Từ vựng tiếng Anh về các loại hải sản | Thủy hải sản bằng tiếng anh

Từ vựng tiếng anh về các loại Hải sản

Từ vựng tiếng anh về các loại hải sản

Từ vựng tiếng Anh về các loại hải sản

Học từ vựng tập trung theo từng chủ đề sẽ giúp bạn dễ dàng nhớ từ hơn, tránh được việc học tràn lan mà không có hiệu quả. Sau quá trình ghi nhớ từ vựng, bạn có thể ngay lập tức vận dụng vào giao tiếp trong cuộc sống hằng ngày theo từng chủ đề đã được học. Đây là một cách hiệu quả để gắn kết các từ vựng với nhau.

Bài viết liên quan:

Từ vựng tiếng Anh về các loại hải sản

Để phục vụ khách hàng tốt hơn cũng như có cơ hội được học hỏi từ các đầu bếp nước ngoài. Thì các nhan viên bếp cần phải biết từ vựng tiếng Anh về các loại hải sản. Boston English xin được chia sẻ một số từ vựng phổ biến về các loại hải sản hay dùng để chế biến món ăn cho các bạn tham khảo.

A: Tên các loại cá bằng tiếng Anh

1. Anchovy – /´æntʃəvi/: Cá cơm

2. Chinese herring – /ˌʧaɪˈniːz ˈhɛrɪŋ/: Cá đé

3. Snake head – /sneɪk hɛd/: Cá quả

4. Snapper – /´snæpə/: Cá hồng

5. Amur – /əˈmʊə/: Cá trắm

6. Catfish – /ˈkætˌfɪʃ/: Cá trê

7. Hemibagrus – : Cá lăng

8. Codfish/´kɔd¸fiʃ/: Cá thu

9. Loach – /loutʃ/:  Cá chạch

10. Tuna-fish – /’tju:nə fi∫/: Cá ngừ đại dương

11. Cyprinid – /’sairǝnid/: Cá gáy

Các loại sinh vật biển bằng tiếng Anh
Các loại sinh vật biển bằng tiếng Anh

12. Scad – /skæd/: Cá bạc má

13. Grouper – /´groupə/: Cá mú

14. Herring – /´heriη/: Cá trích

15. Skate – /skeit/: Cá đuối

16. Whale – /weil/: Cá kình

17. Swordfish – /ˈsɔːd.fɪʃ/: Cá kiếm

18. Carp – /ka:p/: Cá chép

19. Anabas – /ān’ə-bās’/: Cá rô

20. Dory – /´dɔ:ri/: Cá mè

21. Goby – /´goubi/: Cá bống

22. Salmon – /´sæmən/: Cá hồi

23. Flounder – /ˈflaʊn.dəʳ/: Cá bơn

B: Từ vựng tiếng Anh về các loại hải sản biển

1. Mantis shrimp – /prawn /’mæntis prɔ:n/: Tôm tích

2. Cuttlefish – /’kʌtl fi∫/: Mực nang

3. Lobster – /ˈlɒb.stəʳ/: Tôm hùm

4. Squid – /skwid/: Mực ống

5. Clam – /klæm/: Nghêu

6. Shrimp – /ʃrɪmp/: Tôm

7. Oyster – /’ɔistə/: Hàu

8. Blood cockle – /blʌd ˈkɒkl/: Sò huyết

9. Crab – /kræb/: Cua

10. Cockle – /’kɔkl/: Sò

11. Mussel – /ˈmʌ.səl/: Trai

12. Scallop – /’skɔləp/: Sò điệp

13. Jellyfish – /ˈʤɛlɪfɪʃ/: Sứa

14. Eel – /iːl/: Lươn

15. Sea cucumber – /siː ˈkjuːkʌmbə/: Hải sâm

16. Sea urchin – /siː ˈɜːʧɪn/: Nhím biển

17. Octopus – /’ɒktəpəs/: Bạch tuộc

18. Abalone – /,æbə’louni/: Bào ngư

19. Horn snail – /hɔːn sneɪl/: Ốc sừng

20. Sweet snail – /swiːt sneɪl/: Ôc hương

Các loại hải sản biển bằng tiếng Anh
Các loại hải sản biển bằng tiếng Anh

 

C: Các đặt bàn ở nhà hàng bằng tiếng Anh

1. I’d kike to book a table, please: Tôi muốn đặt bàn

2. I’d like to make a reservation: Tôi muốn đặt bàn

3. A table for two, please: Tôi muốn đặt bàn cho hai người

D: Cách gọi món ở nhà hàng bằng tiếng Anh

1. Will our food be long?: Đồ ăn của chúng tôi có phải đợi lâu không

2. Could we have…: Cho chúng tôi…

3. Do you have any specials?: Nhà hàng có món gì đặc biệt không?

4. Could we have the bill, please?: Cho tôi xem hóa đơn được không?

5. Excuse me!: Xin lỗi…

6. Is our meal on its way?: Món ăn của chúng tôi đã được làm chưa?

7. Could I see the menu, please?: Vui lòng cho tôi xem thực đơn?

8. Do you have any free tables?: Nhà hàng còn chỗ trống nào không?

Khi học từ vựng tiếng Anh bạn nên chú ý cách phát âm của từ đó nữa nhé. Học từ vựng tiếng Anh kèm theo ví dụ cụ thể, hoàn cảnh cụ thể sẽ giúp bạn nhớ từ mới đó tốt hơn.

Trung tâm Anh ngữ Boston
Địa chỉ: Số 2B ngõ 68 Xuân Thủy – Cầu Giấy –  Hà Nội
Điện thoại: 0243.793.9422 – Hotline: 0974.995.998
Email: hotro@bostonenglish.edu.vn
Website: https://bostonenglish.edu.vn

Bài viết đang theo dõi:

Bài viết được gắn thẻ:

  • từ vựng tiếng anh về hải sản
  • từ vựng tiếng anh về các loại hải sản
  • tiếng anh về các món hải sản
  • các món ăn hải sản bằng tiếng anh

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Từ vựng tiếng Anh cho nhân viên phục vụ cafe

Từ vựng tiếng Anh trong quán Cafe

100 từ vựng tiếng Anh văn phòng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn Phòng

Học từ vựng tiếng anh du lịch

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Du Lịch

Từ vựng tiếng Anh về gia đình - Chủ đề gia đình

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Gia Đình

Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trường Học

Từ vựng tiếng Anh về tình bạn

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tình Bạn

Học từ vựng tiếng Anh về sức khỏe

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức Khỏe

Tên các con vật bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Động Vật

Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà cửa

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà Cửa

Từ vựng màu sắc tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Màu Sắc

Từ vựng tiếng Anh chủ đề máy tính

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Máy Tính

Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời trang

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Trang

Tên các môn học bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Môn Học

Tên các món ăn bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Món Ăn

Từ vựng tiếng Anh về mỹ phẩm

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thẩm Mỹ

Từ vựng tiếng Anh về thời tiết

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Tiết

Từ vựng âm nhạc bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Âm Nhạc

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nhà bếp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà Bếp

Từ vựng tiếng Anh chủ đề ngày tháng trong tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngày Tháng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề lễ hội

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngày Lễ

Từ vựng tiếng Anh về thời gian

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời Gian

Từ vựng tiếng Anh về vũ trụ

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Không Gian - Vũ Trụ

Từ vựng tiếng Anh về giao thông

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Giao Thông

Trung thu tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Trung Thu

Từ vựng đồ dùng gia đình bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ Dùng Gia Đình

Từ vựng tiếng Anh về phim ảnh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Phim Ảnh

các bộ phận trên cơ thể người bằng tiếng anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Bộ Phận Cơ Thể

Từ vựng tiếng Anh về môi trường

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi Trường

Số đếm trong tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Số Đếm

Miêu tả người bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tả Người

Từ vựng về đồ dùng trong phòng ngủ bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Đồ Dùng Phòng Ngủ

Từ vựng tiếng Anh về nông thôn

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nông Thôn

Các địa điểm nổi tiếng ở Việt Nam bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Danh Lam Thắng Cảnh

Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Xây Dựng

Từ vựng tiếng anh về cây cối

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Cây Cối

Từ vựng tiếng Anh về thành phố

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Thành Phố

Từ vựng tiếng Anh về bữa tiệc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiệc Tùng - Party

Tên quốc gia bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Nước - Phần 1

Tên nước bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Nước - Phần 2

Từ vựng tiếng Anh thường ngày

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tiếng Anh Thường Ngày

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong phòng ngủ

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Giấc Ngủ

Từ vựng xe bus tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Xe Bus

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành ô tô

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Ô Tô

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành cơ khí

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Cơ Khí

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành điện tử

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Chuyên Ngành Điện Tử

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nông nghiệp

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nông Nghiệp

Tiếng Anh trong khách sạn thông dụng

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Khách Sạn

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề May Mặc

Tiếng Anh chuyên ngành Luật

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Luật

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Kế Toán

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề thiên nhiên

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiên Nhiên

Từ vựng tiếng Anh về cái chết

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Cái Chết

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành đồ họa

Học từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành Đồ Họa

Từ vựng tiếng anh về các loại hải sản

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hải Sản

Từ vựng tiếng Anh về sách

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề về Sách

Từ vựng tiếng Anh về phụ nữ thế kỷ 21

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Phụ Nữ

Từ vựng tiếng Anh về internet

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Internet

Từ vựng tiếng Anh về tóc

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Các Kiểu Tóc

Từ vựng tiếng Anh về trái cây

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hoa Quả

Từ vựng tiếng Anh chỉ nơi chốn

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Nơi Chốn

Từ vựng tiếng anh về sở thích

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề về Sở Thích

Tên các trường đại học bằng tiếng Anh

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Tên Trường Đại Học

Từ vựng tiếng anh về hàng không

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Hàng Không

1 đánh giá trên “Từ vựng tiếng anh về các loại Hải sản

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận Facebook:

Bài viết liên quan

Đăng ký học
Lịch khai giảng khóa học Boston
Lịch khai giảng khóa học Boston
Lịch khai giảng khóa học Boston
Lịch khai giảng khóa học Boston