Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà bếp | Từ vựng nhà bếp | Boston

Bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà bếp

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà bếp

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà bếp

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề luôn là yếu tố quyết định đến khả năng sử dụng tiếng Anh của mỗi người. Bạn càng biết được nhiều từ vựng thì khả năng nghe, nói, đọc, viết của bạn sẽ càng tiến bộ. Tuy nhiên có một vấn đề mà rất nhiều người gặp phải khi học từ vựng đó là tình trạng “học trước quên sau”. Vậy làm cách nào có thể học được nhiều từ vựng trong thời gian nhanh và dễ nhớ?

Chủ đề liên quan:

Thay vì học riêng lẻ từng từ rời rạc, nếu các bạn biết nhóm chúng vào cùng 01 chủ đề cụ thể thì đảm bảo việc học thuộc sẽ trở nên đơn giản hơn rất nhiều. Khiến bài nói và bài viết của bạn trôi chảy và nhiều ý tưởng hơn. Vì vậy, việc học từ theo chủ đề cũng giống như một mũi tên trúng hai đích. Vừa giúp chúng ta biết thêm nhiều từ mới, vừa có nhiều từ vựng và ý hay để triển khai cho bài thi được tốt hơn.

Trong bài viết hôm nay, Boston English sẽ gửi tới các bạn bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà bếp. Một chủ đề khá thân thuộc với chúng ta. Xin mời các bạn đón đọc.

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà bếp

Trong phòng bếp nhà bạn có những đồ vật nào? Bạn đã biết cách gọi tên chúng bằng tiếng Anh chưa? Sau đây Boston sẽ giới thiệu một số vật dụng cơ bản thường được sử dụng trong bếp mà bạn có thể tham khảo để bổ sung vào vốn từ vựng tiếng Anh cho mình nhé.

A: Dụng cụ làm bếp bằng tiếng Anh

1. Toaster – /toustə/:  Máy nướng bánh mỳ

2. Cabinet – /’kæbinit/:Tủ

3. Juicer – /’dʒu:sə/: Máy ép hoa quả

4. Microwave – /’maikrəweiv/: Lò vi sóng

5. Garlic press – /’gɑ:lik pres/: Máy xay tỏi

6. Oven – /’ʌvn/: Lò nướng

7. Kettle – /’ketl/: Ấm đun nước

8. Stove – /stouv/: Bếp nấu

9. Freezer – /’fri:zə/: Tủ đá

10. Blender – /ˈblaɪndə/: Máy xay sinh tố

11. Pressure – /’pre∫ə/: Nồi áp suất

12. Rice cooker – /raɪs ˈkʊkə  /: Nồi cơm điện

13. Mixer – /’miksə/: Máy trộn

14. Dishwasher – /’di∫,wɔ:tə/: Máy rửa bát

15. Coffee maker – /ˈkɒfi ˈmeɪkə /: Máy pha cafe

16. Sink – /siηk/: Bồn rửa

Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà bếp
Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà bếp

B: Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bếp

1. Broiler – /’brɔilə/: Vỉ sắt để nướng thịt

2. Oven gloves – /ˈʌvn glʌvz/: Găng tay dùng cho lò sưởi

3. Chopping board – /ˈʧɒpɪŋ bɔːd/: Thớt

4. Grater – /’greitə/: Cái nạo

5. Corkscrew – /’kɔ:kskru:/: Cái mở chai rượu

6. Grill – /gril/: Vỉ nướng

7. Bottle opener – /ˈbɒtl ˈəʊpnə/: Cái mở chai bia

8. Corer – /’kɔ:rə/: Đồ lấy lõi hoa quả

9. Tray – /trei/: Cái khay, mâm

10. Colander – /’kʌlində/: Cái rổ

11. Kitchen foil – /ˈkɪʧɪn fɔɪl /: Giấy bạc gói thức ăn

12. Oven cloth – /ˈʌvn klɒθ /: Khăn lót lò

13. Tea towel – /tiː ˈtaʊəl /: Khăn lau chén

14. Kitchen scales – /ˈkɪʧɪn skeɪlz /: Cân thực phẩm

15. Frying pan – /ˈfraɪɪŋ pæn /: Chảo rán

16. Pot – /pɔt/: Nồi to

17. Scouring pad – /ˈskaʊərɪŋ pæd/: Miếng rửa bát

18. Apron – /’eiprən/: Tạp dề

19. Steamer – /’sti:mə/: Nồi hấp

20. Spatula – /’spæt∫ulə/: Dụng cụ trộn bột

21. Burner – /’bə:nə/: Bật lửa

22. Kitchen roll – /ˈkɪʧɪn rəʊl/: Giấy lau bếp

23. Washing-up liquid – /ˈwɒʃɪŋˈʌp ˈlɪkwɪd/: Nước rửa bát

24. Saucepan – /ˈsɔːspən/: Cái nồi

25. Pot holder – /pɒt ˈhəʊldə/: Miếng lót nồi

26. Sieve – /siv/: Cái rây

27. Peeler – /’pi:lə/: Dụng cụ bóc vỏ củ quả

28. Tongs – /tɒŋz/: Cái kẹp

29. Jar – /dʒɑ:/: Lọ thủy tinh

30. Rolling pin – /ˈrəʊlɪŋ pɪn /: Cái cán bột

Dụng cụ nhà bếp bằng tiếng Anh
Dụng cụ nhà bếp bằng tiếng Anh

C: Từ vựng về dụng cụ ăn uống

1. Tablespoon – /ˈteɪblspuːn /: Thìa to

2. Spoon – /spu:n/: Thìa

3. Soup spoon – /suːp spuːn/: Thìa ăn súp

4. Wooden spoon – /ˈwʊdn spuːn /: Thìa gỗ

5. Teaspoon – /ˈtiːˌspuːn /: Thìa nhỏ

6. Glass – /glɑ:s/: Cốc thủy tinh

7. Bowl – /boul/: Bát

8. Chopsticks – /ˈʧɒpstɪks /: Đũa

9. Crockery – /ˈkrɒkəri /: Bát đĩa sứ

10. Saucer – /ˈsɔːsə/: Đĩa đựng chén

11. Dessert spoon – /dɪˈzɜːt spuːn/: Thìa ăn đồ tráng miệng

12. Fork – /fɔːk/: Dĩa

13. Soup ladle – /suːp ˈleɪdl/: Cái môi (để múc canh)

14. Cup – /kʌp/: Chén

15. Plate – /pleit/: Đĩa

D: Từ vựng tiếng Anh về nguyên liệu nấu ăn

1. Drain – /drein/: Làm ráo nước

2. Crush – /krʌ∫/: Ép, vắt, nghiền.

3. Bone – /boun/: Lọc xương

4. Spread – /spred/: Phết, trét (bơ, pho mai…)

5. Grate – /greit/: Bào

6. Blend – /blend/: Hòa, xay (bằng máy xay)

7. Beat – /bi:t/: Đánh trứng nhanh

8. Soak – /souk/: Ngâm nước, nhúng nước

9. Bake – /beik/: Đút lò.

10. Stir – /stə:/: Khuấy, đảo (trong chảo)

11. Barbecue – /’bɑ:bikju:/: Nướng (thịt) bằng vỉ nướng và than.

12. Chop – /t∫ɔp/: Xắt nhỏ, băm nhỏ

13. Mince – /mins/: Băm, xay thịt

14. Grease – /gri:s/: Trộn với dầu, mỡ hoặc bơ.

15. Marinate – /’mærineit/: Ướp

16. Measure – /’meʒə/: Đong

17. Slice – /slais/: Xắt mỏng

18. Knead – /ni:d/: Nén bột

19. Mix – /miks/: Trộn

20. Peel – /pi:l/: Gọt vỏ, lột vỏ

Trong bếp nhà bạn còn có những đồ dùng nào nữa không nhỉ? Nếu còn hãy bổ sung giúp Boston English với nhé. Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà bếp có dễ dàng quá không nào? Hi vọng những từ vựng trên sẽ nâng cao phần nào đó về vốn từ vựng của bạn. Chúc các bạn thành công!

Trung tâm Anh ngữ Boston English
Địa chỉ: Số 2B ngõ 68 Xuân Thủy – Cầu Giấy –  Hà Nội
Điện thoại: 0243.793.9422 – Hotline: 0974.995.998
Email: hotro@bostonenglish.edu.vn
Website: https://bostonenglish.edu.vn

Bài viết đang theo dõi:

Thuộc chuyên mục học tiếng Anh theo chủ đề. Chúc các bạn có những giây phút hữu ích với Boston English Center!

Bài viết gắn thẻ:

  • từ vựng nhà bếp
  • từ vựng tiếng anh theo chủ đề nhà bếp
  • từ vựng tiếng anh về nhà bếp
  • từ vựng đồ dùng nhà bếp
  • từ vựng tiếng anh nhà bếp
  • từ vựng tiếng anh nhà bếp
  • từ vựng tiếng anh chủ đề nhà bếp

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Từ vựng tiếng Anh cho nhân viên phục vụ cafe

Từ vựng tiếng Anh trong quán Cafe

100 từ vựng tiếng Anh văn phòng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn Phòng

Học từ vựng tiếng anh du lịch

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Du Lịch

Từ vựng tiếng Anh về gia đình - Chủ đề gia đình

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Gia Đình

Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường Học

Từ vựng tiếng Anh về tình bạn

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tình Bạn

Học từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức Khỏe

Tên các con vật bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Động Vật

Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà cửa

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà Cửa

Từ vựng màu sắc tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Màu Sắc

Từ vựng tiếng Anh chủ đề máy tính

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Máy Tính

Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời trang

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Trang

Tên các môn học bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Môn Học

Tên các món ăn bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Món Ăn

Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thẩm Mỹ

Từ vựng tiếng Anh về thời tiết

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Tiết

Từ vựng âm nhạc bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm Nhạc

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà bếp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà Bếp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề ngày tháng trong tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngày Tháng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề lễ hội

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngày Lễ

Từ vựng tiếng Anh về thời gian

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Gian

Từ vựng tiếng Anh về vũ trụ

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Không Gian - Vũ Trụ

Từ vựng tiếng Anh về giao thông

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao Thông

Trung thu tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trung Thu

Từ vựng đồ dùng gia đình bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ Dùng Gia Đình

Từ vựng tiếng Anh về phim ảnh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Phim Ảnh

các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Bộ Phận Cơ Thể

Từ vựng tiếng Anh về môi trường

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi Trường

Số đếm trong tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Số Đếm

Miêu tả người bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tả Người

Từ vựng về đồ dùng trong phòng ngủ bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ Dùng Phòng Ngủ

Từ vựng tiếng Anh về nông thôn

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nông Thôn

Các địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Danh Lam Thắng Cảnh

Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Xây Dựng

Từ vựng tiếng anh về cây cối

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Cây Cối

Từ vựng tiếng Anh về thành phố

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Thành Phố

Từ vựng tiếng Anh về bữa tiệc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiệc Tùng - Party

Tên quốc gia bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Nước - Phần 1

Tên nước bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Nước - Phần 2

Từ vựng tiếng Anh thường ngày

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiếng Anh Thường Ngày

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng ngủ

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Giấc Ngủ

Từ vựng xe bus tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Xe Bus

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Ô Tô

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành cơ khí

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Cơ Khí

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành điện tử

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Điện Tử

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nông Nghiệp

Tiếng Anh trong khách sạn thông dụng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Khách Sạn

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề May Mặc

Tiếng Anh chuyên ngành Luật

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Luật

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Kế Toán

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề thiên nhiên

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiên Nhiên

Từ vựng tiếng Anh về cái chết

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Cái Chết

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành đồ họa

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Đồ Họa

Từ vựng tiếng anh về các loại hải sản

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hải Sản

Từ vựng tiếng Anh về sách

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề về Sách

Từ vựng tiếng Anh về phụ nữ thế kỷ 21

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Phụ Nữ

Từ vựng tiếng Anh về internet

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Internet

Từ vựng tiếng Anh về tóc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Các Kiểu Tóc

Từ vựng tiếng Anh về trái cây

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hoa Quả

Từ vựng tiếng Anh chỉ nơi chốn

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nơi Chốn

Từ vựng tiếng anh về sở thích

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề về Sở Thích

Tên các trường đại học bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Trường Đại Học

Từ vựng tiếng anh về hàng không

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hàng Không

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận Facebook:

Bài viết liên quan

Đăng ký học


Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston