Từ vựng tiếng Anh về phụ nữ | Vẻ đẹp phụ nữ Việt Nam | Câu nói hay

Từ vựng tiếng anh về phụ nữ thế kỷ 21

Từ vựng tiếng Anh về phụ nữ thế kỷ 21

Từ vựng tiếng Anh về phụ nữ thế kỷ 21

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề sẽ tăng cường khả năng ghi nhớ hơn là học những từ vựng riêng lẻ với số lượng nhiều. Chính vì vậy, phương pháp này đang được rất nhiều bạn trẻ thực hiện. Rất đơn giản, bạn chỉ cần tìm những cụm từ vựng có cùng chủ đề. Sau đó học chung với nhau nhằm cải thiện vốn từ và tăng khả năng ghi nhờ từ vựng của mình.

Bài viết liên quan:

Từ vựng tiếng Anh về phụ nữ thế kỷ 21

Người phụ nữ nổi tiếng không chỉ bởi vẻ đẹp mà còn cả đức tính đặc trưng. Nhắc tới vẻ đẹp của phụ nữ thì không thể không nhắc tới dáng vẻ yêu kiều, thướt tha, nhẹ nhàng với một tâm hồn nhân hậu. Trong bài viết dưới đây, chúng ta cùng tmf hiểu một số từ vựng miêu tả đức tính, vẻ đẹp của người phụ nữ nhé!

A: Từ vựng tiếng Anh về những người phụ nữ trong gia đình

1. Grandmother – /ˈɡræn.mʌð.ɚ/ : Bà

2. Mother / Mom –  /ˈmʌð.ɚ/ / /mɒm/: Mẹ

3. Aunt – /ˈʌŋ.kəl/: Cô, dì

4. Niece – /niːs/: Cháu gái

5. Daughter – /ˈdɑː.t̬ɚ/: Con gái

6. Sister – /ˈsɪs.tɚ/: Chị gái, em gái

7. Granddaughter – /ˈɡræn.dɑː.t̬ɚ/: Cháu gái

Tất cả người đàn ông đều cần phụ nữ khi cuộc sống bị lộn xộn - Bởi vì trong 1 ván cờ, vua sẽ được hoàng hậu bảo vệ.
Tất cả người đàn ông đều cần phụ nữ khi cuộc sống bị lộn xộn – Bởi vì trong 1 ván cờ, vua sẽ được hoàng hậu bảo vệ.

B: Những tính từ miêu tả vẻ đẹp của người phụ nữ

1. Lovely  – /ˈlʌv.li/: Đáng yêu

2. Beautiful  – /ˈbjut̬ɪfəl/: Đẹp

3. Faithful  – /ˈfeɪθfl/: Thủy chung

4. Attractive – /əˈtræk.tɪv/: Lôi cuốn, hấp dẫn

5. Painstaking  – /ˈpeɪnzteɪkɪŋ/: Chịu khó

6. Compliant – /kəmˈplaɪ.ənt/: Mềm mỏng, yêu chiều, phục tùng

7. Sacrificial – /ˌsækrɪˈfɪʃl/: Hi sinh

8. Adorable  – /əˈdɔːr.ə.bəl/: Yêu kiều, đáng yêu

9. Resilient  – /rɪˈzɪliənt/: Kiên cường

10. Industrious – /ɪnˈdʌstriəs/: Cần cù

11. Resourceful – /rɪˈsɔːrsfl/: Tháo vát

12. Benevolent  – /bəˈnevələnt/: Nhân ái

13. Elegance – /ˈel.ə.ɡənt/: Yêu kiều, duyên dáng

14. Capable  – /ˈkeɪpəbl/: Đảm đang

15. Virtuous – /ˈvɜːrtʃuəs/: Đức hạnh

16. Soothing  – /ˈsuːðɪŋ/: Nhẹ nhàng, dịu dàng

17. Tidy – /ˈtaɪdi/: Ngăn nắp, gọn gàng

18. Sensitive – /ˈsen.sə.t̬ɪv/: Nhạy cảm

19. Thrifty – /ˈθrɪfti/: Tằn tiện, tiết kiệm

20. Graceful  – /ˈɡreɪsfl/: Duyên dáng, yêu kiều

Không có phụ nữ xấu - Chỉ có phụ nữ không biết là mình xinh
Không có phụ nữ xấu – Chỉ có phụ nữ không biết là mình xinh

C: Vai trò của người phụ nữ trong xã hội hiện đại

1. Change –  /tʃeɪn(d)ʒ/: Thay đổi

2. Prepare – /prɪˈpɛː/: Chuẩn bị

3. Role – /rəʊl/: Vai trò

4. Female – /ˈfiːmeɪl/: Giới tính nữ

5. Violence – /ˈvʌɪəl(ə)ns/: Bạo lực

6. Unequal – /ʌnˈiːkw(ə)l/: Bất bình đẳng

7. Work to get money: Đi làm kiếm tiền

8. Clean her house: Dọn dẹp nhà cửa

9. Play tennis: Chơi quần vợt

10. Take care of her children: Chăm sóc những đứa con của cô ấy

11. Go shopping: Đi mua sắm

12. Prepare meals for her family: Chuẩn bị những bữa ăn cho gia đình

13. Visit her parents: Thăm bố mẹ

14. Go out with her friends: Hẹn hò cùng những người bạn

Những câu nói hay về người phụ nữ
Những câu nói hay về người phụ nữ

D: Một vài ví dụ

1. Audrey Hepburn has natural grace and elegance – Audrey Hepburn có vẻ đẹp  thanh lịch yêu kiều một cách rất tự nhiên

2. She was described as virtuous and painstaking person – Cô ấy được miêu tả là một người đức hạnh và chăm chỉ

3. After women, flowers are the most lovely thing God has given the world – Các loài hoa là điều đáng yêu nhất mà Chúa mang lại cho thế giới, sau phụ nữ

4. My mom is a virtuous women. She is very strict but very benevolent too – Mẹ tôi là một phụ nữ đức hạnh, bà rất nghiêm khắc nhưng cũng rất nhân hậu

5. Soothing women are always very attractive – Những người phụ nữ nhẹ nhàng luôn rất hấp dẫn

E: Lời hay ý đẹp về người phụ nữ bằng tiếng Anh

1. A woman can make happiness bloom all around them! – Một người phụ nữ có thể làm cho hạnh phúc nở rộ xung quanh mình.

2. When the world was created, you were also created to beautify it. You have done you work perfectly for all the world is smiling for you today – Khi thế giới được tạo ra, em cũng được tạo ra để làm đẹp nó. Em đã làm việc này xuất sắc biết bao để cả thế giới mỉm cười dành cho em hôm nay.

3. You made me what I am when I was nothing. You cried when I cried and smiled when I smiled. You have been a perfect companion for me. I remember you on our Day – Mẹ cho con biết con là ai khi con chưa là gì cả. Mẹ khóc khi con khóc và cười khi con cười. Mẹ là người đồng hành tuyệt vời dành cho con. Con nhớ đến Mẹ vào ngày của chúng ta

4. Every Home, Every Heart, Every Feeling, Every Moment of Happiness is incomplete without you. Only you can complete this world – Mọi mái nhà, mọi trái tim, mọi cảm xúc, mọi khoảnh khắc của hạnh phúc đều không đầy đủ nếu thiếu em. Chỉ em mới có thể làm đầy thế giới này!

5. You are the fountain of life. You are a resilient river that travels long distance, carrying everything on your shoulders but finally reaching your destination – Mẹ là nguồn của sự sống. Mẹ là dòng sông kiên cường chảy mãi, mang mọi nhọc nhằn trên vai nhưng cuối cùng luôn đến được đích.

Trên đây là một số từ vựng tiếng Anh về phụ nữ, Hy vọng bài viết trên sẽ giúp bạn làm giàu vốn từ vựng của mình và nâng cao khả năng giao tiếp, viết tiếng Anh hiệu quả. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết của Boston!

Trung tâm Anh ngữ Boston
Địa chỉ: Số 2B ngõ 68 Xuân Thủy – Cầu Giấy –  Hà Nội
Điện thoại: 0243.793.9422 – Hotline: 0974.995.998
Email: hotro@bostonenglish.edu.vn
Website: https://bostonenglish.edu.vn

Bài viết đang theo dõi:

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận Facebook:

Bài viết liên quan

Đăng ký học


Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston

Lịch khai giảng khóa học Boston