâm Đào tạo Anh ngữ Boston

Địa chỉ: Số 2B ngõ 68 Xuân Thủy – Cầu Giấy –  Hà Nội

Điện thoại: 0243.793.9422 – Hotline: 0974.995.998

Email: hotro@bostonenglish.edu.vn

Website: https://bostonenglish.edu.vn

Bài viết theo dõi:

Bài viết gắn thẻ:

  • từ vựng tiếng anh trong quán cafe
  • tiếng anh cho nhân viên phục vụ cafe

2 đánh giá trên “Từ vựng tiếng Anh cho nhân viên phục vụ cafe

    • Anh ngữ Boston nói:

      Boston luôn muốn mang đến cho các bạn những thông tin thật bổ ích. Cảm ơn bạn đã quan tâm. Boston sẽ ghi nhận phản hồi của bạn và ngày càng phát triển để phục vụ các bạn được tốt nhất.

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận Facebook:

Bài viết liên quan

Đăng ký học


Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston