Các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng Anh | Tiếng anh cơ thể người

Các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng Anh

các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng anh

Các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề vô cùng phong phú. Tuy nhiên từ vựng về các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng Anh là một trong những chủ đề cơ bản và dễ học nhất. Hiểu được điều đó, Anh ngữ Boston đã tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về bộ phận cơ thể người thông dụng và phổ biến nhất. Hy vọng các từ vựng này có thể giúp ích cho bạn trong giao tiếp!

Chủ đề liên quan:

Từ vựng về các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng Anh

A: Từ vựng bộ phận cơ thể người bằng tiếng Anh ở mắt

1. Eyelashes/ˈaɪ.læʃis/: Lông mi

2. Eyebrow – /ˈaɪ.braʊ/: Lông mày

3. Eyelid – /ˈaɪ.lɪd/: Mi mắt

4. Pupil – /ˈpjuː.pəl/: Con ngươi

5. Iris – /ˈaɪ.rɪs/: Mống mắt

Bộ phận cơ thể người bằng tiếng Anh
Bộ phận cơ thể người bằng tiếng Anh

B: Các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng anh: Phần Đầu

1. Lip – /lɪp/: Môi

2. Tooth – /tuːθ/: Răng

3. Tongue – /tʌŋ/: Lưỡi

4. Sideburns – /ˈsaɪd.bɜːnz/: Tóc mai dài

5. Part – /pɑːt/: Ngôi rẽ

6. Hair – /heəʳ/: Tóc

7. Ear – /ɪəʳ/: Tai

8. Cheek – /tʃiːk/: Má

9. Mustache – /mʊˈstɑːʃ/: Ria mép

10. Nose – /nəʊz/: Mũi

11. Nostril – /ˈnɒs.trəl/: Lỗ mũi

12. Jaw – /dʒɔː/: Hàm, quai hàm

13. Beard – /bɪəd/: Râu

Bộ phận trên đầu bằng tiếng Anh
Bộ phận trên đầu bằng tiếng Anh

C: Từ vựng về các bộ phận cơ thể tiếng Anh bàn tay và bàn chân

1. Knuckle – /ˈnʌk.ļ/: Khớp đốt ngón tay

2. Index finger – /ˈɪn.deks ˈfɪŋ.gəʳ/: Ngón trỏ

3. Ring finger – /rɪŋ ˈfɪŋ.gəʳ/: Ngón đeo nhẫn

4. Palm – /pɑːm/: Lòng bàn tay

5. Wrist – /rɪst/: Cổ tay

6. Little finger – /ˈlɪt.ļ ˈfɪŋ.gəʳ/: Ngón út

7. Thumb – /θʌm/: Ngón tay cái

8. Middle finger – /ˈmɪd.ļˈ fɪŋ.gəʳ/: Ngón giữa

9. Fingernail – /ˈfɪŋ.gə.neɪl/: Móng tay

10. Toenail – /ˈtəʊ.neɪl/: Móng chân

11. Ball – /bɔːl/: Xương khớp ngón chân

12. Ankle – /ˈæŋ.kļ/: Mắt cá chân

13. Instep – /ˈɪn.step/: Mu bàn chân

14. Toe – /təʊ/: Ngón chân

15. Big toe – /bɪg təʊ/: Ngón cái

16. Heel – /hɪəl/: Gót chân

17. Little toe – /ˈlɪt.ļ təʊ/: Ngón út

Các bộ phận trên tay bằng tiếng Anh
Các bộ phận trên tay bằng tiếng Anh

D: Từ vựng tiếng Anh về cơ thể người

1. Esophagus – /ɪˈsɒf.ə.gəs/: Thực quản

2. Lung – /lʌŋ/: Phổi

3. Artery – /ˈɑː.tər.i/: Động mạch

4. Kidney – /ˈkɪd.ni/: Cật

5. Vein – /veɪn/: Tĩnh mạch

6. Muscle – /ˈmʌs.ļ/: Bắp thịt, cơ

7. Brain – /breɪn/: Não

8. Windpipe – /ˈwɪnd.paɪp/: Khí quản

9. Liver – /ˈlɪv.əʳ/: Gan

10. Throat – /θrəʊt/: Họng, cuống họng

11. Heart – /hɑːt/: Tim

12. Intestines – /ɪnˈtes.tɪns/: Ruột

13. Spinal cord – /spaɪn kɔːd/: Dây thần kinh

14. Pancreas – /ˈpæŋ.kri.əs/: Tụy, tuyến tụy

15. Stomach – /ˈstʌm.ək/: Dạ dày

16. Nladder – /ˈblæd.əʳ/: Bọng đái

Các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh
Các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng Anh

Trên đây là bộ từ vựng về các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng Anh. Hi vọng qua bài viết này, các bạn sẽ hoàn thành tốt những tiết học tiếng Anh về cơ thể người trên lớp. Chúc các bạn thành công!

Bạn đang sống ở Hà Nội và muốn tìm kiếm một Trung tâm tiếng Anh chất lượng? Ước muốn của bạn là có thể nghe nói đọc viết thành thạo chỉ trong 3 đến 6 tháng. Boston English chính là trung tâm đáp ứng mong muốn này của bạn. Hãy để lại thông tin hoặc liên hệ với số hotline của Boston để được tư vấn miễn phí khóa học phù hợp với bạn nhé. Ngoài ra còn có nhiều phần quà hấp dẫn đang chờ đón bạn. Hãy để lại thông tin cho Boston ngay nhé!

Trung tâm Anh ngữ Boston
Địa chỉ: Số 2B ngõ 68 Xuân Thủy – Cầu Giấy –  Hà Nội
Điện thoại: 0243.793.9422 – Hotline: 0974.995.998
Email: hotro@bostonenglish.edu.vn
Website: https://bostonenglish.edu.vn

Bài viết đang theo dõi:

Bài viết gắn thẻ:

  • các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng anh
  • từ vựng tiếng anh về cơ thể người
  • bộ phận cơ thể người bằng tiếng anh
  • các bộ phận trên cơ thể bằng tiếng anh
  • bộ phận cơ thể tiếng anh
  • các bộ phận cơ thể người bằng tiếng anh
  • bộ phận cơ thể bằng tiếng anh
  • các bộ phận cơ thể bằng tiếng anh
  • từ vựng tiếng anh về bộ phận cơ thể người
  • tiếng anh cơ thể người
  • bộ phận cơ thể người tiếng anh

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Từ vựng tiếng Anh cho nhân viên phục vụ cafe

Từ vựng tiếng Anh trong quán Cafe

100 từ vựng tiếng Anh văn phòng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn Phòng

Học từ vựng tiếng anh du lịch

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Du Lịch

Từ vựng tiếng Anh về gia đình - Chủ đề gia đình

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Gia Đình

Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường Học

Từ vựng tiếng Anh về tình bạn

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tình Bạn

Học từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức Khỏe

Tên các con vật bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Động Vật

Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà cửa

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà Cửa

Từ vựng màu sắc tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Màu Sắc

Từ vựng tiếng Anh chủ đề máy tính

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Máy Tính

Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời trang

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Trang

Tên các môn học bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Môn Học

Tên các món ăn bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Món Ăn

Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thẩm Mỹ

Từ vựng tiếng Anh về thời tiết

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Tiết

Từ vựng âm nhạc bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm Nhạc

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà bếp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà Bếp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề ngày tháng trong tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngày Tháng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề lễ hội

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngày Lễ

Từ vựng tiếng Anh về thời gian

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Gian

Từ vựng tiếng Anh về vũ trụ

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Không Gian - Vũ Trụ

Từ vựng tiếng Anh về giao thông

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao Thông

Trung thu tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trung Thu

Từ vựng đồ dùng gia đình bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ Dùng Gia Đình

Từ vựng tiếng Anh về phim ảnh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Phim Ảnh

các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Bộ Phận Cơ Thể

Từ vựng tiếng Anh về môi trường

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi Trường

Số đếm trong tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Số Đếm

Miêu tả người bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tả Người

Từ vựng về đồ dùng trong phòng ngủ bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ Dùng Phòng Ngủ

Từ vựng tiếng Anh về nông thôn

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nông Thôn

Các địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Danh Lam Thắng Cảnh

Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Xây Dựng

Từ vựng tiếng anh về cây cối

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Cây Cối

Từ vựng tiếng Anh về thành phố

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Thành Phố

Từ vựng tiếng Anh về bữa tiệc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiệc Tùng - Party

Tên quốc gia bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Nước - Phần 1

Tên nước bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Nước - Phần 2

Từ vựng tiếng Anh thường ngày

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiếng Anh Thường Ngày

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng ngủ

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Giấc Ngủ

Từ vựng xe bus tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Xe Bus

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Ô Tô

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành cơ khí

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Cơ Khí

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành điện tử

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Điện Tử

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nông Nghiệp

Tiếng Anh trong khách sạn thông dụng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Khách Sạn

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề May Mặc

Tiếng Anh chuyên ngành Luật

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Luật

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Kế Toán

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề thiên nhiên

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiên Nhiên

Từ vựng tiếng Anh về cái chết

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Cái Chết

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành đồ họa

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Đồ Họa

Từ vựng tiếng anh về các loại hải sản

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hải Sản

Từ vựng tiếng Anh về sách

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề về Sách

Từ vựng tiếng Anh về phụ nữ thế kỷ 21

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Phụ Nữ

Từ vựng tiếng Anh về internet

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Internet

Từ vựng tiếng Anh về tóc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Các Kiểu Tóc

Từ vựng tiếng Anh về trái cây

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hoa Quả

Từ vựng tiếng Anh chỉ nơi chốn

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nơi Chốn

Từ vựng tiếng anh về sở thích

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề về Sở Thích

Tên các trường đại học bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Trường Đại Học

Từ vựng tiếng anh về hàng không

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hàng Không

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận Facebook:

Bài viết liên quan

Đăng ký học


Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston