Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện tử | Từ vựng theo chủ đề | Boston

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện tử

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành điện tử

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện tử viễn thông

Có lẽ các bạn đã nhận thức rõ được tầm quan trọng của việc sở hữu một vốn từ rộng khi học giao tiếp tiếng Anh? Có rất nhiều phương pháp học từ vựng như: học từ vựng bằng flashcard, note stick dán khắp nhà. Với mục đích chỉ để cho bạn có thể học mọi lúc mọi nơi.

Bài viết liên quan:

Việc lặp lại liên tục những từ vựng tiếng Anh theo chủ đề bạn hy vọng rằng mình sẽ dần dần biết được thêm thật nhiều từ mới. Có bạn lại học từ vựng thông qua hình ảnh, bài hát, phim ảnh hay học theo cách phân loại theo tiền tố, hậu tố, con vật ,… tức là học từ vựng theo chủ đề,… và còn rất nhiều cách khác nữa.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện tử viễn thông

Ngày nay tiếng Anh là công cụ không thể thiếu được đối với các nhà nghiên cứu, quản lý, sinh viên, học sinh… Có thể nói thành thạo ngôn ngữ này sẽ là lợi thế cạnh tranh trong mọi lĩnh vực đặc biệt là chuyên ngành điện tử viễn thông.

Điện tử viễn thông là một trong những nghề được nhiều người yêu thích nhất hiện nay. Vì thế để cung cấp cho các bạn yêu thích ngành nghề này, anh ngữ Boston đã tổng hợp danh sách từ vựng theo chủ đề điện tử viễn thông thông dụng và hữu ích nhất. Hy vọng chúng sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp và làm việc trong môi trường hộp nhập hiện nay.

1. Anologue: Truyền dẫn tương tự

2. Trunk network: Mạng chính

3. Main: Trung tâm chuyển mạch khu vực

4. Primary circuit: Mạch sơ cấp

5. Digital switching: Chuyển mạch số

6. Junction network: Mạng chuyển tiếp

7.Cable tunnel: Cổng cáp

8. Multi-unit cable: Cáp nhiều sợi

9. Duct: Ống cáp

10. Local network: Mạng nội bộ

11. Junction circuit: Mạch kết nối

12. Cabinet: Tủ đấu dây

13. Multi-pair cable: Cáp nhiều đôi

14. Interexchange junction: Kết nối liên tổng đài

15. Coaxial cable: Cáp đồng trục

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện tử - viên thông
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện tử – viên thông

16. Primary center: Trung tâm sơ cấp

17. Electromechanical exchange: Tổng đài cơ điện

18. National network: Mạng quốc gia

19. Cross-bar type: Kiểu ngang dọc

20. Main distribution frame: Giá phối dây chính

21. Cable: Cáp

22. International gateway exchange: Tổng đài cổng quốc tế

23. Distribution point: Tủ phân phối

24.Multi-pair cable: Cáp nhiều đôi

25. Group switching centre: Trung tâm chuyển mạch nhóm

26. Data: Số liệu

27. Digital transmission: Truyền dẫn số

28. Non-local call: Cuộc gọi đường dài

29. Circuit: Mạch

30. Open-wire line: Dây cáp trần

Học tiếng Anh chuyên ngành điện tử cho doanh nghiệp
Học tiếng Anh chuyên ngành điện tử cho doanh nghiệp

31. Primary center: Trung tâm sơ cấp

32. Prmary circuit: Mạch sơ cấp

33. Pulse code modulation: Điều chế xung mã

34. Radio link: Đường vô tuyến

35. Remote concentrator: Bộ tập trung xa

36. Remote subscriber switch: Chuyển mạch thuê bao xa

37. Transmission: Truyền dẫn

38. Traffic: Lưu lượng

39. Secondary circuit subscriber: Mạch thứ cấp thuê bao

40. Tertiary center: Trung tâm cấp III

41. Transit network: Mạng chuyển tiếp

42. Secondary center: Trung tâm thứ cấp

43. Transit switching center: Trung tâm chuyển mạch chuyển tiếp

44. To install: Lắp đặt

45. Tandem exchange: Tổng đài quá giang

Trên đây là một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành điện tử, hi vọng nó sẽ hữu ích với các bạn. Bạn đã thấy tác dụng đáng kinh ngạc của học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề chưa? Hãy áp dụng ngay từ bây giờ nhé và đừng quen ghé thăm website của Boston English để được học thêm những chủ đề mời nhé.

Trung tâm Anh ngữ Boston English
Địa chỉ: Số 2B ngõ 68 Xuân Thủy – Cầu Giấy –  Hà Nội
Điện thoại: 0243.793.9422 – Hotline: 0974.995.998
Email: hotro@bostonenglish.edu.vn
Website: https://bostonenglish.edu.vn

Bài viết đang theo dõi:

Bài viết được gắn thẻ:

  • tiếng anh chuyên ngành điện tử
  • từ vựng tiếng anh chuyên ngành điện tử
  • từ vựng tiếng anh chuyên ngành điện tử viễn thông

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Từ vựng tiếng Anh cho nhân viên phục vụ cafe

Từ vựng tiếng Anh trong quán Cafe

100 từ vựng tiếng Anh văn phòng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn Phòng

Học từ vựng tiếng anh du lịch

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Du Lịch

Từ vựng tiếng Anh về gia đình - Chủ đề gia đình

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Gia Đình

Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường Học

Từ vựng tiếng Anh về tình bạn

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tình Bạn

Học từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức Khỏe

Tên các con vật bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Động Vật

Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà cửa

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà Cửa

Từ vựng màu sắc tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Màu Sắc

Từ vựng tiếng Anh chủ đề máy tính

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Máy Tính

Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời trang

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Trang

Tên các môn học bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Môn Học

Tên các món ăn bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Món Ăn

Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thẩm Mỹ

Từ vựng tiếng Anh về thời tiết

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Tiết

Từ vựng âm nhạc bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm Nhạc

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà bếp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà Bếp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề ngày tháng trong tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngày Tháng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề lễ hội

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngày Lễ

Từ vựng tiếng Anh về thời gian

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Gian

Từ vựng tiếng Anh về vũ trụ

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Không Gian - Vũ Trụ

Từ vựng tiếng Anh về giao thông

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao Thông

Trung thu tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trung Thu

Từ vựng đồ dùng gia đình bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ Dùng Gia Đình

Từ vựng tiếng Anh về phim ảnh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Phim Ảnh

các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Bộ Phận Cơ Thể

Từ vựng tiếng Anh về môi trường

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi Trường

Số đếm trong tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Số Đếm

Miêu tả người bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tả Người

Từ vựng về đồ dùng trong phòng ngủ bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ Dùng Phòng Ngủ

Từ vựng tiếng Anh về nông thôn

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nông Thôn

Các địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Danh Lam Thắng Cảnh

Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Xây Dựng

Từ vựng tiếng anh về cây cối

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Cây Cối

Từ vựng tiếng Anh về thành phố

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Thành Phố

Từ vựng tiếng Anh về bữa tiệc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiệc Tùng - Party

Tên quốc gia bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Nước - Phần 1

Tên nước bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Nước - Phần 2

Từ vựng tiếng Anh thường ngày

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiếng Anh Thường Ngày

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng ngủ

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Giấc Ngủ

Từ vựng xe bus tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Xe Bus

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Ô Tô

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành cơ khí

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Cơ Khí

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành điện tử

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Điện Tử

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nông Nghiệp

Tiếng Anh trong khách sạn thông dụng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Khách Sạn

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề May Mặc

Tiếng Anh chuyên ngành Luật

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Luật

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Kế Toán

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề thiên nhiên

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiên Nhiên

Từ vựng tiếng Anh về cái chết

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Cái Chết

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành đồ họa

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Đồ Họa

Từ vựng tiếng anh về các loại hải sản

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hải Sản

Từ vựng tiếng Anh về sách

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề về Sách

Từ vựng tiếng Anh về phụ nữ thế kỷ 21

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Phụ Nữ

Từ vựng tiếng Anh về internet

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Internet

Từ vựng tiếng Anh về tóc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Các Kiểu Tóc

Từ vựng tiếng Anh về trái cây

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hoa Quả

Từ vựng tiếng Anh chỉ nơi chốn

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nơi Chốn

Từ vựng tiếng anh về sở thích

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề về Sở Thích

Tên các trường đại học bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Trường Đại Học

Từ vựng tiếng anh về hàng không

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hàng Không

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận Facebook:

Bài viết liên quan

Đăng ký học
Lịch khai giảng khóa học Boston
Lịch khai giảng khóa học Boston
Lịch khai giảng khóa học Boston
Lịch khai giảng khóa học Boston