Bộ từ vựng tiếng anh chuyên ngành cơ khí | Học từ vựng | Boston English

100 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành cơ khí

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí

Học tiếng Anh theo chủ đề là một phương pháp học tiếng Anh rất chủ động, gắn liền với hoạt động thường ngày trong cuộc sống. Từ đó tăng tính thực tiễn, sự hứng thú khi học ngôn ngữ này. Thay vì chỉ ghi chép hoặc học những từ rất ít dùng trong cuộc sống theo cách truyền thống.

Chủ đề liên quan:

Trung tâm Anh ngữ Boston xin được chia sẻ những bí quyết, cách thức đơn giản nhất để bất kỳ ai cũng thể làm chủ được nền tảng cơ bản này.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí thật sự rất hữu ich đối với những bạn yêu thích và đang làm việc trong lĩnh vực này. Vì thế Boston đã tổng hợp các từ vựng thông dụng và phổ biến nhất về chủ đề này, hy vọng bài viết sẽ giúp bạn bổ sung thêm vốn từ vựng của mình nhé.

1. Facing tool – /ˈfeɪsɪŋ tuːl/: Dao tiện mặt đầu

2. Nose – /nouz/: Mũi dao

3. Chip – /t∫ip/: Phoi

4. Flank – /flæηk/: Mặt sau

5. Saddle – /’sædl/: Bàn trượt

6. Carriage – /’kæridʒ/: Bàn xe dao

7. Face – /feis/: Mặt trước

8. To8ol – /tu:l/: Dụng cụ

9. Workpiece – /’wə:kpi:s/: Phôi

10. Rest – /rest/: Luy nét

11. Jaw – /dʒɔ:/: Chấu kẹp

12. Chuck – /t∫ʌk/: Mâm cặp

13. Angle – /’æηgl/: Dao phay góc

14. Rake angle: Góc trước

15. Built up edge: Lẹo dao

16. Pointed turning tool: Dao tiện tinh đầu nhọn

17. Auxilary cutting edge = end cut edge: Lưỡi cắt phụ

18. Straight turning tool: Dao tiện đầu thẳng

19. Plane point angle: Góc mũi dao

20.Auxiliary plane angle: Góc nghiêng phụ

Một số dụng cụ cơ khí bằng tiếng Anh
Một số dụng cụ cơ khí bằng tiếng Anh

21. Left / right hand cutting tool: Dao tiện trái / phải

22. Finishing turning tool: Dao tiện tinh

23. Lip angle: Góc sắc

24. Cutting –off tool, parting tool: Dao tiện cắt đứt

25. Chief angles: Các góc chính

26. Thread tool: Dao tiện ren

27. Auxiliary clearance angle: Góc sau phụ

28. Depth of cut: Chiều sâu cắt

29. Tail stock: Ụ sau

30. Lathe bed: Băng máy

31. Cutting forces: Lực cắt

32. Profile turning tool: Dao tiện định hình

33. Tool holder: Đài dao

34. Cutting fluid = coolant: Dung dịch trơn nguội

35. Cutting angle: Góc cắt

36. Chamfer tool: Dao vát mép

37. Compound slide: Bàn trượt hỗn hợp

38. Longitudinal feed: Chạy dao dọc

39. Feed rate: Lượng chạy dao

40. Nose radius: Bán kính mũi dao

Từ vựng tiếng Anh cơ khí về ô tô
Từ vựng tiếng Anh cơ khí về ô tô

41. Machined surface: Bề mặt đã gia công

42. Head stock: Ụ trước

43. Boring tool: Dao tiện lỗ

44. Cross feed: Chạy dao ngang

45. Cross slide: Bàn trượt ngang

46. Cutting speed: Tốc độ cắt

47. Bench lathe: Máy tiện để bàn

48. Feed shaft: Trục chạy dao

49. Dead center: Mũi tâm chết

50. Plane approach angle: Góc nghiêng chính

51. Lathe dog: Tốc máy tiện

52. Tool life: Tuổi thọ của dao

53. Clearance angle: Góc sau

54. Rotaring center: Mũi tâm quay

55. Hand wheel: Tay quay

56. Face plate: Mâm cặp hoa mai

57. Speed box: Hộp tốc độ

58. Hand wheel: Mũi tâm

59. Backing-off lathe: Máy tiện hớt lưng

60. Main spindle: Trục chính

61. Camshaft lathe: Máy tiện trục cam

62. Steady rest: Luy nét cố định

63. Boring lathe: Máy tiện đứng

64. Feed (gear) box: Hộp chạy dao

65. Bent-tail dog: Tốc chuôi ong

66. Three-jaw chuck: Măm cặp 3 chấu

67. Dog plate: Mâm cặp tốc

68. Follower rest: Luy nét di động

69. Lead screw: Trục vít me

70. Automatic lathe: Máy tiện tự động

71. Four-jaw chuck: Mâm căp 4 chấu

72. Copying lathe: Máy tiện chép hình

73. Relieving lathe: Máy tiện hớt lưng

74. Cylindrical milling cutter: Dao phay mặt trụ

75. Engine lathe: Máy tiện ren vít vạn năng

76. Semiautomatic lathe: Máy tiện bán tự động

77. Cutting –off lathe: Máy tiện cắt đứt

78. Roughing turning tool: Dao tiện thô

79. Profile-turing lathe: Máy tiện chép hình

80. Turret: Đầu rơ vôn ve

81. Multicut lathe: Máy tiện nhiều dao

82. Disk-type milling cutter: Dao phay đĩa

83. Screw / Thread-cutting lathe: Máy tiện ren

84. Facing lathe: Máy tiện cụt

85. Turret lathe: Máy tiện rơ vôn ve

86. Precision lathe: Máy tiện chính xác

87. Multiple-spindle lathe: Máy tiện nhiều trục chính

88. Wood lathe: Máy tiện gỗ

89. Machine lathe: Máy tiện vạn năng

90. Milling cutter: Dao phay

91. Inserted blade: Răng ghép

92. Form-relieved tooth: Răng dạng hớt lưng

93. End mill: Dao phay ngón

94. Gang milling cutter: Dao phay tổ hợp

95. Plain milling cutter: Dao phay đơn

96. Dove-tail milling cutter: Dao phay rãnh đuôi én

97. Inserted-blade milling cutter: Dao phay răng ghép

98. Form relieved cutter: Dao phay hớt lưng

99. Face milling cutter: Dao phay mặt đầu

100. Helical tooth cutter: Dao phay răng xoắn

Trên đây là 100 bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí mà Boston tổng hợp được. Bạn nhớ theo dõi các bài viết tiếp theo để bổ sung thêm vốn từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cũng như biết phương pháp học từ mới hiệu quả cùng Boston nhé. Chúc các bạn thành công!

Trung tâm Anh ngữ Boston
Địa chỉ: Số 2B ngõ 68 Xuân Thủy – Cầu Giấy –  Hà Nội
Điện thoại: 0243.793.9422 – Hotline: 0974.995.998
Email: hotro@bostonenglish.edu.vn
Website: https://bostonenglish.edu.vn

Bài viết đang theo dõi:

Bài viết được gắn thẻ:

  • tiếng anh chuyên ngành cơ khí
  • từ vựng tiếng anh chuyên ngành cơ khí

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Từ vựng tiếng Anh cho nhân viên phục vụ cafe

Từ vựng tiếng Anh trong quán Cafe

100 từ vựng tiếng Anh văn phòng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn Phòng

Học từ vựng tiếng anh du lịch

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Du Lịch

Từ vựng tiếng Anh về gia đình - Chủ đề gia đình

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Gia Đình

Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường Học

Từ vựng tiếng Anh về tình bạn

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tình Bạn

Học từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức Khỏe

Tên các con vật bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Động Vật

Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà cửa

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà Cửa

Từ vựng màu sắc tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Màu Sắc

Từ vựng tiếng Anh chủ đề máy tính

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Máy Tính

Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời trang

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Trang

Tên các môn học bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Môn Học

Tên các món ăn bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Món Ăn

Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thẩm Mỹ

Từ vựng tiếng Anh về thời tiết

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Tiết

Từ vựng âm nhạc bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm Nhạc

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà bếp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà Bếp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề ngày tháng trong tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngày Tháng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề lễ hội

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngày Lễ

Từ vựng tiếng Anh về thời gian

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Gian

Từ vựng tiếng Anh về vũ trụ

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Không Gian - Vũ Trụ

Từ vựng tiếng Anh về giao thông

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao Thông

Trung thu tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trung Thu

Từ vựng đồ dùng gia đình bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ Dùng Gia Đình

Từ vựng tiếng Anh về phim ảnh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Phim Ảnh

các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Bộ Phận Cơ Thể

Từ vựng tiếng Anh về môi trường

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi Trường

Số đếm trong tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Số Đếm

Miêu tả người bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tả Người

Từ vựng về đồ dùng trong phòng ngủ bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ Dùng Phòng Ngủ

Từ vựng tiếng Anh về nông thôn

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nông Thôn

Các địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Danh Lam Thắng Cảnh

Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Xây Dựng

Từ vựng tiếng anh về cây cối

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Cây Cối

Từ vựng tiếng Anh về thành phố

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Thành Phố

Từ vựng tiếng Anh về bữa tiệc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiệc Tùng - Party

Tên quốc gia bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Nước - Phần 1

Tên nước bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Nước - Phần 2

Từ vựng tiếng Anh thường ngày

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiếng Anh Thường Ngày

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng ngủ

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Giấc Ngủ

Từ vựng xe bus tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Xe Bus

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Ô Tô

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành cơ khí

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Cơ Khí

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành điện tử

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Điện Tử

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nông Nghiệp

Tiếng Anh trong khách sạn thông dụng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Khách Sạn

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề May Mặc

Tiếng Anh chuyên ngành Luật

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Luật

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Kế Toán

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề thiên nhiên

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiên Nhiên

Từ vựng tiếng Anh về cái chết

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Cái Chết

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành đồ họa

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Đồ Họa

Từ vựng tiếng anh về các loại hải sản

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hải Sản

Từ vựng tiếng Anh về sách

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề về Sách

Từ vựng tiếng Anh về phụ nữ thế kỷ 21

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Phụ Nữ

Từ vựng tiếng Anh về internet

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Internet

Từ vựng tiếng Anh về tóc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Các Kiểu Tóc

Từ vựng tiếng Anh về trái cây

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hoa Quả

Từ vựng tiếng Anh chỉ nơi chốn

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nơi Chốn

Từ vựng tiếng anh về sở thích

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề về Sở Thích

Tên các trường đại học bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Trường Đại Học

Từ vựng tiếng anh về hàng không

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hàng Không

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận Facebook:

Bài viết liên quan

Đăng ký học
Lịch khai giảng khóa học Boston
Lịch khai giảng khóa học Boston
Lịch khai giảng khóa học Boston
Lịch khai giảng khóa học Boston