Từ vựng tiếng anh chuyên ngành nông nghiệp | Từ vựng 100 chủ đề

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp

Bên cạnh những từ vựng tiếng Anh về nông thôn, Boston cũng cung cấp cho các bạn thêm 100 từ vựng tiếng anh chuyên ngành nông nghiệp. Hi vọng những từ vựng trên sẽ giúp vốn từ vựng của các bạn phong phú hơn. 

Chủ đề liên quan:

Học từ vựng tiếng anh chủ đề xin giới thiệu 100 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp tới các bạn. Đây là bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hữu ích và hỗ trợ tốt cho bạn trong việc và giao tiếp thương mại. Hơn nữa, bộ từ vựng tiếng Anh này cũng sẽ giúp các bạn khá nhiều trong những bài kiểm tra trên lớp. Hi vọng các bạn sẽ đọc hết được 100 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp này.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp

1. Alkaline – /’ælkəlain/: Kiềm

2. Biennial – /bai’eniəl/: Cây hai năm

3. Barley – /’bɑ:li/: Đại mạch, lúa mạch

4. Alkalinity – /,ælkə’liniti/: Độ kiềm

5. Alluvium – /ə’lu:vjəm/: Đất bồi, đất phù sa

6. Annual – /’ænjuəl/: Cây một năm

7. Agroecology – /ægroui’kɔlədʒi/: Sinh thái học nông nghiệp

8. Anther – /’ænθə/: Bao phấn

9. Precipitation – /pri,sipi’tei∫n/: Lượng mưa

10. Reutilize – /ˌriːˈjuːtɪˌlaɪz/: Tái sử dụng

11. Agronomy – /ə’grɔnəmi/: Ngành nông học

12. Cultivation – /,kʌlti’vei∫n/: Trồng trọt, chăn nuôi

13. Compost – /’kɔmpɔst/: Phân xanh, phân trộn

14. Decomposition – /,di:kɔmpə’zi∫n/: Sự phân hủy

15. Colostrum – /kə’lɔstrəm/: Sữa đầu, sữa non

16. Broiler – /’brɔilə/: Gà thịt thương phẩm

17. Cotyledon – /,kɔti’li:dən/: Lá mầm

18. Carpel – /’kɑ:pel/: Lá noãn

19. Crown – /kraun/: Tán cây, đỉnh, ngọn

20. Chloroplast – /’klɔrəplæst/: Lục lạp, hạt diệp lục

21. Drop – /drɔp/: Giọt nước

22. Decomposer – /ˌdiːkəmˈpəʊzə/: Sinh vật phân hủy

23. Dormant – /’dɔ:mənt/: Không hoạt động, nằm im

24. Cutting – /ˈkʌtɪŋ/: Giâm cành

25. Herbicide – /’hə:bisaid/: Thuốc diệt cỏ

Các loại hạt bằng tiếng Anh
Các loại hạt bằng tiếng Anh

26. Elongate – /’i:lɔηgit/: Kéo dài ra

27. Herbivore – /hə:’bivərə/: Động vật ăn cỏ

28. Heifer – /’hefə/: Con bê cái

29. Foliage – /’fouliidʒ/: Tán lá

30. Gymnosperm – /’dʒimnəspə:m/: Thực vật hạt trần

31. Evaporation – /i,væpə’rei∫n/: Sự bốc hơi của nước

32. Germination – /,dʒə:mi’nei∫n/: Sự nảy mầm

33. Heredity – /hi’rediti/: Di truyền

34. Indigestible – /,indi’dʒestəbl/: Không thể tiêu hóa được

35. Hypocotyl – /,haipə’kɔtil/: Trụ dưới lá mầm

36. Perennial – /pə’reniəl/: Cây lâu năm

37. Osmosis – /ɔz’mousis/: Sự thẩm thấu

38. Liming – /ˈlaɪmɪŋ/: Bón vôi

39. Ovary – /’ouvəri/: Bầu nhụy

40. Manuring – /məˈnjʊərɪŋ/: Bón phân

41. Overfeed – /’ouvə’fi:d/: Cho ăn quá nhiều

42. Monoculture – /’mɔnəkʌlt∫ə/: Độc canh

43. Pesticide – /’pestisaid/: Thuốc trừ sâu

44. Lignify – /’lignifai/: Hóa gỗ

45. Nursery – /’nə:sri/: Ruộng ươm, vườn ươm

46. Pistil – /’pistl/: Nhụy hoa

47. Moisture – /’mɔist∫ə/: Độ ẩm

48. Radicle – /’rædikl/: Rễ mầm, rễ con

49. Shrivel – /’∫rivl/: Bị xoăn, quăn, nhăn nheo

50. Ranch – /rɑ:nt∫/: Trại chăn nuôi

Như vậy là chúng ta đã đi được một nửa của bài viết ngày hôm nay. Boston English sẽ gửi tới phần từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp còn lại ngay sau đây. Chúc các bạn một ngày học tập hiệu quả.

Từ vựng tiếng Anh về nông nghiệp

Các từ vựng tiếng Anh về nông thôn Việt Nam
Các từ vựng tiếng Anh về nông thôn Việt Nam

51. Plumule – /’plʌmju:l/: Chồi mầm

52. Respiration – /,respə’rei∫n/: Sự hô hấp

53. Seedling – /ˈsiːdlɪŋ/: Cây giống, cây con

54. Agriculture commodities: Các mặt hàng nông sản

55. Biological control: Kiểm soát sinh học

56. Feeding stuffs: Thức ăn của gia súc

57. Horticultural crops: Nghề làm vườn

58. Foot-and-mouth disease: Bệnh lở mồm long móng

59. Guard cell: Tế bào bảo vệ

60. Internal organs: Nội tạng

61. Cross pollination: Thụ phấn chéo

62. Agricultural biological diversity: Tính đa dạng sinh học nông nghiệp

63. Live weight: Cân hơi

64. Paddy field: Đồng lúa, ruộng lúa

65. Organic agriculture: Nông nghiệp hữu cơ

66. Cash crop: Công công nghiệp

67. Digestive troubles: Rối loạn tiêu hóa

68. Agrobiodiversity: Đa dạng sinh học nông nghiệp

69. Mad cow disease: Bệnh bò điên

70. Herd bull: Bò đực để làm giống

71. Feeder canal: Mương cấp nước

72. Aerobic bacteria: Vi khuẩn hiếu khí

73. Lean meat: Thịt nạc

74. Photosynthesis: Quang hợp

75. Biological agriculture: Nông nghiệp sinh học

76. Pesticide residual: Dư lượng thuốc trừ sâu

77. Acid soil: Đất phèn

78. Milking animal: Động vật cho sữa

79. Drainage canal: Mương thoát nước

80. Avian influenza: Cúm gà

81. Soil conditioning: Cải tạo đất

82. Root system: Bộ rễ cây

83. Pollination: Sự thụ phấn

84. Soil conservation: Bảo tồn đất

85. Cross wall: Tế bào

86. Bovine spongiform encephalopathy (BSE): Bệnh bò điên

87. Alimentary tract: Đường, ống tiêu hóa

88. Pollen grain: Hạt phấn

89. Seed dispersal: Sự phát tán của hạt

90. Soil particles: Phân tử đất

91. Crop rotation: Luân canh

92. Arable land: Đất canh tác

93. Environmental impact: Tác động của môi trường

94. Protection canal: Mương bảo vệ cây

95. Production cost: Chi phí sản xuất

96. Soil horizon: Tầng đất

97. Depleted soil: Đất nghèo

98. Soil surface: Bề mặt thổ nhưỡng

99. Reproductive part: Bộ phận sinh sản

100. Citrus canker: Bệnh thối cây ra quả có múi

Không chỉ là từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp mà hằng ngày Boston sẽ cập nhật liên tục các từ vựng theo nhiều chủ đề khác nhau. Bạn hãy đón đọc tại Fanpage của Boston hoặc website của Boston nhé!

Trung tâm Anh ngữ Boston
Địa chỉ: Số 2B ngõ 68 Xuân Thủy – Cầu Giấy – Hà Nội
Điện thoại: 0243.793.9422 – Hotline: 0974.995.998
Email: hotro@bostonenglish.edu.vn
Website: https://bostonenglish.edu.vn

Bài viết đang theo dõi:

Bài viết gắn thẻ:

  • tiếng anh chuyên ngành nông nghiệp
  • từ vựng tiếng Anh về nông nghiệp

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Từ vựng tiếng Anh cho nhân viên phục vụ cafe

Từ vựng tiếng Anh trong quán Cafe

100 từ vựng tiếng Anh văn phòng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn Phòng

Học từ vựng tiếng anh du lịch

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Du Lịch

Từ vựng tiếng Anh về gia đình - Chủ đề gia đình

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Gia Đình

Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường Học

Từ vựng tiếng Anh về tình bạn

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tình Bạn

Học từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức Khỏe

Tên các con vật bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Động Vật

Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà cửa

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà Cửa

Từ vựng màu sắc tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Màu Sắc

Từ vựng tiếng Anh chủ đề máy tính

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Máy Tính

Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời trang

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Trang

Tên các môn học bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Môn Học

Tên các món ăn bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Món Ăn

Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thẩm Mỹ

Từ vựng tiếng Anh về thời tiết

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Tiết

Từ vựng âm nhạc bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm Nhạc

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà bếp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà Bếp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề ngày tháng trong tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngày Tháng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề lễ hội

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngày Lễ

Từ vựng tiếng Anh về thời gian

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Gian

Từ vựng tiếng Anh về vũ trụ

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Không Gian - Vũ Trụ

Từ vựng tiếng Anh về giao thông

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao Thông

Trung thu tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trung Thu

Từ vựng đồ dùng gia đình bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ Dùng Gia Đình

Từ vựng tiếng Anh về phim ảnh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Phim Ảnh

các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Bộ Phận Cơ Thể

Từ vựng tiếng Anh về môi trường

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi Trường

Số đếm trong tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Số Đếm

Miêu tả người bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tả Người

Từ vựng về đồ dùng trong phòng ngủ bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ Dùng Phòng Ngủ

Từ vựng tiếng Anh về nông thôn

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nông Thôn

Các địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Danh Lam Thắng Cảnh

Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Xây Dựng

Từ vựng tiếng anh về cây cối

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Cây Cối

Từ vựng tiếng Anh về thành phố

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Thành Phố

Từ vựng tiếng Anh về bữa tiệc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiệc Tùng - Party

Tên quốc gia bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Nước - Phần 1

Tên nước bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Nước - Phần 2

Từ vựng tiếng Anh thường ngày

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiếng Anh Thường Ngày

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng ngủ

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Giấc Ngủ

Từ vựng xe bus tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Xe Bus

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Ô Tô

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành cơ khí

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Cơ Khí

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành điện tử

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Điện Tử

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nông Nghiệp

Tiếng Anh trong khách sạn thông dụng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Khách Sạn

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề May Mặc

Tiếng Anh chuyên ngành Luật

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Luật

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Kế Toán

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề thiên nhiên

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiên Nhiên

Từ vựng tiếng Anh về cái chết

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Cái Chết

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành đồ họa

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Đồ Họa

Từ vựng tiếng anh về các loại hải sản

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hải Sản

Từ vựng tiếng Anh về sách

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề về Sách

Từ vựng tiếng Anh về phụ nữ thế kỷ 21

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Phụ Nữ

Từ vựng tiếng Anh về internet

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Internet

Từ vựng tiếng Anh về tóc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Các Kiểu Tóc

Từ vựng tiếng Anh về trái cây

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hoa Quả

Từ vựng tiếng Anh chỉ nơi chốn

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nơi Chốn

Từ vựng tiếng anh về sở thích

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề về Sở Thích

Tên các trường đại học bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Trường Đại Học

Từ vựng tiếng anh về hàng không

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hàng Không

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận Facebook:

Bài viết liên quan

Đăng ký học


Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston