Học từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà cửa - Học từ vựng theo chủ đề | Boston

Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà cửa

Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà cửa

Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà cửa

Để tiếp tục series học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, hôm nay Boston English sẽ chia sẻ cho các bạn hơn 100 từ vựng thông dụng nhất thuộc chủ đề nhà cửa. Một chủ đề thông dụng nhật nhì trong gần 100 chủ đề của Boston English.

Các chủ đề liên quan:

Trong chủ đề này, các bạn sẽ được tiếp cận với những từ vựng mới lạ. Kém kèm theo đó là phiên âm của từng từ một. Vì sao chúng tôi lại kèm phiên âm đi cùng? Bởi lẽ, những bài viết của Boston English không chỉ cung cấp chính xác 01 hay là 02 loại kiến thức. Mà chúng tôi sẽ cung cấp cho các bạn tất cả những kiến thức bao quanh chủ đề mà các bạn tìm hiểu.

Và điều quan trọng hơn nữa là Boston muốn các bạn học từ nào thì có thể phát âm chuẩn từ đó. Như vậy quá trình trinh phục đỉnh cao trong tiếng Anh mới được rút ngắn. Để giúp các bạn học từ vựng hiệu quả và thú vị hơn, Boston khuyên các bạn chỉ nên học từ 15 – 20 từ mỗi ngày. Bên cạnh đó là sử dụng chúng thường xuyên tránh bị quên và lãng phí thời gian.

Và giờ, hãy cùng Boston English tìm hiểu từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà cửa ngay nhé !

Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà cửa

A: Từ vựng tiếng Anh về nhà và vườn

1. Bathroom: /ˈbæθɹuːm/ – Nhà tắm

2. Bedroom: /ˈbedruːm/ – Phòng ngủ

3. Kitchen: /ˈkɪtʃɪn/ – Bếp

4. Lavatory: /ˈlæv.ə.tɔɹ.i/ – Nhà vệ sinh

5. Living room: Phòng khách

6. Lounge:  /laʊndʒ/ – Phòng chờ

7. Dining room : Phòng ăn

8. Garage: /ɡəˈɹɑːʒ/ – Nhà để ô tô

9. Sun lounge: Phòng sưởi nắng

10. Toilet: /ˈtɔɪ.lət/ – Nhà vệ sinh

11. Shed: /ʃɛd/ – Nhà kho

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà cửa
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà cửa

B: Từ vựng tiếng Anh về đặc điểm phòng

1. Ceiling: /ˈsiːlɪŋ/ – Trần nhà

2. Floor:  /floʊɹ/ – Sàn nhà

3. Roof: /ru:f/ – Mái nhà

4. Central heating: Hệ thống sưởi

5. Deck: /dɛk/ – Ban công ngoài

6. Porch: /poʊɹtʃ/ – Hành lang

7. Upstairs: Tầng trên

8. Downstairs: Tầng dưới

9. Driveway: Lối lái xe vào

10. Chimney: /tʃɪmniː/ – Ống khói

11. Hall: /hɔːl/ – Đại sảnh

12. The backyard: Vườn sau

13. Wall: /wɔːl/ – Tường

14. Fence: /fɛn(t)s/ – Hàng rào

15. Flower: /ˈfloʊɚ/ – Hoa

16. Path: /pæθ/ – Lối đi bộ

17. Pond: /pɑnd/ – Hồ ao

18. Swimming pool: Hồ bơi

Từ vựng tiếng Anh về thiết bị phòng khách
Từ vựng tiếng Anh về thiết bị phòng khách

C: Từ vựng tiếng Anh về Thiết bị gia dụng

1. Alarm clock: Đồng hồ báo thức

2. Vase:  /veɪs/ – Bình hoa

3. Bookcase/‘bukkeis/ – Tủ sách

4. Bathroom scales: Cân sức khỏe

5. Cushion: /ˈkʊʃən/ – Lót nệm

6. Blu-ray player: Đầu đọc đĩa Blu-ray

7. CD player:  Máy chạy CD

8. DVD player: Máy chạy DVD

9. Drapes/dreip/ – Rèm

10. Electric fire: Lò sưởi điện

11. Lamp: /læmp/ – Đèn

12. Games console: Máy chơi điện tử

13. Gas fire: Lò sưởi ga

14. Sofa: /ˈsəʊfə/ – Ghế trường kỷ

15. Hoover / vacuum cleaner: Máy hút bụi

16. Iron: /ˈaɪɚn/ – Bàn là

17. Mirror: /ˈmiɚ/ – Gương

18. Radiator: /ˈreɪ.diˌeɪ.tɚ/ – Lò sưởi

19. Radio: /ˈɹeɪdiˌoʊ/ – Đài

20. Record player: Máy hát

21.  Medicine chest: Tủ thuốc

22. Spin dryer: Máy sấy quần áo

23. Stereo: Máy stereo

24. Telephone/´telefoun/ – Điện thoại

25. Buffet: /ˈbʌfɪt/ – Tủ đựng bát đĩa

26. Television: /ˈtɛləˌvɪʒən/ – Ti vi

27. Tablecloth: Khăn trải bàn

28. Washing machine : Máy giặt

29. Rug: /rʌɡ/ – Thảm lau chân

30. Sheet: /ʃiːt/ – Ga trải giường

31. Bath:  /bɑːθ/ – Bồn tắm

32. Bin: /bɪn/ – Thùng rác

33. Bucket: /ˈbʌkɪt/ – Cái xô

34. Coat hanger : Móc treo quần áo

35. Sponge: /spʌndʒ/ – Mút rửa bát

36. Cold tap: Vòi nước lạnh

37. Broom: /bɹuːm/ – Chổi

38. Door knob: Núm cửa

39. Door handle: Tay nắm cửa

40. Doormat: /ˈdɔː(ɹ)ˌmæt/ – Thảm lau chân ở cửa

41. Dustbin: Thùng rác

42. Dustpan and brush : Hót rác và chổi

43. Flannel/´flænl/ – Khăn rửa mặt

44. Hot tap: Vòi nước nóng

45. Houseplant/ˈhaʊsˌplænt/ – Cây trồng trong nhà

46. Lampshade: Chụp đèn

47. Ironing board:  Bàn kê khi là quần áo

48. Light switch: Công tác đèn

49. Mop: /mɒp/ – Cây lau nhà

50. Ornament/´ɔ:nəmənt/ – Đồ trang trí trong nhà

51. Painting:  /ˈpeɪn.tɪŋ/ – Bức họa

52. Picture: /ˈpɪktʃə/ – Bức tranh

53. Plug: /plʌɡ/ – Phích cắm điện

54. Plug socket / power socket: Ổ cắm

55. Plughole:  Lỗ thoát nước bồn tắm

56. Poster: Bức ảnh lớn

57. Tap: /tæp/ – Vòi nước

58. Coffee table: Bàn uống nước

59. Cupboard: /ˈkʌb.əd/ – Tủ chén

60. Drinks cabinet: Tủ rượu

Trên đây là gần 100 từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà cửa mà Boston muốn gửi tới các bạn. Hi vọng với những từ vựng này, các bạn sẽ có những phương pháp học tiếng Anh thật sáng tạo và hiệu quả. Hãy đến với Boston English – Trình độ tiếng Anh của bạn sẽ được nâng cao đáng kể. Chúc các bạn thành công!

Trung tâm Đào tạo Anh ngữ Boston
Địa chỉ: Số 2B ngõ 68 Xuân Thủy – Cầu Giấy –  Hà Nội
Điện thoại: 0243.793.9422 – Hotline: 0974.995.998
Email: hotro@bostonenglish.edu.vn
Website: https://bostonenglish.edu.vn

Bài viết đang theo dõi:

Bài viết gắn thẻ:

  • từ vựng tiếng anh chủ đề nhà cửa
  • từ vựng tiếng anh theo chủ đề nhà cửa
  • từ vựng tiếng anh về nhà cửa
  • từ vựng tiếng anh về chủ đề nhà cửa
  • từ vựng tiếng anh chủ đề nhà ở
  • từ vựng tiếng anh theo chủ đề nhà ở
  • từ vựng tiếng anh về nhà ở
  • từ vựng tiếng anh về chủ đề nhà ở

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Từ vựng tiếng Anh cho nhân viên phục vụ cafe

Từ vựng tiếng Anh trong quán Cafe

100 từ vựng tiếng Anh văn phòng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn Phòng

Học từ vựng tiếng anh du lịch

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Du Lịch

Từ vựng tiếng Anh về gia đình - Chủ đề gia đình

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Gia Đình

Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường Học

Từ vựng tiếng Anh về tình bạn

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tình Bạn

Học từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức Khỏe

Tên các con vật bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Động Vật

Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà cửa

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà Cửa

Từ vựng màu sắc tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Màu Sắc

Từ vựng tiếng Anh chủ đề máy tính

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Máy Tính

Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời trang

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Trang

Tên các môn học bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Môn Học

Tên các món ăn bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Món Ăn

Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thẩm Mỹ

Từ vựng tiếng Anh về thời tiết

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Tiết

Từ vựng âm nhạc bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm Nhạc

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà bếp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà Bếp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề ngày tháng trong tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngày Tháng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề lễ hội

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngày Lễ

Từ vựng tiếng Anh về thời gian

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Gian

Từ vựng tiếng Anh về vũ trụ

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Không Gian - Vũ Trụ

Từ vựng tiếng Anh về giao thông

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao Thông

Trung thu tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trung Thu

Từ vựng đồ dùng gia đình bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ Dùng Gia Đình

Từ vựng tiếng Anh về phim ảnh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Phim Ảnh

các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Bộ Phận Cơ Thể

Từ vựng tiếng Anh về môi trường

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi Trường

Số đếm trong tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Số Đếm

Miêu tả người bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tả Người

Từ vựng về đồ dùng trong phòng ngủ bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ Dùng Phòng Ngủ

Từ vựng tiếng Anh về nông thôn

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nông Thôn

Các địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Danh Lam Thắng Cảnh

Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Xây Dựng

Từ vựng tiếng anh về cây cối

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Cây Cối

Từ vựng tiếng Anh về thành phố

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Thành Phố

Từ vựng tiếng Anh về bữa tiệc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiệc Tùng - Party

Tên quốc gia bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Nước - Phần 1

Tên nước bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Nước - Phần 2

Từ vựng tiếng Anh thường ngày

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiếng Anh Thường Ngày

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng ngủ

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Giấc Ngủ

Từ vựng xe bus tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Xe Bus

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Ô Tô

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành cơ khí

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Cơ Khí

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành điện tử

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Điện Tử

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nông Nghiệp

Tiếng Anh trong khách sạn thông dụng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Khách Sạn

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề May Mặc

Tiếng Anh chuyên ngành Luật

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Luật

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Kế Toán

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề thiên nhiên

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiên Nhiên

Từ vựng tiếng Anh về cái chết

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Cái Chết

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành đồ họa

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Đồ Họa

Từ vựng tiếng anh về các loại hải sản

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hải Sản

Từ vựng tiếng Anh về sách

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề về Sách

Từ vựng tiếng Anh về phụ nữ thế kỷ 21

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Phụ Nữ

Từ vựng tiếng Anh về internet

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Internet

Từ vựng tiếng Anh về tóc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Các Kiểu Tóc

Từ vựng tiếng Anh về trái cây

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hoa Quả

Từ vựng tiếng Anh chỉ nơi chốn

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nơi Chốn

Từ vựng tiếng anh về sở thích

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề về Sở Thích

Tên các trường đại học bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Trường Đại Học

Từ vựng tiếng anh về hàng không

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hàng Không

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận Facebook:

Bài viết liên quan

Đăng ký học


Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston