Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trên xe bus - Học giao tiếp tiếng Anh | Boston

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trên xe Bus

Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trên xe bus

MẪU CÂU TIẾNG ANH GIAO TIẾP TRÊN XE BUS

Xe buýt là phương tiện công cộng phổ biến, việc di chuyển bằng xe buyt rất tiện lợi và dễ dàng. Bạn là người nước ngoài đến Việt Nam hoặc là người Việt Nam đang ở nước ngoài thì việc lựa chọn di chuyển bằng phương tiện công cộng này rất tiện lợi và tiết kiệm.

Ở bài viết hôm nay Boston English xin được giới thiệu đến các bạn một số mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trên xe bus. Hi vọng những mẫu câu giao tiếp khi đi xe bus bằng tiếng Anh sẽ giúp các bạn tự tin hơn khi sử dựng phương tiện công cộng này.

Các bài viết liên quan:

MẪU CÂU TIẾNG ANH GIAO TIẾP TRÊN XE BUS

A. Từ vựng tiếng anh về xe bus

Từ vựng xe bus tiếng Anh
Từ vựng xe bus tiếng Anh

1. Bus fare – /bʌs.fer/: Phí xe buýt

2. Luggage rack – /ˈlʌɡ.ɪdʒ.ræk/: Giá để hành lý

3. Double decker bus – /ˌdʌb.əlˈdek.ɚ. bʌs/: Xe buýt hai tầng

4. Bus – /bʌs/: Xe buýt

5. Inspector – /ɪnˈspek.tɚ/: Thanh tra

6. Conductor – /kənˈdʌk.tɚ/: Nhân viên bán vé

7. Penalty fare – /ˈpen.əl.ti.fer/: Phí phạt

8. Bus driver – /bʌs.ˈdraɪ.vɚ/: Người lái xe buýt

9. Seat – /siːt/: Chỗ ngồi

10. Night bus – /naɪt.bʌs/: Xe buýt đêm

11. Bus lane – /bʌs.leɪn/: Làn đường của xe buýt

12. Bus journey – /bʌs.ˈdʒɝː.ni/: lLộ trình xe buýt

13. Route – /raʊt/: Lộ trình

14. Request stop – /rɪˈkwest ˌstɑːp/: Điểm dừng theo yêu cầu

15. Bus stop – /bʌs.stɑːp/: Điểm dừng xe buýt

16. Ticket office – /ˈtɪk.ɪt.ˈɑː.fɪs/: Quầy bán vé (booking office)

17. Ticket collector – /ˈtɪk.ɪt.kəˈlek.tɚ/: Nhân viên thu vé

18. Waiting room – /ˈweɪ.t̬ɪŋ ˌruːm/: Phòng chờ

19. Terminus – /ˈtɝː.mə.nəs/: Bến cuối

20. Ticket inspector – /ˈtɪk.ɪt.ɪnˈspek.tɚ/: Thanh tra vé (soát vé)

21. Timetable – /ˈtaɪmˌteɪ.bəl/: Lịch tàu xe

22. To catch a bus: Bắt xe buýt

23. Seat number – /siːt.ˈnʌm.bɚ/: Số ghế ngồi

24. The next stop: Điểm dừng kế tiếp

25. To get on the bus: Lên xe

26. To get off the bus: Xuống xe

27. To miss a bus: Lỡ xe

Hãy cùng tìm hiểu thêm 27 từ vựng tiếng Anh trên xe bus khác tại đây.

B. Những câu tiếng Anh giao tiếp thường dùng trên xe bus

Học từ vựng tiếng Anh khi đi xe bus
Học từ vựng tiếng Anh khi đi xe bus

B-1: Tiếng Anh giao tiếp trên xe bus: Vé xe buýt

1. Have you bought the ticket?

=> Bạn đã mua vé chưa?

2. Where’s the ticket office?

=> Phòng bán vé ở đâu?

3. Can I buy a ticket on the bus?

=> Tôi có thể mua vé trên xe buýt được không?

4. How much is the ticket?

=> Vé này bao nhiêu tiền ạ?

5. I’d like to renew my sesson ticket, please

=> Tôi muốn gia hạn vé dài kỳ

B-2: Hỏi về thời gian chạy của xe bus

6. Where is the nearest bus stop?

=> Điểm dừng xe bus gần đây nhất ở đâu?

7. How often do the buses run?

=> Xe bus bao lâu có 1 chuyến?

8. What’s time the next bus to …?

=> Mấy giờ có chuyến xe bus tiếp theo đến …?

9. When does the first bus to the airport run?

=> Khi nào chuyến xe buýt đầu tiên đến sân bay khởi hành

B-3: Hỏi đáp về tuyến đường đi của xe Bus

10. Is there where I can catch a bus to the Thong Nhat Stadium?

=> Tôi có thể bắt xe buýt đến sân vận động Thống Nhất ở chỗ đó được không?

11. Does this bus go to the zoo?

=> Xe này đến công viên phải không?

12. Does this bus stop at the airport?

=> Chuyến xe bus này có dừng ở sân bay không?

13. Can you tell me where I can catch the number 02 bus, please?

=> Làm ơn chỉ cho tôi chỗ bắt xe bus 02?

14. Which line do I need for Bangkok?

=> Tôi phải đi tuyến nào để tới Bangkok?

B-4: Tiếng Anh giao tiếp trên xe Bus

15. Is this seat free?

=> Ghế này còn trống không?

16. Is this seat taken?

=> Ghế này đã ai ngồi chưa?

17. Do you mind if I sit here?

=> Tôi có thể ngồi đây được không?

18. Could you please stop at the airport?

=> Anh có thể dừng ở sân bay được không?

19. Can you let me know where to get off?

=> Anh có thể cho tôi biết điểm dừng xe được không?

20. Could you tell me when the bus gets to the cinema?

=> Anh có thể nhắc tôi khi nào xe bus đến rạp chiếu phim không?

21. How many stops are there before Duc Ba church?

=> Còn bao nhiêu điểm dừng nữa mới đến nhà thờ Đức Bà?

22. How many stops is it to Son Tay?

=> Có bao nhiêu bến dừng trên đường đến Sơn Tây?

23. The bus is turning right. Please be careful

=> Xe bus đang rẽ phải. Cẩn thận nha

24. How do you feel in this bus?

=> Bạn cảm thấy thế nào khi ở trên xe bus này?

25.  I’m sorry. You have to change the other bus. The bus has a problem

=>Tôi xin lỗi. Quý khách phải chuyển sang xe bus khác. Xe bus này có vấn đề

26. Could you please show your commuter’s pass?

=> Làm ơn cho xem vé của bạn?

27. Ticket, please.

=> Xin vui lòng cho kiểm tra vé.

28. Could I see your ticket, please?

=> Làm ơn cho tôi kiểm tra vé?

29. The bus runs about every 15 minutes.

=> Xe buýt chạy 15 phút 1 chuyến.

30. Don’t worry, I’ll call you when your stop is coming.

=> Đừng lo, khi nào đến điểm dừng tôi sẽ bảo bạn.

31. What’s this stop?

=> Đây là bến nào?

32. What’s the next stop?

=> Tiếp theo là bến nào?

33. Could you tell me where the next stop is?

=> Bạn có thể cho tôi biết trạm xe bus tiếp theo không?

34. The stop after this is where you get off

=> Sau điểm dừng này là đến điểm bạn xuống đó

35. It’s your stop

=> Bạn xuống đây nhé

36. This is my stop

=> Đây là bến tôi xuống

Tiếng anh giao tiếp vô cùng quan trọng trong cuộc sống của chúng ta, vì vậy các bạn hãy cố gắng hơn nữa để có thể giao tiếp tốt nhé. Nhưng nếu các bạn muốn thật sự học được tiếng anh để giao tiếp thành thạo với người nước ngoài thì các bạn cần phải trau dồi thật nhiều hơn nữa.

Với khóa học tiếng anh giao tiếp của Boston để bộ trợ trong quá trình học tiếng Anh của các bạn. Boston English xin cam kết:

  • Được BỔ SUNG kiến thức nền tảng về giao tiếp tiếng Anh.
  • HÌNH THÀNH và KHẮC SÂU tiếng Anh giao tiếp vào bộ nhớ.
  • TỰ TIN giao tiếp tiếng Anh với người bản ngữ.
  • Khả năng nghe hiểu trong giao tiếp là 80% – 100% với tốc độ 150 – 200 từ/phút.
  • Được NHẬP VAI và TRẢI NGHIỆM những tình huống giao tiếp trong cuộc sống.
  • CẢI THIỆN tính nhút nhát khi giao tiếp tiếng Anh.

Mọi thông tin chi tiết xin liên hệ:

ĐĂNG KÝ HỌC
Trung tâm Đào tạo Anh ngữ Boston
Địa chỉ: Số 2B ngõ 68 Xuân Thủy – Cầu Giấy – Hà Nội
Điện thoại: 0243.793.9422 – Hotline: 0974.995.998
Email: hotro@bostonenglish.edu.vn

Bài viết đang theo dõi:

Thuộc chuyên mục Tài liệu tiếng anh giao tiếp, chúc các bạn có những giây phút thư giãn cùng Boston English Center.

Bài viết được gắn thẻ:

  • đàm thoại tiếng anh trên xe bus
  • bài viết tiếng anh về xe bus
  • tiếng anh giao tiếp trên xe bus
  • tiếng anh giao tiếp khi đi xe bus

Bộ bài viết tiếng Anh giao tiếp

Khóa học tiếng Anh giao tiếp phản xạ tại Boston

Đánh thức khả năng phản xạ tiếng Anh

Khóa học tiếng Anh giao tiếp đột phá tại Boston

Tăng cường sức mạnh giao tiếp tiếng Anh

60 câu tiếng Anh văn phòng khi giao tiếp

60 mẫu câu giao tiếp nơi công sở

Những câu nói cửa miệng của người mỹ

79 câu nói cửa miệng của người Mỹ

73 câu giao tiếp tiếng anh trong nhà hàng

73 mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong nhà hàng

Chỉ đường bằng tiếng Anh cho người nước ngoài

45 mẫu câu giao tiếp chỉ đường bằng tiếng Anh

Những câu tiếng Anh giao tiếp trong lớp học

Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong lớp học

Tiếng Anh giao tiếp trong rạp chiếu phim

Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong rạp chiếu phim

Tiếng Anh về thời trang - Tiếng Anh giao tiếp

Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp về thời trang

Những câu hỏi thăm bằng tiếng Anh thông dụng

Những mẫu câu hỏi thăm bằng tiếng anh thông dụng

Tiếng anh giao tiếp khi đi dự tiệc

Những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi đi dự tiệc

Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trên xe bus

Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trên xe bus

Tiếng Anh giao tiếp khi khách đến nhà

Mẫu câu tiếng anh giao tiếp khi khách đến nhà

Nói về sở thích bằng tiếng Anh

Những mẫu câu tiếng Anh nói về sở thích

Nói chuyện điện thoại bằng tiếng Anh

Những mẫu câu nói chuyện điện thoại bằng tiếng Anh

Mời bạn đi chơi bằng tiếng Anh

Những mẫu câu mời bạn gái đi chơi bằng tiếng Anh

Đi xin việc bằng tiếng Anh

Những mẫu câu xin việc bằng tiếng Anh

Tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin

Những mẫu câu tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận Facebook:

Bài viết liên quan

Đăng ký học
Lịch khai giảng khóa học Boston
Lịch khai giảng khóa học Boston
Lịch khai giảng khóa học Boston
Lịch khai giảng khóa học Boston