Từ vựng âm nhạc | 100 chủ đề thông dụng | Từ vựng tiếng Anh

Từ vựng âm nhạc bằng tiếng Anh

Từ vựng âm nhạc bằng tiếng Anh

Từ vựng âm nhạc bằng tiếng Anh

Học tiếng Anh theo chủ đề quả thực đang mang đến cho những học viên của Boston những kết quả khó có thể hình dung. Với gần 100 chủ đề thông dụng, hơn 3.000 từ vựng chuyên ngành, học viên sẽ được cung cấp đầy đủ vốn từ vựng để đáp ứng được nhu cầu giao tiếp cơ bản của mình.

Chủ đề liên quan:

Âm nhạc ngày nay đã trở thành một trong những món ăn tinh thần không thể thiếu trong cuộc sống hằng ngày. Trong chuyên mục học từ vựng theo chủ đề tuần này chúng ta cùng nhau ôn lại một số từ vựng âm nhạc. Cũng như tìm hiểu thêm một số từ vựng chuyên dụng dành cho ngành giải trí này nhé!

Từ vựng âm nhạc bằng tiếng Anh

A: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành âm nhạc

1. Melody – /’melədi/: Giai điệu

2. Lyric – /’lirik/: Lời bài hát

3. Note – /nout/: Nốt nhạc

4. Duet – /dju:’et/: Biểu diễn đôi, song ca

5. Harmony – /’hɑ:məni/: Hòa âm

6. Beat – /bi:t/: Nhịp trống

7. Rhythm – /’riðəm/: Nhịp điệu

8. Solo – /’soulou/: Đơn ca

Từ vựng tiếng Anh về các nhạc cụ
Từ vựng tiếng Anh về các nhạc cụ

B: Thể loại âm nhạc bằng tiếng Anh

1. Jazz – /dʒæz/: Nhạc jazz

2. Opera – /’ɔprə/: Nhạc kịch

3. Rock – /rɔk/: Nhạc rok

4. Country – /’kʌntri/: Nhạc đồng quê

5. Classical – /’klæsikəl/: Nhạc cổ điển

6. Dance – /dɑ:ns/: Nhạc nhảy

7. Folk – /fouk/: Nhạc dân ca

8. Electronic – /,ilek’trɔnik/: Nhạc điện tự

9. Rap – /ræp/: Nhạc rap

C: Từ vựng tiếng Anh về nhạc công

1. Composer – /kəm’pouzə/: Nhà soạn nhạc

2. Organist – /’ɔ:gənist/: Người chơi đàn dân gian

3. Performer – /pə’fɔ:mə/: Nghệ sĩ biểu diễn

4. Musician – /mju:’zi∫n/: Nhạc công

5. Conductor – /kən’dʌktə/: Người chỉ huy dàn nhạc

6. Bassist – /ə’sist/: Người chơi guitar bass

7. Flautist – /’flɔ:tist/: Người thổi sáo

8. Drummer – /’drʌmə/: Người chơi trống

9. Singer – /’siηə/: Ca sĩ

D: Từ vựng tiếng Anh về âm thanh

1. Speaker – /’spi:kə/: Loa

2. Headphone – /’hedfoun/: Tai nghe

3. Amp – /æmp/: Bộ khuếch đại âm thanh

4. Turntable  /’tɜːn’teɪbl/: Máy quay đĩa hát

5. Cartridge needle /’kɑːtrɪdʒ ‘niːdl/: Kim đọc đĩa

6. Receiver – /rɪ’siːvər/: Máy thu

7. Cassette deck – /kə’set dek/: Đầu đọc băng đài

8. Walkman – /’wɔːkmən/: Máy nghe nhạc mini có thể mang theo người

9. Compact disc (cd)  /kəm’pækt dɪsk/: Đĩa thu âm (cd)

10. Cassette player – /kə’set ‘pleɪər/: Đài quay băng

11. Cassette – /kə’set/: Băng đài

12. Compact disc player  /kəm’pækt dɪsk ‘pleɪər/: Đầu đĩa

Từ vựng tiếng Anh về các nhạc cụ
Từ vựng tiếng Anh về các nhạc cụ

E: Từ vựng tiếng Anh về âm lượng

1. Soft – /sɔft/: Nhỏ

2. Loud – /laud/: To

3. Quiet – /’kwaiət/: Yên lặng

Từ vựng âm nhạc bằng tiếng Anh ở trên là những từ vựng mà Boston muốn gửi tới các bạn. Hi vọng với kho từ vựng này, vồn từ vựng của bạn sẽ phong phú, đa dạng hơn. Bạn nên học mỗi ngày từ 5 tới 10 từ cho dễ nhớ nhé.

Trung tâm Đào tạo Anh ngữ Boston
Địa chỉ: Số 2B ngõ 68 Xuân Thủy – Cầu Giấy –  Hà Nội
Điện thoại: 0243.793.9422 – Hotline: 0974.995.998
Email: hotro@bostonenglish.edu.vn
Website: https://bostonenglish.edu.vn

Bài viết đang theo dõi:

Bài viết được gắn thẻ:

  • từ vựng âm nhạc
  • từ vựng tiếng anh theo chủ đề âm nhạc
  • từ vựng tiếng anh chủ đề âm nhạc

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Từ vựng tiếng Anh cho nhân viên phục vụ cafe

Từ vựng tiếng Anh trong quán Cafe

100 từ vựng tiếng Anh văn phòng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn Phòng

Học từ vựng tiếng anh du lịch

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Du Lịch

Từ vựng tiếng Anh về gia đình - Chủ đề gia đình

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Gia Đình

Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường Học

Từ vựng tiếng Anh về tình bạn

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tình Bạn

Học từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức Khỏe

Tên các con vật bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Động Vật

Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà cửa

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà Cửa

Từ vựng màu sắc tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Màu Sắc

Từ vựng tiếng Anh chủ đề máy tính

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Máy Tính

Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời trang

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Trang

Tên các môn học bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Môn Học

Tên các món ăn bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Món Ăn

Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thẩm Mỹ

Từ vựng tiếng Anh về thời tiết

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Tiết

Từ vựng âm nhạc bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm Nhạc

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà bếp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà Bếp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề ngày tháng trong tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngày Tháng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề lễ hội

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngày Lễ

Từ vựng tiếng Anh về thời gian

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Gian

Từ vựng tiếng Anh về vũ trụ

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Không Gian - Vũ Trụ

Từ vựng tiếng Anh về giao thông

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao Thông

Trung thu tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trung Thu

Từ vựng đồ dùng gia đình bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ Dùng Gia Đình

Từ vựng tiếng Anh về phim ảnh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Phim Ảnh

các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Bộ Phận Cơ Thể

Từ vựng tiếng Anh về môi trường

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi Trường

Số đếm trong tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Số Đếm

Miêu tả người bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tả Người

Từ vựng về đồ dùng trong phòng ngủ bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ Dùng Phòng Ngủ

Từ vựng tiếng Anh về nông thôn

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nông Thôn

Các địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Danh Lam Thắng Cảnh

Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Xây Dựng

Từ vựng tiếng anh về cây cối

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Cây Cối

Từ vựng tiếng Anh về thành phố

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Thành Phố

Từ vựng tiếng Anh về bữa tiệc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiệc Tùng - Party

Tên quốc gia bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Nước - Phần 1

Tên nước bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Nước - Phần 2

Từ vựng tiếng Anh thường ngày

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiếng Anh Thường Ngày

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng ngủ

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Giấc Ngủ

Từ vựng xe bus tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Xe Bus

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Ô Tô

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành cơ khí

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Cơ Khí

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành điện tử

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Điện Tử

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nông Nghiệp

Tiếng Anh trong khách sạn thông dụng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Khách Sạn

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề May Mặc

Tiếng Anh chuyên ngành Luật

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Luật

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Kế Toán

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề thiên nhiên

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiên Nhiên

Từ vựng tiếng Anh về cái chết

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Cái Chết

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành đồ họa

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Đồ Họa

Từ vựng tiếng anh về các loại hải sản

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hải Sản

Từ vựng tiếng Anh về sách

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề về Sách

Từ vựng tiếng Anh về phụ nữ thế kỷ 21

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Phụ Nữ

Từ vựng tiếng Anh về internet

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Internet

Từ vựng tiếng Anh về tóc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Các Kiểu Tóc

Từ vựng tiếng Anh về trái cây

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hoa Quả

Từ vựng tiếng Anh chỉ nơi chốn

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nơi Chốn

Từ vựng tiếng anh về sở thích

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề về Sở Thích

Tên các trường đại học bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Trường Đại Học

Từ vựng tiếng anh về hàng không

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hàng Không

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận Facebook:

Bài viết liên quan

Đăng ký học


Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston