Ubiquitous Là Gì – Nghĩa Của Từ Ubiquitous | Bostonenglish.edu.vn

Bạn đang xem: Ubiquitous là gì

adj. Có vẻ là ở khắp mọi nơi; Rất phổ biến Web Ra khỏi hư không; Phổ biến rộng rãi; Các phổ biến

Tham khảo

Trái nghĩa

common or garden commonplace everyday familiar frequent garden-variety household ordinary quotidian routine common usual

Tiếng Anh để dịch thuật Việt Nam

Định nghĩa bằng tiếng Anh

Scrooge  and  Tiny  Tim  are  almost  as  ubiquitous  as  Santa  Claus.
Nguồn: Time The  offices  are  bland  and  pleasant,  with  ubiquitous  bland  furnishings.
Nguồn: Guardian

*

Nguồn: 1.bp.blogspot.com

*

Nguồn: image.slidesharecdn.com

*

Nguồn: www.pajak.go.id
Sắp xếp lại các chữ tiếng Anh: ubiquitous
Thêm một ký tự không tạo mới từ Anh. Từ tiếng Anh có ubiquitous, với hơn 7 lá thư : Không có kết quả Danh sách tất cả các từ tiếng Anh  Từ tiếng Anh bắt đầu với ubiquitous, Từ tiếng Anh có chứa ubiquitous hoặc Từ tiếng Anh kết thúc với ubiquitous Với theo thứ tự, Từ tiếng Anh được hình thành bởi bất kỳ phần nào của :  b  bi  q  quit  it  ito  t  to  us  s Dựa trên ubiquitous, tất cả các từ tiếng Anh, được hình thành bằng cách thay đổi một ký tự Tạo mới từ tiếng Anh với các cặp thư cùng một:  ub  bi  iq  qu  ui  it  to  ou  us Tìm thấy từ bắt đầu với ubiquitous bằng thư tiếp theo Từ tiếng Anh bắt đầu với ubiquitous :
ubiquitous  ubiquitously  Từ tiếng Anh có chứa ubiquitous :
ubiquitous  ubiquitously  Từ tiếng Anh kết thúc với ubiquitous :
ubiquitous 

See also  Nồi chiên không dầu là gì? Lưu ý khi mua nồi chiên không dầu | Bostonenglish.edu.vn

Xem thêm: Tu Từ Là Gì – Biện Pháp Cho Ví Dụ Phân Biệt

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của ubiquitous là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của ubiquitous bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của ubiquitous bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của ubiquitous. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như ubiquitous. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho ubiquitous cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ” định nghĩa bằng tiếng Anh ” từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của ubiquitous. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của ubiquitous: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa ubiquitous. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh ubiquitous trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của ubiquitous, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì ubiquitous thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng ubiquitous, từ tiếng Anh có chứa ubiquitous, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng ubiquitous.

See also  Phân phối chương trình môn Giáo dục thể chất lớp 1 sách Kết nối tri thức với cuộc sống - Nội dung chương trình học lớp 1 năm 2020 - 2021 | Bostonenglish.edu.vn

Tìm kiếm gần đây

backpack bag camping cosmetics galaxy jackets jewelry makeup shoes leggings sunglass sweater tablet toys vintage watch wedding nail fishing bicycle flashlight pillow clock bra skirt swimsuit sportswear maternity

nhận thức

sociopath empathy fascism cynical capitalism apathy alliteration theme vice bias imagery propaganda allusion entrepreneur globalization fidelity hubris nationalism apartheid melancholy ethnicity advocate diversity ethos liberal definitive ironic syntax

Ngôn ngữ

Việt Nam EnglishالعربيةБългарскиCatalàČeštinaCymraegDanskDeutschΕλληνικάEspañolEestiفارسیSuomiFrançaisעִבְרִיתहिन्दीJezikAyititMagyarBahasa IndonesiaItaliano日本語한국어LietuviųLatviešuMelayuMaltiNorskNederlandsPolskiPortuguêsRomânăРусскийSlovenčinaslovenščinaSvenskaไทยTürkçeукраїнськаاردو简体中文繁體中文

Trong kho lưu trữ

January 2016 December 2015 November 2015 October 2015 September 2015 August 2015 July 2015 June 2015 April 2015
Recent Posts

Xem thêm: Pan Là Gì – Primary Account Number Nhiệm Vụ Chính

A    B    C    D    E    F    G    H    I    J    K    L    M    N    O    P    Q    R    S    T    U    V    W    X    Y    Z    Danh từ    tính từ    động từ    Phó từ    Địa điểm   

Chuyên mục: Hỏi Đáp

See more articles in the category: Wiki

Leave a Reply